Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: sự khởi đầu, sự bắt đầu
Trong ngữ cảnh: phức tạp, tinh vi
Trong ngữ cảnh: một cách sâu sắc, vô cùng
Trong ngữ cảnh: một cách tỉ mỉ, cẩn thận
Trong ngữ cảnh: khuyến khích, thúc đẩy
Trong ngữ cảnh: chủ nghĩa giật gân, sự tìm kiếm sự chú ý
Trong ngữ cảnh: Sự khác biệt tinh tế, điểm tế nhị
Trong ngữ cảnh: tính xác thực, sự chân thật
Trong ngữ cảnh: theo công thức, rập khuôn
Trong ngữ cảnh: sự hiểu biết, năng lực
Trong ngữ cảnh: hàm ý, hậu quả có thể xảy ra
Trong ngữ cảnh: làm cho táo bạo, tiếp thêm can đảm
Trong ngữ cảnh: ngắn ngủi, thoáng qua
Trong ngữ cảnh: độc đáo, khác biệt
Trong ngữ cảnh: thay thế, thay thế vị trí
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
at the sacrifice of; to the detriment of
Với cái giá là...; gây tổn hại đến...
to evoke a feeling of shared belief, sympathy, or importance
Gây tiếng vang; tạo sự đồng cảm
used to emphasize how short a period of time is
Chỉ trong vòng...
to control and use the natural force or power of something
Khai thác tiềm năng; phát huy tiềm năng
A complex network or interconnected system of platforms, users, and creators that function together.
Hệ sinh thái
The phenomenon of an image, video, or link spreading rapidly and widely from one internet user to another.
Lan truyền nhanh (Viral) / Gây sốt
A metric that measures the level of interaction (likes, shares, comments) that content receives from an audience.
Tương tác / Độ gắn kết
The ability to find, evaluate, and communicate information through various digital platforms and media.
Kiến thức số / Năng lực số
The total number of unique users who see a specific piece of content on a social network.
Lượt tiếp cận / Phạm vi tiếp cận