Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Thử thách, nhiệm vụ khó khăn
Trong ngữ cảnh: thuộc thành phố, đô thị
Trong ngữ cảnh: mạnh mẽ, đáng kể
Trong ngữ cảnh: đi lại làm việc hàng ngày (quãng đường đi làm)
Trong ngữ cảnh: cư dân, người dân sinh sống
Trong ngữ cảnh: cơ sở hạ tầng
Trong ngữ cảnh: thiết yếu, cực kỳ quan trọng và không thể thiếu
Trong ngữ cảnh: đáng mơ ước, được ưa chuộng
Trong ngữ cảnh: cơ hội
Trong ngữ cảnh: sự cân bằng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The times at the beginning and end of the working day when many people are traveling to or from work.
Giờ cao điểm
To perform one's job at one's residence rather than in an office.
Làm việc tại nhà
A large number of vehicles close together and unable to move or moving very slowly.
Tắc nghẽn giao thông, kẹt xe
An area of grass, trees, or other vegetation set apart for recreational or aesthetic purposes in an otherwise urban environment.
Không gian xanh
Chances to start or improve one's professional life.
Cơ hội nghề nghiệp, cơ hội phát triển
Young people who have graduated from university and are working in skilled, white-collar jobs such as law, medicine, or technology.
Chuyên gia trẻ / Giới trí thức trẻ