EN: Use the pattern 'beat [someone] [score] to [score]' to talk about sports results. Notice that 'beat' is an irregular verb: its past tense form is also 'beat'.
Tiếng Việt: Dùng cấu trúc “beat + đối thủ + tỷ số to tỷ số” để diễn tả kết quả thắng thua và tỷ số. Lưu ý beat là động từ bất quy tắc, quá khứ vẫn là beat.
Our team beat them 3 to 1 yesterday.
Đội chúng tôi đã đánh bại họ 3-1 hôm qua.
EN: In rugby news, scores are typically reported using the winner's score first, followed by 'to' and the opponent's score (e.g., '42 points to 12' or simply '42-12'). Rugby union is a major national sport in Ireland.
Tiếng Việt: Trong tin tức thể thao tiếng Anh, tỷ số thường được nêu điểm của đội thắng trước, rồi dùng 'to' để nối với điểm của đội thua (ví dụ: 42 points to 12 hoặc viết tắt là 42-12). Bóng bầu dục liên hiệp là một trong những môn thể thao quốc gia rất phổ biến và tiêu biểu của Ireland.
EN: Use the conjunction 'and' to connect two complete sentences into one compound sentence.
Tiếng Việt: Sử dụng liên từ 'and' có thể nối hai câu hoàn chỉnh thành một câu ghép, biểu thị quan hệ song song hoặc nối tiếp.
The match was in London, and England won the trophy.
Trận đấu diễn ra tại London, và Anh đã giành được cúp.
EN: In rugby, a 'try' is the primary way of scoring points, worth 5 points, achieved by grounding the ball in the opponent's in-goal area. Aviva Stadium in Dublin is the national stadium for both Irish rugby and football.
Tiếng Việt: Trong bóng bầu dục rugby, 'try' (ghi điểm) là cách ghi điểm chính, mỗi lần try được 5 điểm. Cầu thủ phải mang bóng vào khu vực cầu môn đối phương và chạm bóng xuống đất. Sân Aviva ở Dublin là sân nhà của đội tuyển rugby và bóng đá quốc gia Ireland.
EN: We often use the pattern 'Something is when...' in everyday English to explain the meaning of an action, event, or rule.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh hàng ngày, chúng ta thường dùng cấu trúc 'Something is when...' (Một điều gì đó là khi...) để giải thích định nghĩa của một hành động, sự kiện hoặc quy tắc.
A foul is when a player breaks a rule.
Phạm lỗi là khi cầu thủ vi phạm luật.
EN: In rugby, a 'try' is the primary way of scoring points (worth 5 points). Unlike American football where simply carrying the ball across the goal line counts as a touchdown, in rugby the player must physically ground (press down) the ball with hands or arms in the in-goal area.
Tiếng Việt: Trong luật bóng bầu dục (Rugby), "try" (cú ghi điểm) là cách ghi điểm chính (được 5 điểm). Khác với bóng bầu dục Mỹ chỉ cần cầm bóng vượt qua vạch ghi điểm là được tính, bóng bầu dục Anh quy định cầu thủ phải dùng tay hoặc cẳng tay "ấn bóng xuống đất" (ground the ball) mới được tính điểm.
EN: Use the passive pattern 'is called + [noun]' to introduce what something or someone is named or commonly known as.
Tiếng Việt: Dùng cấu trúc bị động "is called + [danh từ]" để diễn tả sự vật hoặc ai đó "được gọi là..." hoặc "tên là...".
A baby dog is called a puppy.
Chó con được gọi là "puppy".
EN: In sports such as rugby, football (soccer), and cricket, a 'hat-trick' refers to achieving three successes (like scoring three tries or three goals) in a single match. The term originally comes from cricket in the 19th century, where a bowler who took three consecutive wickets was awarded a new hat.
Tiếng Việt: Trong các môn thể thao như bóng bầu dục, bóng đá và cricket, 'hat-trick' (cú hat-trick) chỉ việc một cầu thủ đạt được ba thành tích quan trọng trong một trận đấu (ví dụ: ghi ba lần thử điểm hoặc ba bàn thắng). Thuật ngữ này bắt nguồn từ môn cricket thế kỷ 19, khi người ném bóng loại ba đối thủ liên tiếp sẽ được tặng một chiếc mũ mới như phần thưởng.
EN: Use 'also' before the main verb to add extra information or people doing the same action.
Tiếng Việt: 'also' (cũng) thường được đặt trước động từ thường, dùng để bổ sung rằng người khác cũng làm hành động tương tự hoặc thêm thông tin bổ sung.
Jack and Emma also played soccer yesterday.
Jack và Emma cũng chơi bóng đá hôm qua.
EN: In rugby union, a 'try' is the primary way of scoring, worth 5 points. It occurs when an attacking player grounds the ball in the opponent's in-goal area.
Tiếng Việt: Trong môn bóng bầu dục (rugby union), "try" là cú chạm bóng ghi điểm, phương thức ghi điểm chính yếu mang lại 5 điểm. Cầu thủ phải giữ bóng và chạm bóng xuống mặt đất trong khu vực cầu môn của đối phương thì mới được tính điểm.
EN: Use 'so' to connect a cause and its result. The clause before 'so' tells the reason ('Keenan had an injury'), and the clause after tells the result ('he did not play...').
Tiếng Việt: Dùng "so" (vì vậy/cho nên) để liên kết nguyên nhân và kết quả. Mệnh đề trước "so" giải thích nguyên nhân (Keenan bị chấn thương), còn mệnh đề sau "so" nêu kết quả (anh ấy không thi đấu).
It was raining, so we stayed at home.
Trời mưa nên chúng tôi ở nhà.
EN: Use the pattern 'It's + adjective + to + verb' to express feelings or opinions about doing an action.
Tiếng Việt: Dùng cấu trúc 'It's + tính từ + to + động từ' để diễn tả cảm xúc hoặc quan điểm về việc làm gì đó.
It's nice to meet you.
Rất vui được gặp bạn.
EN: Athletes often say 'out here' or 'out on the pitch/field' to refer to being actively involved on the playing ground, especially meaningful here after Hugo Keenan's long 21-month absence due to injury.
Tiếng Việt: Các vận động viên thường dùng 'out here' hoặc 'out on the field' để chỉ việc trực tiếp có mặt trên sân thi đấu. Câu nói này đặc biệt cảm động vì Hugo Keenan đã phải ngồi ngoài suốt 21 tháng vì chấn thương.
EN: We use the modal verb 'may' followed by a base verb (like 'play') to express a possibility in the future.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng động từ khuyết thiếu 'may' cộng với động từ nguyên mẫu (như 'play') để diễn tả điều có thể xảy ra trong tương lai ('có thể...').
We may travel to Japan next month.
Chúng tôi có thể sẽ đi du lịch Nhật Bản vào tháng sau.
EN: In rugby union, the Rugby World Cup is the premier international competition held every four years. Major rugby nations like Ireland and Argentina frequently cross paths in test matches and tournaments.
Tiếng Việt: Trong bộ môn bóng bầu dục rugby union, World Cup là giải đấu quốc tế cấp cao nhất được tổ chức bốn năm một lần. Các đội mạnh truyền thống như Ireland và Argentina thường xuyên đối đầu trong các trận đấu quốc tế và giải đấu.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The scoring of three goals, tries, or points in a single match by one player.
Hat-trick (một cầu thủ ghi ba bàn thắng hoặc ba điểm trong một trận đấu)
To place something onto a surface; in rugby, to ground the ball to score a try.
Đặt xuống; (trong bóng bầu dục) chạm bóng xuống đất (ghi điểm)
To ground the ball in the opponent's in-goal area in rugby, earning points.
Ghi điểm try (bóng bầu dục)
To compete against one another in a game or match.
Đối đầu, thi đấu với nhau