EN: The present perfect tense ('has found') is used with reporting verbs to introduce recent research or investigative findings that have current relevance. It connects the past action to the present state of knowledge.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has found) thường được dùng với động từ tường thuật để trích dẫn các phát hiện điều tra, nghiên cứu gần đây có tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng hiện tại, kết nối hành động điều tra trong quá khứ với nhận thức ở hiện tại.
A new study has shown that sleep quality directly affects memory.
Một nghiên cứu mới cho thấy chất lượng giấc ngủ ảnh hưởng trực tiếp đến trí nhớ.
EN: The conjunction 'that' introduces a noun clause functioning as the direct object of the transitive verb 'found'. Inside the clause, a complete subordinate sentence ('fast ferries often travel...') is embedded.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc 'that' dẫn dắt mệnh đề danh từ, làm tân ngữ cho động từ ngoại động 'found'. Bên trong mệnh đề chứa cấu trúc con hoàn chỉnh ('fast ferries often travel...').
Scientists discovered that the ocean temperatures were rising steadily.
Các nhà khoa học phát hiện nhiệt độ đại dương đang tiếp tục tăng.
EN: The Guardian is a major British daily newspaper known for its rigorous investigative journalism and environmental reporting. Investigative pieces often hold corporations and governments accountable on ecological crises.
Tiếng Việt: The Guardian là tờ nhật báo toàn quốc nổi tiếng của Anh, nổi bật với các bài điều tra nghiêm túc và sự quan tâm lâu dài đến các vấn đề khí hậu và môi trường sinh thái. Loại tin tức này thường theo dõi sâu về mối đe dọa mà hoạt động của doanh nghiệp gây ra cho động vật hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng.
EN: Reduced relative clause using a past participle: 'run by...' modifies the subject noun 'Ships', functioning as a shorter alternative to 'which were run by...'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ làm bổ ngữ đứng sau: 'run by...' bổ nghĩa cho danh từ chủ ngữ 'Ships', tương đương với mệnh đề lược bỏ đại từ quan hệ và động từ be 'which were run by...', mang nghĩa 'được vận hành bởi...'.
Buses operated by the city council run every ten minutes.
Xe buýt do hội đồng thành phố vận hành chạy mỗi mười phút một chuyến.
EN: Passive voice in past tense ('were recorded'): used when the focus is on the action being observed/documented rather than who recorded it.
Tiếng Việt: Thể bị động của thì quá khứ đơn (were + quá khứ phân từ recorded): trọng tâm là sự thật khách quan rằng tốc độ 'được ghi nhận', chứ không phải bản thân người ghi nhận.
Temperatures were recorded at historic highs last summer.
Mùa hè năm ngoái đã ghi nhận nhiệt độ cao kỷ lục.
EN: A 'knot' is a standard unit of speed used in maritime and aviation navigation, equal to one nautical mile per hour (approximately 1.852 km/h or 1.15 mph). In whale conservation zones, vessels are often urged to slow down under 10 knots to drastically reduce fatal strikes.
Tiếng Việt: 'Nút' (knot) là đơn vị đo tốc độ thường dùng trong hàng hải và hàng không, bằng một hải lý mỗi giờ (khoảng 1,852 km/h). Trong khu bảo tồn cá voi, thường khuyến nghị tàu thuyền giảm tốc xuống dưới 10 nút để giảm đáng kể xác suất va chạm gây tử vong.
EN: "Even though" is a subordinating conjunction used to introduce a clause of concession or contrast, emphasizing an unexpected contrast between two facts (stronger than 'although').
Tiếng Việt: 'Even though' (mặc dù/dẫu cho) là liên từ phụ thuộc, dùng để dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ, nhấn mạnh sự tương phản mạnh mẽ bất ngờ giữa hai sự thật (mạnh hơn 'although').
He continued driving even though the road was covered in ice.
Anh ấy vẫn tiếp tục lái xe mặc dù mặt đường đã đóng băng.
EN: "Which includes..." is a non-defining relative clause set off by a comma. It provides extra, non-essential information about the antecedent "the area".
Tiếng Việt: ', which includes...' là mệnh đề quan hệ không hạn định, được ngăn cách bằng dấu phẩy, dùng để bổ sung thêm thông tin cho tiền ngữ 'the area' (khu vực đó), và khi tách ra không ảnh hưởng đến tính hoàn chỉnh của cấu trúc mệnh đề chính.
We visited the local museum, which houses many ancient artifacts.
Chúng tôi đã tham quan bảo tàng địa phương, bên trong lưu giữ nhiều hiện vật cổ.
EN: The Pelagos Sanctuary for Mediterranean Marine Mammals is a specially protected marine area covering parts of French, Monegasque, and Italian waters. Designed to safeguard whales and dolphins, it recommends speed limits for maritime traffic, though enforcement is often challenging.
Tiếng Việt: Khu bảo tồn Pelagos là khu bảo tồn đặc biệt dành cho động vật có vú biển ở Địa Trung Hải, trải dài qua vùng biển của Pháp, Monaco và Ý. Mục đích thành lập là bảo vệ cá voi và cá heo khỏi va chạm với tàu thuyền và tiếng ồn. Mặc dù các khuyến cáo chính thức đề nghị giảm tốc độ, nhưng do sự quản lý của nhiều quốc gia và các hạn chế về quy định, việc thực thi và giám sát thực tế vẫn còn nhiều thách thức.
EN: The structure 'be unlikely to + infinitive' is used to express that something has a low probability of happening. 'Likely' or 'unlikely' act as predicative adjectives here.
Tiếng Việt: Cấu trúc "be unlikely to + động từ nguyên mẫu" diễn tả "điều gì đó khó có thể xảy ra". Trong đó, likely / unlikely đóng vai trò là tính từ, dùng để diễn tả mức độ khả năng.
The weather is unlikely to improve before tomorrow morning.
Thời tiết khó có thể cải thiện trước sáng mai.
EN: The conjunction 'but' coordinates two independent clauses showing contrast between high-speed collisions and low-speed strikes.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "but" dùng để nối hai mệnh đề độc lập, diễn tả sự tương phản giữa hậu quả của va chạm tốc độ cao và va chạm tốc độ thấp.
He studied very hard, but he failed to pass the final examination.
Anh ấy học hành rất chăm chỉ, nhưng vẫn không qua được kỳ thi cuối kỳ.
EN: In maritime contexts, speed is measured in 'knots' (nautical miles per hour, where 1 knot ≈ 1.852 km/h or 1.15 mph). Marine conservation regulations commonly use 10 knots as a crucial safety threshold because scientific studies show whale collision mortality drops significantly below this speed.
Tiếng Việt: Trong ngữ cảnh hàng hải, tốc độ tàu được tính bằng 'hải lý/giờ (knots)' (1 hải lý mỗi giờ, 1 knot xấp xỉ 1,852 km/h). Các quy định bảo tồn biển thường coi '10 knot' là ngưỡng an toàn quan trọng, vì nghiên cứu khoa học xác nhận rằng ở tốc độ thấp hơn, tỷ lệ tử vong của cá voi khi bị tàu va chạm sẽ giảm đáng kể.
EN: The present perfect tense ('have been') combined with the adverb 'long' indicates a state or situation that started in the past and continues to be true up to the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have been) kết hợp với trạng từ 'long' diễn tả một trạng thái hoặc tình huống đã tồn tại từ quá khứ và kéo dài đến hiện tại ('từ lâu đã……').
Plastic pollution has long been a serious threat to marine life.
Ô nhiễm nhựa từ lâu đã là mối đe dọa nghiêm trọng đối với sinh vật biển.
EN: Stacked noun modifiers: 'a leading human cause of death' uses 'leading' (participial adjective meaning principal/major), 'human' (noun functioning as an adjective), and 'cause' to describe the primary factor responsible for fatalities caused by humans.
Tiếng Việt: Cấu trúc bổ ngữ danh từ ghép: 'a leading human cause of death' kết hợp tính từ phân từ 'leading' (chính), danh từ chuyển thành tính từ 'human' (do con người gây ra) và danh từ chính 'cause' (nguyên nhân), mang nghĩa 'nguyên nhân tử vong chính do con người gây ra'.
Habitat loss is a leading cause of species extinction.
Mất môi trường sống là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự tuyệt chủng của các loài.
EN: The Mediterranean Sea is one of the world's busiest shipping corridors, overlapping significantly with critical cetacean feeding and breeding grounds such as the Pelagos Sanctuary. International conservation bodies frequently campaign for mandatory vessel speed restrictions, as ship strikes are globally recognized as a catastrophic threat to recovering whale populations.
Tiếng Việt: Địa Trung Hải là một trong những vùng biển có mật độ vận tải biển nhộn nhịp nhất thế giới, chồng lấn đáng kể với các khu vực kiếm ăn và sinh sản chính của cá voi và cá heo như Khu bảo tồn Pelagos. Các tổ chức bảo tồn biển quốc tế thường đề xuất áp đặt giới hạn tốc độ tàu thuyền, vì va chạm tàu thuyền được công nhận toàn cầu là một trong những mối đe dọa nhân tạo chết người nhất cản trở sự phục hồi của quần thể cá voi.
EN: Prepositional phrases indicating time (e.g., 'During a recent research trip') often appear at the beginning of a sentence as introductory adverbials, setting the background before the main clause. They are typically set off by a comma.
Tiếng Việt: Cụm giới từ chỉ thời gian (như 'During a recent research trip') thường được đặt ở đầu câu như trạng từ bổ nghĩa đứng trước, để cung cấp bối cảnh thời gian cho mệnh đề chính, và sau đó thường có dấu phẩy.
During the morning meeting, the manager announced the new project guidelines.
Trong cuộc họp buổi sáng, người quản lý đã công bố các nguyên tắc chỉ đạo cho dự án mới.
EN: The preposition 'with' can introduce a descriptive prepositional phrase functioning as an adjectival post-modifier, meaning 'having' or 'bearing' a specific characteristic (e.g., 'a sperm whale with an injury').
Tiếng Việt: Giới từ 'with' có thể dẫn dắt một cụm giới từ miêu tả, đóng vai trò bổ ngữ đứng sau để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước, biểu thị đặc điểm 'có' hoặc 'mang' (ví dụ: 'a sperm whale with an injury' có nghĩa là 'cá nhà táng bị thương').
The scientist observed a bird with unusual blue feathers.
Các nhà khoa học đã quan sát thấy một con chim có bộ lông màu xanh hiếm gặp.
EN: In English journalism, professions or titles without an article frequently precede personal names (e.g., 'marine biologist Alice Barbarioli' rather than 'the marine biologist...'). This journalistic convention is known as a 'false title' or 'appositive title,' used to introduce sources concisely.
Tiếng Việt: Trong văn phong viết tin tức tiếng Anh, chức danh nghề nghiệp thường được đặt trực tiếp trước tên người mà không dùng mạo từ (ví dụ: 'marine biologist Alice Barbarioli', thay vì 'the marine biologist...'). Cách viết này được gọi là 'false title' (chức danh giả) hoặc 'đồng vị ngữ xưng hô', nhằm giới thiệu danh tính của nguồn tin hoặc người được phỏng vấn một cách ngắn gọn, rõ ràng.
EN: The prepositional phrase 'Given...' means 'taking into account' or 'considering'. Here, it introduces an embedded question clause functioning as its object: 'how precise the mark is' (wh-word + adjective + subject + verb), which preserves normal declarative word order rather than inversion.
Tiếng Việt: Giới từ 'Given' có nghĩa là 'xét đến' hoặc 'do'. Ở đây nó dẫn dắt một mệnh đề danh từ làm tân ngữ: 'how precise the mark is' (từ để hỏi + tính từ + chủ ngữ + động từ). Lưu ý rằng câu hỏi gián tiếp phải giữ trật tự từ của câu trần thuật, không được đảo ngữ.
Given how bad the weather is, we should cancel the trip.
Xét thấy thời tiết quá tệ, chúng ta nên hủy chuyến đi này.
EN: The phrase 'the result of [noun]' is used to explain causation or the consequence of an event or action.
Tiếng Việt: Cụm từ 'the result of [danh từ]' có nghĩa là 'kết quả của...' hoặc 'gây ra bởi...', dùng để giải thích nguyên nhân hoặc hậu quả.
His success was the result of years of hard work.
Thành công của anh ấy là kết quả của nhiều năm nỗ lực.
EN: In scientific reporting, researchers frequently use hedges like 'probably' or conditional framing ('Given...') rather than stating absolutes. This reflects scientific rigor, ensuring statements remain accurately grounded strictly in observational evidence.
Tiếng Việt: Trong các bản tin khoa học và phỏng vấn nghiên cứu, các nhà khoa học thường dùng những diễn đạt thận trọng (hedging) như 「probably (có lẽ)」 hoặc 「Given... (xét đến...)」 thay vì khẳng định sự thật tuyệt đối. Điều này phản ánh tính nghiêm ngặt của nghiên cứu khoa học, đảm bảo kết luận hoàn toàn dựa trên bằng chứng quan sát được hiện tại.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to reduce speed or become less active
Giảm tốc độ, chậm lại
a collision between a vessel and a marine animal, especially a whale
Tàu va chạm (với sinh vật biển)
the specific injury, condition, or event that results in death
Nguyên nhân tử vong
the outcome, consequence, or effect caused by something
Kết quả của..., do... gây ra