To ask someone's advice or opinion about something they know a lot about.
xin ý kiến, hỏi ý kiến của ai đó
Giải thích: Đây là một cách diễn đạt không trang trọng, có nghĩa là tìm một người có kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể để hỏi ý kiến hoặc lời khuyên của họ.
Ví dụ: Can I pick your brain about the new marketing strategy for a moment?
To be waiting eagerly to hear what someone has to say.
chăm chú lắng nghe, sẵn sàng lắng nghe
Giải thích: Mô tả một người đã sẵn sàng và rất tập trung để nghe những gì đối phương sắp nói.
Ví dụ: If you have a better idea for the project, I'm all ears.
To have a natural skill or ability to do something well.
có năng khiếu về, có sở trường về
Giải thích: Chỉ việc ai đó bẩm sinh hoặc có năng khiếu đặc biệt trong một lĩnh vực nào đó, có thể xử lý tốt mọi việc một cách dễ dàng.
Ví dụ: She has a knack for making people feel comfortable in stressful situations.
The process of working collaboratively with groups of people to address issues affecting their well-being.
sự tham gia của cộng đồng, gắn kết cộng đồng
Giải thích: Đây là một thuật ngữ chuyên môn, thường được sử dụng trong công tác xã hội, chính sách công hoặc trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR), chỉ việc thiết lập mối quan hệ tương tác và hợp tác với cộng đồng.
Ví dụ: The city council is looking for ways to improve community engagement.
To be much better than other similar things or people; to be very noticeable.
nổi bật, gây chú ý
Giải thích: Chỉ việc một thứ gì đó vì đặc biệt xuất sắc, độc đáo hoặc rõ ràng mà khiến người ta có thể chú ý ngay lập tức.
Ví dụ: Among all the applicants, her impressive portfolio really stood out.
A small group of people brought together to discuss a topic in front of an audience or on a broadcast.
Hội đồng chuyên gia; nhóm thảo luận
Giải thích: Trong đời sống, panel thường chỉ "tấm bảng" hoặc "bảng điều khiển". Nhưng trong học thuật, truyền thông hoặc kinh doanh, nó chỉ một nhóm chuyên gia được mời thảo luận.
Ví dụ: The panel discussed the future of renewable energy at the conference.
Quantifiable measures used to evaluate the success of an organization or of a particular activity in which it engages.
Chỉ số hiệu suất
Giải thích: indicator trong ngữ cảnh hàng ngày là "vật chỉ thị" hoặc "đèn tín hiệu". Trong quản trị, đây là thuật ngữ chuyên môn (thường gọi là KPI) chỉ dữ liệu cụ thể dùng để đo lường mức độ đạt được mục tiêu.
Ví dụ: We need to establish clear performance indicators to measure the success of the new marketing campaign.
The act of a corporation promoting the welfare of others, generally via charitable donations of funds or time.
Đóng góp doanh nghiệp; từ thiện doanh nghiệp
Giải thích: giving là dạng danh động từ của give, nhưng trong kinh doanh, nó là thuật ngữ chuyên môn chỉ các hoạt động quyên góp từ thiện trong trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR).
Ví dụ: Our corporate giving program focuses on supporting local education initiatives.
An organization's involvement with the community to provide services, information, or support to those who might not otherwise have access.
Tiếp cận cộng đồng; dịch vụ ngoại viện
Giải thích: outreach gồm out và reach, nghĩa đen là "vươn ra ngoài". Trong quản trị tổ chức, nó chỉ các hoạt động có hệ thống nhằm chủ động tiếp cận cộng đồng và các nhóm đối tượng.
Ví dụ: The hospital's community outreach program provides free health screenings in rural areas.
Information or plans that are practical and can be put into practice immediately.
Có tính khả thi; có thể thực hiện được
Giải thích: Trong lĩnh vực pháp lý, actionable nghĩa là "có thể kiện". Nhưng trong kinh doanh và quản trị, nó chỉ các kế hoạch hoặc đề xuất cụ thể, có thể đưa vào thực hiện ngay thay vì chỉ dừng lại ở lý thuyết.
Ví dụ: The consultant provided us with a list of actionable steps to improve our workflow.
Using something to maximum advantage.
Tận dụng; khai thác hiệu quả
Giải thích: leverage nguyên nghĩa là "tác dụng đòn bẩy" trong vật lý. Trong kinh doanh, nó được dùng như một động từ, nghĩa là tận dụng các nguồn lực, kỹ năng hoặc lợi thế sẵn có để đạt được hiệu quả lớn hơn.
Ví dụ: The company is leveraging its strong brand reputation to enter the new market.