Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: được ưa chuộng, được nhiều người yêu thích
Trong ngữ cảnh: mềm nhũn, dễ bị ép biến dạng
Trong ngữ cảnh: kinh điển, truyền thống
Trong ngữ cảnh: (thức ăn) đậm đà, béo ngậy
Trong ngữ cảnh: mứt trái cây, mứt quả (thường giữ nguyên hình dạng trái cây)
Trong ngữ cảnh: hạt tiêu
Trong ngữ cảnh: (trong công thức) đủ cho... người ăn
Trong ngữ cảnh: giảm, giảm bớt
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The length of time that a product may be stored without becoming unfit for use or consumption.
Hạn sử dụng, thời hạn bảo quản
To get rid of something that you no longer want or need.
Vứt đi, vứt bỏ
Food that is discarded or lost uneaten.
Lãng phí thực phẩm, rác thải thực phẩm