To arrange or assemble something for use.
Thiết lập, cài đặt, chuẩn bị
Giải thích: Chỉ việc chuẩn bị sẵn sàng thiết bị, hệ thống hoặc kế hoạch để có thể bắt đầu vận hành.
Ví dụ: I need to set up my new computer before I can start working.
To join with someone else in order to work together.
Lập đội, hợp tác
Giải thích: Nhấn mạnh việc hợp tác với người khác để đạt được mục tiêu chung, thường dùng trong trò chơi, công việc hoặc thi đấu.
Ví dụ: Let's team up with the other group to finish the project faster.
For a very long time.
Rất lâu, một thời gian dài
Giải thích: Đây là một cách nói quá, dùng để nhấn mạnh thời gian trôi qua đã rất lâu.
Ví dụ: I haven't seen you for ages! How have you been?
The actual time during which a process or event occurs.
Thời gian thực, đồng bộ
Giải thích: Chỉ việc xử lý hoặc phản hồi ngay lập tức khi sự việc xảy ra, không có độ trễ.
Ví dụ: The stock market data is updated in real time.
To begin something again from the very beginning, often in a new way.
Bắt đầu lại từ đầu, làm lại từ đầu
Giải thích: Bỏ qua những tiến độ hoặc gánh nặng trong quá khứ để bắt đầu với một trạng thái hoàn toàn mới.
Ví dụ: After the mistake, we decided to scrap the plan and start fresh.
A type of video game design where a player can roam freely through a virtual world and is given considerable freedom in choosing how or when to approach objectives.
Thế giới mở
Giải thích: Trong đời sống, "open" thường nghĩa là "mở". Nhưng trong game, "open-world" chỉ phong cách thiết kế phi tuyến tính, không giới hạn lộ trình khám phá, đối lập với các "màn chơi tuyến tính" truyền thống.
Ví dụ: The new RPG features a massive open-world map that takes hours to cross.
A specific task or mission that a player must complete within a game to gain rewards or advance the story.
Nhiệm vụ
Giải thích: Trong văn học, "Quest" thường chỉ những "cuộc viễn chinh" hay "sự tìm kiếm" sử thi. Trong game, nó được chuyên môn hóa thành một "đơn vị nhiệm vụ" cụ thể, có thể chỉ là đối thoại hoặc thu thập vật phẩm.
Ví dụ: I need to finish this side quest before I start the main storyline.
A specific stage in a game, or a numerical representation of a character's progress and power.
Màn chơi / Cấp độ
Giải thích: "Level" thông thường nghĩa là "mức độ" hoặc "tầng". Trong game, nó có hai nghĩa chuyên môn: một là "màn chơi" (Stage), hai là "cấp độ" (Rank) thể hiện sức mạnh của nhân vật.
Ví dụ: I'm stuck on level 5, but my character is already at level 20.
A handheld device used to interact with and provide input for a video game console.
Bộ điều khiển / Tay cầm
Giải thích: "Controller" thường chỉ "người quản lý" hoặc "thiết bị điều khiển". Trong ngữ cảnh game, nó chỉ đích danh "tay cầm" mà người chơi cầm để điều khiển trò chơi.
Ví dụ: Pass me the second controller so we can play together.
A single period of time spent playing a game continuously.
Phiên chơi / Lượt chơi
Giải thích: "Session" thường chỉ "phiên họp" hoặc "học kỳ". Trong game, nó chỉ một "khoảng thời gian chơi" từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc, thường dùng để mô tả các trận đấu trực tuyến.
Ví dụ: We had a three-hour gaming session last night.