Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Được thiết kế để giảm mệt mỏi hoặc chấn thương, phù hợp với cơ thể con người.
Trong ngữ cảnh: Năng suất, hiệu quả công việc.
Trong ngữ cảnh: Gây kiệt sức, cực kỳ mệt mỏi.
Trong ngữ cảnh: Tiêu tốn năng lượng, làm cạn kiệt sức lực.
Trong ngữ cảnh: Sự tập trung, khả năng chú ý.
Trong ngữ cảnh: cần thiết, không thể thiếu
Trong ngữ cảnh: Trì hoãn, chần chừ.
Trong ngữ cảnh: Các mốc quan trọng, các mục tiêu mang tính giai đoạn.
Trong ngữ cảnh: Ranh giới, giới hạn.
Trong ngữ cảnh: Triển khai, thực hiện.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To become familiar with a new way of life, place, or job.
Thích nghi (với môi trường mới, cuộc sống mới hoặc công việc mới)
Happening one after another, without a break.
Liên tiếp, không ngừng nghỉ
To reserve a period of time so that it cannot be used for anything else.
Dành riêng (thời gian), khóa (khoảng thời gian)
To continue to work or develop as planned.
Đi đúng hướng, giữ đúng tiến độ
To become extremely tired or sick by working too hard for a long time.
Kiệt sức (thể chất hoặc tinh thần), quá tải
The physical arrangement of furniture, hardware, and equipment in a workspace.
Thiết lập (công việc) / Bố trí
Specific chat rooms or discussion areas within a professional communication platform like Slack.
Kênh
Significant stages or specific goals that mark progress within a larger project.
Cột mốc / Mục tiêu giai đoạn
A self-imposed limit or rule to separate professional responsibilities from personal life.
Ranh giới / Quy tắc