Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: có uy tín, đáng tin cậy
Trong ngữ cảnh: sự bảo vệ, sự bảo đảm
Trong ngữ cảnh: theo dõi, giám sát (tiến trình hoặc tình trạng)
Trong ngữ cảnh: đơn giản, dễ hiểu
Trong ngữ cảnh: bị lừa dối, bị đánh lừa
Trong ngữ cảnh: gian lận, hành vi lừa đảo
Trong ngữ cảnh: đơn giản hóa, làm cho dễ dàng
Trong ngữ cảnh: tự tin, chắc chắn
Trong ngữ cảnh: chính sách, quy định
Trong ngữ cảnh: kỹ thuật số, điện tử
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To experience or encounter something, especially a problem.
Gặp phải (khó khăn hoặc vấn đề)
To continue doing or using something and not change it.
Kiên trì, tiếp tục sử dụng, không thay đổi
The series of steps a customer follows to complete a purchase.
Quy trình thanh toán
To buy something.
mua hàng, thực hiện giao dịch
To submit a request to buy something from a business.
đặt hàng
A virtual storage area on an e-commerce website where a user keeps items they intend to purchase.
Giỏ hàng
The final stage of an online transaction where the user provides payment and shipping information to complete the purchase.
Quy trình thanh toán
A specific website, application, or digital environment that facilitates commercial or social activities.
Nền tảng
A software application or online service that stores payment information and allows for electronic transactions.
Ví điện tử