EN: The Present Perfect tense ('have recovered') is used to describe an action that started or happened in the past and has relevance or visible results in the present. It contrasts with the Past Simple ('destroyed') used for an event finished at a specific time in 2022.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành ('have recovered') dùng để mô tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng có liên quan hoặc kết quả thấy được ở hiện tại. Điều này trái ngược với thì quá khứ đơn ('destroyed') ở vế sau câu, dùng để chỉ thời điểm cụ thể trong quá khứ là năm 2022.
Tourist numbers have increased significantly since the new airport opened.
Số lượng du khách đã tăng mạnh kể từ khi sân bay mới đi vào hoạt động.
EN: The time phrase 'three years after...' introduces an adverbial clause of time. Notice the structure: [time duration] + 'after' + [subject + past tense verb], which specifies how much time passed after a previous event occurred.
Tiếng Việt: Cụm từ chỉ thời gian 'three years after...' dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Cấu trúc của nó là: [độ dài thời gian] + 'after' + [chủ ngữ + động từ quá khứ], dùng để chỉ bao nhiêu thời gian đã trôi qua sau khi sự kiện trước đó xảy ra.
He returned home two months after the war ended.
Hai tháng sau khi chiến tranh kết thúc, anh ấy trở về quê nhà.
EN: In 2022, the UK and Europe experienced unprecedented outbreaks of High Pathogenicity Avian Influenza (HPAI / bird flu), which devastated wild seabird populations nesting along coastal cliffs and nature reserves.
Tiếng Việt: Năm 2022, Anh và châu Âu bùng phát dịch cúm gia cầm độc lực cao (HPAI) chưa từng thấy, tàn phá nặng nề các quần thể chim biển hoang dã làm tổ trên vách đá ven biển và khu bảo tồn thiên nhiên.
EN: Passive Voice in the Past Simple ('was/were + past participle'): Used when the focus is on the recipient of the action or the result, rather than the agent performing it. Here, 'was killed' focuses on the birds' fate.
Tiếng Việt: Thể bị động thì quá khứ đơn (was/were + quá khứ phân từ): dùng để tập trung vào đối tượng nhận hành động hoặc kết quả, thay vì người thực hiện. 'was killed' ở đây nhấn mạnh số phận của chim nhàn bị tiêu diệt hoặc chết vì bệnh.
Many historic trees were destroyed by the hurricane last autumn.
Mùa thu năm ngoái, nhiều cây cổ thụ lâu đời đã bị phá hủy bởi cơn bão.
EN: Determiner 'Every' + Singular Countable Noun: 'Every' refers to all members of a group considered individually, and it always takes a singular noun and a singular verb (e.g., 'every sandwich tern was...', not 'were').
Tiếng Việt: Từ hạn định 'Every' đi với danh từ đếm được số ít: 'Every' chỉ 'từng' thành viên riêng lẻ trong một nhóm, phía sau phải là danh từ số ít và đi với động từ số ít (như trong câu này 'every sandwich tern was...', không thể dùng động từ số nhiều were).
Every student in the classroom was listening carefully.
Mọi học sinh trong lớp đều đang chăm chú lắng nghe.
EN: The 'sandwich tern' (Thalasseus sandvicensis) gets its common English name from the town of Sandwich in Kent, England, where it was first identified and described in the late 18th century. It has no connection to food sandwiches, although the town itself gave rise to both words.
Tiếng Việt: Tên tiếng Anh của loài 'nhàn Sandwich' (Sandwich tern) bắt nguồn từ thị trấn 'Sandwich' ở Kent, Anh. Loài chim biển này lần đầu tiên được ghi nhận và đặt tên tại đây vào cuối thế kỷ 18. Mặc dù tên của nó hoàn toàn giống với 'bánh sandwich' chúng ta ăn hàng ngày và cả hai đều có nguồn gốc từ thị trấn đó, nhưng tên loài chim chỉ đơn thuần chỉ nơi phát hiện ra nó, không liên quan đến món bánh sandwich.
EN: The present perfect tense ('has grown') is used here to describe an action that started in the past and has an important result or continuation into the present moment ('Today').
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has grown) ở đây được dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục ảnh hưởng hoặc kéo dài đến thời điểm hiện tại (Today), nhấn mạnh mối liên hệ với hiện tại.
The local population has increased significantly over the past five years.
Trong năm năm qua, dân số địa phương đã tăng đáng kể.
EN: A non-defining relative clause introduced by 'which' provides supplementary, non-essential information about the preceding noun phrase ('756 breeding pairs'). It is always separated by a comma.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định được dẫn dắt bởi 'which' dùng để cung cấp thông tin bổ sung cho tiền ngữ phía trước (756 breeding pairs) và phải được ngăn cách bằng dấu phẩy ở cả hai đầu.
She planted ten apple trees, which produced delicious fruit last autumn.
Cô ấy trồng mười cây táo, những cây đó đã ra quả ngon vào mùa thu năm ngoái.
EN: In ornithology and wildlife conservation reporting, bird populations are commonly counted in 'breeding pairs' rather than individual birds. This metric provides a more accurate indicator of the population's reproductive health and future recovery capacity.
Tiếng Việt: Trong các báo cáo về điểu học và bảo tồn động vật hoang dã, số lượng chim thường được tính bằng 'cặp sinh sản (breeding pairs)' thay vì từng cá thể. Chỉ số này phản ánh chính xác hơn tình trạng sức khỏe sinh sản và tiềm năng phục hồi của quần thể.
EN: The conjunction 'because' introduces an adverbial clause of reason ('because RSPB staff and volunteers protected...'), explaining why the main clause action ('This recovery happened') took place.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc 'because' dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân ('because RSPB staff and volunteers protected...') để giải thích lý do hành động của mệnh đề chính ('This recovery happened') xảy ra.
The project succeeded because the local community supported our conservation efforts.
Kế hoạch này thành công là vì cộng đồng địa phương đã ủng hộ công tác bảo tồn của chúng tôi.
EN: The preposition 'across' is used here to indicate spread or coverage over an entire geographic area ('across the Solent region').
Tiếng Việt: Giới từ 'across' ở đây biểu thị sự trải rộng hoặc bao phủ toàn bộ một khu vực địa lý ('across the Solent region', nghĩa là 'khắp vùng Solent').
Volunteers planted trees across the valley to prevent soil erosion.
Các tình nguyện viên đã trồng cây khắp thung lũng để ngăn chặn xói mòn đất.
EN: The RSPB (Royal Society for the Protection of Birds) is the UK's largest nature conservation charity, founded in 1889. The Solent is the major strait separating the Isle of Wight from the mainland of England, known for its ecologically vital wetlands and coastal bird habitats.
Tiếng Việt: Hiệp hội Bảo vệ Chim Hoàng gia Anh (RSPB) được thành lập năm 1889, là tổ chức từ thiện bảo tồn thiên nhiên lớn nhất Vương quốc Anh. Eo biển Solent là vùng nước quan trọng ngăn cách Đảo Wight với đất liền nước Anh, vùng đất ngập nước và đường bờ biển xung quanh là môi trường sống sinh sản của các loài chim nước có giá trị sinh thái rất cao.
EN: Parallel structure (parallelism) involves using the same grammatical pattern to show that two or more ideas have the same level of importance. Here, three past simple verb phrases are joined: 'built...', 'checked...', 'and removed...'.
Tiếng Việt: Cấu trúc song song (Parallelism) là việc sử dụng cùng một cấu trúc ngữ pháp để nối hai hoặc nhiều khái niệm có tầm quan trọng tương đương. Câu này được tạo thành từ ba cụm động từ ở thì quá khứ đơn được nối song song: 'built...', 'checked...' và 'and removed...'.
She washed the vegetables, chopped the onions, and prepared the soup.
Cô ấy rửa rau, thái hành tây và chuẩn bị súp.
EN: The infinitive of purpose ('to' + base verb) is used to express the reason or goal of an action. In this sentence, both 'to keep out foxes' and 'to create nesting space' show the purposes of building fences and removing plants.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích (Infinitive of Purpose, tức là 'to + động từ nguyên thể') được dùng để giải thích lý do hoặc mục tiêu của một hành động. Trong câu này, 'to keep out foxes' và 'to create nesting space' lần lượt biểu thị mục đích của việc xây hàng rào và dọn bỏ thực vật.
He bought a lock to protect his bicycle.
Anh ấy mua một ổ khóa để bảo vệ chiếc xe đạp của mình.
EN: In the UK, ground-nesting seabirds such as terns face severe threats from predatory mammals like red foxes and invasive brown rats. Conservation organizations like the RSPB routinely use predator-proof fencing and habitat clearance (vegetation management) to protect vulnerable colonies on shingle and sand beaches.
Tiếng Việt: Tại Anh, các loài chim biển làm tổ trên mặt đất như nhạn biển đang phải đối mặt với mối đe dọa nghiêm trọng từ các loài săn mồi như cáo đỏ và chuột nâu ngoại lai. Do đó, các tổ chức bảo tồn như Hội Bảo vệ Chim Hoàng gia Anh (RSPB) thường dựng hàng rào chống thú săn mồi và quản lý thảm thực vật tại môi trường sống (dọn cỏ dại) để bảo vệ các quần thể làm tổ mong manh của chim biển trên bãi sỏi và bãi cát.
EN: Passive Voice in the Past Tense ('were created'): Formed by 'were' + past participle, this structure is used when the focus is on the action or the result (islands being built) rather than who built them.
Tiếng Việt: Thể bị động thì quá khứ (were created): được tạo thành bởi trợ động từ 'were' cộng với quá khứ phân từ 'created', dùng để tập trung vào hành động hoặc kết quả của hành động (các hòn đảo được xây dựng), thay vì chủ thể thực hiện hành động.
Several wooden shelters were built in the forest to protect hikers.
Một số nơi trú ẩn bằng gỗ đã được xây dựng trong rừng để bảo vệ người đi bộ đường dài.
EN: Non-defining Relative Clause with 'where': The relative adverb 'where' introduces extra descriptive information about a place ('a salty lagoon'), set off by a comma.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định sử dụng 'where': trạng từ quan hệ 'where' ở đây được dùng sau dấu phẩy để dẫn dắt thông tin bổ sung về địa điểm ('a salty lagoon', đầm phá nước mặn).
They visited the local nature reserve, where many rare birds can be seen.
Họ đã tham quan khu bảo tồn thiên nhiên địa phương, nơi có thể nhìn thấy nhiều loài chim quý hiếm.
EN: Avocets are distinctive black-and-white wading birds with upturned beaks. They are historically significant in the UK as the emblem bird of the RSPB (Royal Society for the Protection of Birds), symbolizing the success of wetland conservation.
Tiếng Việt: Chim cà kheo mỏ ngược (avocet) là loài chim lội nước có bộ lông đen trắng và mỏ cong lên. Ở Anh, nó mang ý nghĩa biểu tượng đặc biệt vì là loài chim biểu tượng của Hiệp hội Bảo vệ Chim Hoàng gia Anh (RSPB), đại diện cho cột mốc thành công trong bảo tồn sinh thái đất ngập nước của Anh.
EN: The conjunction 'while' is used here to introduce an adverbial clause showing contrast between two related facts (the increase in black-headed gulls versus the increase in little terns).
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc 'while' ở đây được dùng để dẫn dắt mệnh đề tương phản, mang nghĩa 'trong khi……', dùng để đối chiếu hai sự kiện liên quan (sự gia tăng số lượng mòng biển đầu đen so với sự gia tăng số lượng nhàn bé).
Sales increased in Europe, while they declined slightly in Asia.
Doanh số tại châu Âu tăng, trong khi doanh số tại châu Á giảm nhẹ.
EN: The elliptical phrase 'up from [number]' is commonly used in news and statistics to show an increase compared to a previous baseline without repeating the full verb phrase.
Tiếng Việt: Cụm từ rút gọn 'up from + số' thường xuất hiện trong tin tức và báo cáo dữ liệu, mang nghĩa 'cao hơn mức trước đó……' hoặc 'tăng từ……', giúp tránh lặp lại cụm động từ và làm cho diễn đạt ngắn gọn hơn.
Profits reached 10 million dollars, up from 8 million last year.
Lợi nhuận đạt 10 triệu đô la, cao hơn 8 triệu đô la của năm ngoái.
EN: Black-headed gulls and little terns are common coastal birds in the UK. The little tern is one of Britain's rarest breeding seabirds and has received specialized conservation efforts to protect its vulnerable beach nests.
Tiếng Việt: Mòng biển đầu đen (Black-headed gull) và nhàn bé (little tern) là những loài chim thường gặp ở bờ biển Anh. Trong đó, nhàn bé còn là một trong những loài chim biển sinh sản hiếm nhất ở Anh, do thường làm tổ trên bãi cát dễ bị quấy rầy, nên luôn là đối tượng bảo tồn trọng điểm của các tổ chức bảo tồn.
EN: Reporting verbs like 'explain' are often followed by a 'that'-noun clause functioning as the direct object, describing what was said or conveyed.
Tiếng Việt: Sau động từ tường thuật (như explain) thường là mệnh đề danh từ bắt đầu bằng that làm tân ngữ, để nêu nội dung cụ thể của lời phát biểu hoặc giải thích. Trong khẩu ngữ, that đôi khi có thể lược bỏ.
The scientist explained that climate change affects bird migration patterns.
Các nhà khoa học giải thích rằng biến đổi khí hậu sẽ ảnh hưởng đến mô hình di cư của các loài chim.
EN: The passive voice in the past simple ('were hit') focuses on the victims of the action rather than the cause, with 'by' introducing the agent/cause ('by bird flu').
Tiếng Việt: Thể bị động ở thì quá khứ đơn (were hit, cấu trúc were + quá khứ phân từ) tập trung vào đối tượng bị tác động thay vì tác nhân, theo sau là 'by + tác nhân/nguyên nhân' để chỉ nguồn gây ra tác động.
Many coastal towns were flooded by heavy storms last winter.
Mùa đông năm ngoái, nhiều thị trấn ven biển đã bị lũ lụt do bão mạnh gây ra.
EN: The RSPB (Royal Society for the Protection of Birds) is the UK's largest nature conservation charity, frequently cited as an authoritative source in British news regarding wildlife and ecology.
Tiếng Việt: Hiệp hội Bảo vệ Chim Hoàng gia Anh (RSPB) là tổ chức từ thiện bảo tồn thiên nhiên lớn nhất Vương quốc Anh, thường được trích dẫn trong các bản tin Anh như một nguồn thẩm quyền về động vật hoang dã và bảo tồn sinh thái.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A highly contagious viral infection that affects birds (also known as bird flu).
Cúm gia cầm
To stop someone or something from entering a place.
Chặn bên ngoài, ngăn không cho vào
A pair of animals that mate and produce offspring together.
Cặp sinh sản (cặp đực cái giao phối với nhau)
Increased compared to an earlier, lower amount or figure.
Tăng từ (con số thấp hơn) lên