Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đẹp như tranh vẽ
Trong ngữ cảnh: mở cửa trở lại
Trong ngữ cảnh: bao phủ (khoảng cách hoặc phạm vi)
Trong ngữ cảnh: leo lên; tăng lên
Trong ngữ cảnh: điểm đến
Trong ngữ cảnh: thời trung cổ
Trong ngữ cảnh: đi bộ đường dài
Trong ngữ cảnh: đáng kinh ngạc
Trong ngữ cảnh: cây hạt dẻ
Trong ngữ cảnh: cây cầu
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A way or road that is chosen because it has beautiful scenery.
Tuyến đường ngắm cảnh
An area of countryside, or occasionally sea or fresh water, protected by the state for the enjoyment of the general public or the preservation of wildlife.
Công viên quốc gia
A place to which people travel for a holiday or vacation.
Điểm đến du lịch
The land along the edge of the sea in the southern part of a country.
Bờ biển phía nam