EN: Use 'take a trip' to talk about going on a journey. Use 'in' before months like September.
Tiếng Việt: Sử dụng "take a trip" để diễn đạt "đi du lịch". Trước các tháng (như September), cần dùng giới từ "in".
We took a road trip in July.
Chúng tôi đã thực hiện một chuyến đi phượt bằng ô tô vào tháng Bảy.
EN: Finland is famous for its natural beauty, lakes, and autumn colors (known locally as 'ruska'). September and October are popular times for scenic self-drive trips.
Tiếng Việt: Phần Lan nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp, các hồ nước và sắc màu mùa thu (người địa phương gọi là "ruska"). Tháng Chín và tháng Mười là thời điểm lý tưởng cho các chuyến phượt tự lái ngắm mùa thu.
EN: Use 'from [place A] to [place B]' to show movement from a starting point to a destination.
Tiếng Việt: Sử dụng "from [địa điểm A] to [địa điểm B]" để diễn tả sự di chuyển từ điểm xuất phát đến điểm đến.
We drove from London to Paris.
Chúng tôi đã lái xe từ Luân Đôn đến Paris.
EN: Finland's Lake District is famous for its vast network of lakes and islands, making it a popular destination for scenic road trips, cozy cabin stays, and outdoor relaxation.
Tiếng Việt: Vùng hồ Phần Lan nổi tiếng với mạng lưới hồ và đảo rộng lớn, là điểm đến lý tưởng cho các chuyến đi ngắm cảnh bằng ô tô, nghỉ ngơi tại những căn nhà gỗ ấm cúng và thư giãn ngoài trời.
EN: Use 'want to + verb' to talk about things you wish to do.
Tiếng Việt: Sử dụng "want to + động từ nguyên mẫu" để diễn đạt mong muốn làm một điều gì đó.
I want to visit Finland in the autumn.
Tôi muốn đi du lịch Phần Lan vào mùa thu.
EN: Use ', which means...' to add extra information to explain what a word means.
Tiếng Việt: Sử dụng ", which means..." (có nghĩa là...) để giải thích thêm ý nghĩa của từ đứng trước.
He likes taking pictures of sakura, which means cherry blossoms in Japanese.
Anh ấy thích chụp ảnh sakura, từ này trong tiếng Nhật có nghĩa là hoa anh đào.
EN: In Finnish, 'ruska' specifically refers to the phenomenon of autumn foliage when leaves change colour to red, yellow, and brown, making it a famous time for travel in Finland.
Tiếng Việt: Trong tiếng Phần Lan, "ruska" chỉ cảnh quan thiên nhiên khi lá cây chuyển sang màu đỏ, vàng và nâu vào mùa thu (mùa lá đỏ/thu sắc), đây là mùa du lịch rất nổi tiếng ở Phần Lan.
EN: Use 'most of the + plural noun' to talk about the majority of a specific group of things.
Tiếng Việt: Sử dụng "most of the + danh từ số nhiều" để chỉ "hầu hết" trong một nhóm cụ thể.
Most of the students passed the English test.
Hầu hết các học sinh đều đã vượt qua kỳ thi tiếng Anh.
EN: In Finland, autumn foliage is known by the Finnish word 'ruska'. Many travelers visit Finland specifically to see these vivid autumn colors, though timing can be tricky as the peak season varies each year.
Tiếng Việt: Ở Phần Lan, hiện tượng thiên nhiên lá đổi màu vào mùa thu được gọi trong tiếng Phần Lan là "ruska". Nhiều du khách cất công đến Phần Lan để chiêm ngưỡng sắc thu tráng lệ, tuy nhiên thời điểm ngắm lá đổi màu đẹp nhất mỗi năm lại có chút khác nhau, nên việc chọn đúng thời điểm là vô cùng quan trọng.
EN: Use 'too + adjective + for + noun' to say that something is more than enough or not suitable for a specific thing or purpose.
Tiếng Việt: Dùng cấu trúc "too + tính từ + for + danh từ" để diễn đạt ý "quá... đối với điều gì đó", nhằm giải thích mức độ quá mức, không phù hợp với một tình huống nhất định.
It is too hot for a heavy coat.
Thời tiết quá nóng để mặc một chiếc áo khoác dày.
EN: In Northern Europe, especially Finland, the autumn foliage season (known locally as 'ruska') is relatively short and occurs rapidly, usually peaking in late September or early October depending on the region.
Tiếng Việt: Ở Bắc Âu (đặc biệt là Phần Lan), mùa lá đổi màu (được người dân địa phương gọi là "ruska") diễn ra khá ngắn ngủi và thay đổi nhanh chóng, thường đạt đỉnh điểm vào cuối tháng 9 hoặc đầu tháng 10 tùy thuộc vào vị trí địa lý.
EN: Use 'a little' before an adjective (like 'brown') to mean 'slightly' or 'a small amount'.
Tiếng Việt: Thêm "a little" vào trước tính từ (như brown) để diễn tả mức độ "hơi hơi" hoặc "một chút".
The tea is a little hot.
Trà này hơi nóng một chút.
EN: We use 'might' to say that something is possible in the future, but we are not 100% sure.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng "might" để diễn tả một điều có khả năng xảy ra trong tương lai nhưng không hoàn toàn chắc chắn.
Take an umbrella because it might rain later.
Mang theo ô đi, vì lát nữa có thể trời sẽ mưa đấy.
EN: In Northern European countries like Finland, autumn weather can be unpredictable, and sunshine during autumn is often appreciated by travelers seeking to enjoy the natural scenery.
Tiếng Việt: Ở các quốc gia Bắc Âu như Phần Lan, thời tiết mùa thu rất thất thường, vì vậy ánh nắng vào mùa thu đặc biệt quý giá đối với những du khách muốn thưởng ngoạn cảnh sắc thiên nhiên.
EN: Use the preposition 'in' for staying or living inside a building or enclosed space (like a cabin), and 'by' to mean 'next to' or 'near' a place (like a lake).
Tiếng Việt: Dùng giới từ "in" để chỉ việc ở "bên trong" một tòa nhà hoặc không gian khép kín (như căn cabin); dùng "by" để chỉ vị trí ở "bên cạnh" hoặc "gần" một địa điểm nào đó (như hồ nước).
We stayed in a small hotel by the sea.
Chúng tôi đã ở trong một khách sạn nhỏ bên bờ biển.
EN: In Finland, staying in a wooden cabin (mökki) by a lake is a quintessential part of local culture, especially during autumn and summer vacations. These stays often include access to a private sauna.
Tiếng Việt: Ở Phần Lan, ở trong những căn nhà gỗ bên hồ (mökki) là một trong những nét văn hóa nghỉ dưỡng tiêu biểu nhất, đặc biệt là vào các kỳ nghỉ hè và nghỉ thu. Những ngôi nhà gỗ này thường còn có cả phòng xông hơi riêng.
EN: We can add a comma after a noun and follow it with a descriptive phrase (appositive) to give extra information about that person or place.
Tiếng Việt: Chúng ta có thể thêm dấu phẩy sau danh từ, rồi tiếp tục với một cụm từ miêu tả (đồng vị ngữ) để bổ sung thông tin chi tiết về người hoặc địa điểm đó.
We stayed in Helsinki, the capital city of Finland.
Chúng tôi sống ở Helsinki, thủ đô của Phần Lan.
EN: Mustila Arboretum (穆斯蒂拉樹木園) is Finland's oldest and largest arboretum, founded in 1902. It is famous for its wide variety of exotic trees and vibrant autumn colors.
Tiếng Việt: Vườn ươm Mustila (Mustila Arboretum) được thành lập vào năm 1902, là vườn ươm lâu đời và lớn nhất ở Phần Lan, nổi tiếng với sự phong phú của các loài cây ngoại lai và cảnh sắc mùa thu rực rỡ tuyệt đẹp.
EN: Use 'like' to give examples. It means 'for example' or 'such as'.
Tiếng Việt: Sử dụng "like" để đưa ra ví dụ, mang nghĩa là "như" hoặc "chẳng hạn như".
I like tropical fruits like mangoes and pineapples.
Tôi thích các loại trái cây nhiệt đới như xoài và dứa.
EN: In Finnish cuisine, wild mushrooms gathered from abundant forests and fresh poultry or fish are staple ingredients, especially during the autumn season.
Tiếng Việt: Trong văn hóa ẩm thực Phần Lan, mùa thu là mùa hái nấm dại. Món thịt gia cầm hoặc cá ăn kèm nấm dại thu hoạch từ những cánh rừng trù phú là món ăn mùa thu vô cùng kinh điển tại đây.
EN: Use 'every' followed by a singular noun (e.g., 'every stop') to refer to all members of a group individually.
Tiếng Việt: Dùng "every" kết hợp với danh từ số ít (ví dụ: "every stop") để diễn đạt ý "mỗi một / từng" đối tượng trong một nhóm.
Every student in the class has a textbook.
Mỗi học sinh trong lớp đều có một cuốn sách giáo khoa.
EN: We use 'was' to describe a single thing or condition in the past.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng "was" để miêu tả một sự vật hoặc tình trạng đơn lẻ trong quá khứ.
The trip was fun.
Chuyến đi đó rất thú vị.
EN: Nordic weather in autumn is often cold, rainy, and unpredictable, so having warm sunshine and blue skies is a delightful surprise for travelers.
Tiếng Việt: Mùa thu ở Bắc Âu thường lạnh và nhiều mưa, vì vậy việc bắt gặp bầu trời xanh và ánh nắng ấm áp khi đi du lịch Phần Lan là một thời tiết đẹp hiếm thấy và đầy bất ngờ đối với du khách.
EN: In English, a time period (like 'one afternoon') can be used as the subject of the verb 'have' to describe the weather or conditions that happened during that time.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, danh từ chỉ thời gian (như "one afternoon") có thể làm chủ ngữ cho động từ "have" để miêu tả thời tiết hoặc tình trạng diễn ra trong khoảng thời gian đó.
Yesterday had strong winds and heavy rain.
Hôm qua trời có gió mạnh và mưa lớn.
EN: In Northern European countries like Finland, autumn weather is often chilly and overcast. A day with bright blue skies and warm sunshine is a delightful and memorable surprise for travelers.
Tiếng Việt: Ở các quốc gia Bắc Âu như Phần Lan, thời tiết mùa thu thường khá lạnh và u ám. Vì vậy, một ngày đẹp trời với bầu trời xanh biếc và ánh nắng ấm áp là một trải nghiệm đầy bất ngờ và khó quên đối với du khách.
EN: Use the preposition 'on' when sitting on a chair with a flat surface, and 'by' to mean 'next to' or 'near' a place like a lake.
Tiếng Việt: Dùng giới từ "on" để chỉ việc ngồi trên ghế, và dùng "by" để chỉ vị trí ở "bên cạnh" hoặc "gần" một địa điểm (như hồ nước).
We sat on the bench by the park.
Chúng tôi ngồi trên băng ghế cạnh công viên.
EN: In Northern Europe, taking advantage of unexpected sunny weather to sit outside on deck chairs is a common and cherished relaxation practice, even in cooler seasons.
Tiếng Việt: Ở Bắc Âu, ngay cả vào những mùa se lạnh, mọi người vẫn rất thích tận dụng những ngày nắng hiếm hoi để ngồi trên ghế xếp ngoài trời sưởi nắng và thư giãn.
EN: Use 'more A than B' to compare two things and say something is more like A than B.
Tiếng Việt: Dùng cấu trúc "more A than B" để so sánh hai sự vật, diễn đạt ý "giống A hơn là B".
It felt more like summer than autumn.
Cảm giác giống mùa hè hơn là mùa thu.
EN: Finland is located in Northern Europe and is usually known for cold weather. However, sunny autumn days can feel surprisingly warm, creating a pleasant contrast for travelers.
Tiếng Việt: Phần Lan nằm ở Bắc Âu, thường nổi tiếng với khí hậu lạnh giá. Tuy nhiên, vào những ngày mùa thu ngập tràn ánh nắng, nhiệt độ có thể ấm áp bất ngờ, mang lại cảm giác tương phản đầy thích thú cho du khách.
EN: Use 'for [someone] to [do something]' to explain who can do an action or who something is created for.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc "for + người + to + động từ" để diễn đạt một thứ gì đó dành cho "ai" để "làm việc gì".
There are many books for students to read.
Ở đây có nhiều sách cho học sinh đọc.
EN: Sauna is an important part of Finnish culture. In Finland, saunas are places to relax, socialize, and unwind, especially in the lake district.
Tiếng Việt: Xông hơi sauna là một phần vô cùng quan trọng trong văn hóa Phần Lan. Tại Phần Lan, đặc biệt là ở vùng hồ, tắm sauna là một phong cách sống quen thuộc để thư giãn, giao lưu xã hội và thanh lọc cơ thể cũng như tâm hồn.
EN: Use 'A is a popular place for B' to describe a location that many people like to visit for a specific purpose or activity.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc "A is a popular place for B" để diễn đạt một địa điểm nào đó là nơi nổi tiếng cho một hoạt động hoặc mục đích cụ thể.
Japan is a popular place for cherry blossom viewing.
Nhật Bản là một điểm đến nổi tiếng để ngắm hoa anh đào.
EN: Finland's Lake District (Lakeland) is the largest of Europe's lake districts, famous for its thousands of lakes, forests, and cozy cottages (mökki). In autumn, Finns and tourists visit to experience 'ruska' (autumn foliage), pick berries and mushrooms, and enjoy traditional saunas by the water.
Tiếng Việt: Vùng hồ Phần Lan là khu vực hồ lớn nhất châu Âu, nổi tiếng với hàng vạn hồ nước, rừng cây và những ngôi nhà gỗ (mökki). Mỗi độ thu về, người dân Phần Lan và du khách lại đổ về đây để ngắm lá đỏ mùa thu (tiếng Phần Lan gọi là ruska), hái dâu rừng và nấm dại, đồng thời tận hưởng phòng tắm hơi truyền thống (sauna) bên bờ hồ.
EN: Use 'will be' + comparative adjective (e.g., brighter) to talk about how something will change or become more of a certain quality in the future.
Tiếng Việt: Dùng cấu trúc "will be + tính từ so sánh hơn (như brighter)" để diễn tả việc trong tương lai thứ gì đó sẽ thay đổi, hoặc trở nên có đặc tính nào đó rõ rệt hơn.
The flowers will be prettier next month.
Tháng sau hoa sẽ nở đẹp hơn.
EN: In Nordic countries like Finland, autumn foliage is highly celebrated and known locally in Finnish as 'ruska'. The peak season usually varies depending on latitude, starting earlier in North Lapland and reaching Southern Finland by late September or October.
Tiếng Việt: Ở các quốc gia Bắc Âu như Phần Lan, phong cảnh lá đỏ mùa thu rất được ưa chuộng, và người Phần Lan gọi mùa này là "ruska". Thời kỳ rực rỡ nhất của lá đỏ khác nhau tùy theo vĩ độ: vùng Lapland ở phía bắc bắt đầu sớm hơn, trong khi các khu vực phía nam như hồ Saimaa thường phải đến cuối tháng 9 hoặc tháng 10 mới đạt độ rực rỡ nhất.
EN: Use the helper verb 'can' followed by a base verb to show what someone is able or allowed to do.
Tiếng Việt: Sử dụng trợ động từ "can" kết hợp với động từ nguyên mẫu để diễn tả ai đó có thể hoặc được phép làm gì.
You can watch a movie after finishing your homework.
Sau khi làm xong bài tập về nhà, bạn có thể xem phim.
EN: Lakeside cabins (mökki) are an essential part of Finnish culture, especially in the lake district, where locals and visitors stay to relax and enjoy nature.
Tiếng Việt: Những căn nhà gỗ bên hồ (tiếng Phần Lan gọi là mökki) là một phần vô cùng quan trọng trong văn hóa Phần Lan, đặc biệt là ở vùng hồ, người dân địa phương và du khách đều lưu trú tại các nhà gỗ để thư giãn và tận hưởng thiên nhiên.
EN: Use 'to + verb' (infinitive) after a noun phrase to show purpose or to describe an action associated with that place or thing.
Tiếng Việt: Thêm "to + động từ nguyên mẫu" (động từ nguyên mẫu có to) vào sau cụm danh từ có thể dùng để giải thích mục đích hoặc mô tả hành động liên quan đến địa điểm hoặc sự vật đó.
This is a great place to study.
Đây là một nơi rất thích hợp để học tập.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A long-distance journey made by car.
chuyến du lịch bằng ô tô đường dài
A region featuring many lakes, often popular for tourism.
vùng hồ (khu vực có nhiều hồ nước, thường là điểm du lịch)
A folding chair with a wooden frame and canvas seat, typically used outdoors.
ghế xếp thư giãn ngoài trời