EN: In news headlines, the simple present tense (e.g., 'Beat', 'Keep') is commonly used to report recent past events, making the news feel immediate and engaging.
Tiếng Việt: Trong tiêu đề tin tức, thường dùng thì hiện tại đơn (ví dụ Beat, Keep) để đưa tin về sự kiện vừa xảy ra, giúp bản tin nghe có tính thời sự và sống động hơn.
Brazil win the match and enter the finals.
Đội Brazil thắng trận và tiến vào chung kết.
EN: In British English, national sports teams like 'England' are commonly treated as plural nouns, which is why plural verbs (e.g., 'beat', 'keep' instead of 'beats', 'keeps') and the plural possessive pronoun 'their' are used.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh-Anh, các đội tuyển thể thao đại diện cho quốc gia (như England) thường được coi là danh từ số nhiều, do đó động từ ở dạng nguyên mẫu (Beat, Keep thay vì Beats, Keeps thêm s) và đại từ đi kèm cũng ở dạng số nhiều là Their.
EN: Use the pattern 'beat [someone] [score A] to [score B]' to describe a sports victory and the final score. Note that 'beat' is an irregular verb whose past tense form is also 'beat'.
Tiếng Việt: Dùng cấu trúc "beat + đối thủ + điểm số A + to + điểm số B" để diễn tả việc đánh bại đối thủ với tỷ số cụ thể trong trận đấu. Lưu ý beat là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ của nó vẫn là beat.
Our school basketball team beat them 80 to 75 yesterday.
Đội bóng rổ trường chúng tôi đã đánh bại họ với tỷ số 80-75 vào hôm qua.
EN: In sports reporting, scores are commonly spoken with 'to' (e.g., '55 to 12'). England's women's rugby team, nicknamed the 'Red Roses', is one of the most dominant teams in international rugby union history.
Tiếng Việt: Trong các bản tin thể thao tiếng Anh, tỷ số thường được biểu thị bằng 'số + to + số' (ví dụ: 55 to 12). Đội bóng bầu dục nữ Anh có biệt danh là 'Red Roses' (Hoa hồng đỏ), là đội mạnh hàng đầu trong làng bóng bầu dục nữ quốc tế nhiều năm.
EN: Use 'in a row' after a number of times, events, or periods to mean that something happens continuously without stopping or being interrupted.
Tiếng Việt: Thêm 'in a row' sau các từ chỉ số lần, sự kiện hoặc khoảng thời gian để diễn tả việc xảy ra 'liên tiếp' mà không bị gián đoạn.
He won three games in a row.
Anh ấy đã thắng ba trận liên tiếp.
EN: In sports English, when a team loses, the preposition 'to' is commonly used to indicate the winning opponent (e.g., 'lost to Canada'). Additionally, 'in a row' is frequently used in sports reporting to describe winning or losing streaks.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh thể thao, khi mô tả một đội thua, thường dùng giới từ 「to」 để nối với đối thủ thắng (ví dụ: 「lost to Canada」, thua Canada). Ngoài ra, 「in a row」 (liên tiếp) cũng là cách diễn đạt rất phổ biến trong tin tức thể thao khi mô tả chuỗi thắng hoặc chuỗi thua.
EN: Use 'is called + name' to say what someone or something's name is.
Tiếng Việt: Dùng cấu trúc 「is called + tên」 để diễn tả ai đó hoặc cái gì đó được gọi là gì.
This animal is called a red panda.
Loài động vật này được gọi là gấu trúc đỏ.
EN: The red rose is the historic national emblem of England and has been worn by English rugby teams since the 19th century. England's women's rugby team is officially nicknamed the 'Red Roses'.
Tiếng Việt: Hoa hồng đỏ là biểu tượng quốc gia lâu đời của Anh, xuất hiện trên huy hiệu của đội bóng bầu dục Anh từ thế kỷ 19. Biệt danh chính thức của đội bóng bầu dục nữ Anh là 'Red Roses'.
EN: Use the adverb 'last' directly before the main verb in the simple past tense to describe the most recent time an action happened.
Tiếng Việt: Đặt trạng từ 'last' (lần cuối) ngay trước động từ chính ở quá khứ để chỉ thời điểm 'lần cuối làm việc gì'.
I last saw him two years ago.
Lần cuối tôi gặp anh ấy là hai năm trước.
EN: The 1991 Women's Rugby World Cup was the inaugural edition of the tournament, held in Wales. The United States defeated England 19–6 in the final to become the first-ever women's rugby world champions.
Tiếng Việt: World Cup bóng bầu dục nữ năm 1991 là giải đấu đầu tiên trong lịch sử, được tổ chức tại xứ Wales. Khi đó, đội Mỹ đã đánh bại Anh 19-6 trong trận chung kết, giành chức vô địch World Cup bóng bầu dục nữ đầu tiên trong lịch sử.
EN: Use 'so' to connect a cause and its result. The first part gives the reason, and the part after 'so' tells what happened because of it.
Tiếng Việt: Dùng 'so' (vì vậy) để nối nguyên nhân và kết quả. Nửa đầu câu nêu nguyên nhân, phần sau 'so' diễn tả kết quả.
He practiced every day, so he won the match.
Anh ấy luyện tập mỗi ngày, vì vậy đã thắng trận đấu.
EN: In sports English, a 'streak' refers to a continuous series of wins or losses (e.g., 'winning streak' or 'losing streak'). Here, England has maintained an undefeated run against the USA since 1991.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh thể thao, 'streak' chỉ một chuỗi thành tích liên tục, thường thấy như 'winning streak' (chuỗi thắng) hoặc 'losing streak' (chuỗi thua). Trong câu này, nó chỉ thành tích bất bại mà Anh duy trì trước Mỹ kể từ năm 1991.
EN: Use 'in a row' after a number and plural noun to describe something happening consecutively without interruption.
Tiếng Việt: Thêm 'in a row' sau số và danh từ số nhiều để diễn tả việc xảy ra 'liên tiếp' không bị gián đoạn.
She won three games in a row.
Cô ấy đã thắng ba trận liên tiếp.
EN: In sports reporting, 'come into the game with...' is a very common idiom used to describe a team's prior form, momentum, or record leading up to a match.
Tiếng Việt: Trong các bản tin thể thao, 'come into the game with...' là một cấu trúc rất tự nhiên và thông dụng, dùng để mô tả đà thắng, chuỗi trận thắng hoặc phong độ gần đây mà một đội tích lũy trước trận đấu.
EN: Use the conjunction 'and' to connect two complete, related sentences (clauses). When connecting two independent clauses, a comma usually comes before 'and'.
Tiếng Việt: Sử dụng liên từ 'and' để nối hai mệnh đề hoàn chỉnh và có liên quan về nghĩa. Khi nối hai mệnh đề độc lập, thường đặt dấu phẩy trước 'and'.
He practiced every day, and he won the match.
Anh ấy luyện tập mỗi ngày, và anh ấy đã thắng trận đấu.
EN: In rugby, a 'try' is the primary way of scoring points, worth 5 points, achieved by grounding the ball in the opponents' in-goal area. The position 'wing' (or winger) is typically positioned on the outer edges of the pitch, known for their speed and ability to finish scoring opportunities.
Tiếng Việt: Trong luật bóng bầu dục Rugby, 'try' là cách ghi điểm chính, được 5 điểm, người chơi phải mang bóng vào khu vực ghi điểm của đối phương và chạm bóng xuống đất. Còn 'wing' thường đứng ở rìa ngoài sân, nổi tiếng với tốc độ và khả năng ghi điểm.
EN: Use 'be + like + noun' to compare two things and explain something unfamiliar using something familiar.
Tiếng Việt: Dùng cấu trúc 'be + like + danh từ' để so sánh, giải thích điều chưa quen bằng điều quen thuộc, nghĩa là 'giống như...'.
Cricket is like baseball.
Cricket cũng giống như bóng chày.
EN: In rugby, a 'try' is the primary way of scoring, worth 5 points. It requires a player to touch the ball down in the opponent's in-goal area, which is similar to a touchdown in American football or a goal in soccer.
Tiếng Việt: Trong bóng bầu dục, 'try' (cú ghi điểm) là cách ghi điểm chính, mỗi lần được 5 điểm. Cầu thủ phải cầm bóng chạm đất trong khu vực cầu môn của đối phương, tương tự như bàn thắng (goal) trong bóng đá hoặc touchdown trong bóng bầu dục Mỹ.
EN: Use the simple past tense (verb + -ed) to talk about an action that happened and finished in the past. Here, 'praised' is the past form of 'praise'.
Tiếng Việt: Dùng thì quá khứ đơn (thêm -ed vào động từ) để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Ở đây, 'praised' là dạng quá khứ của động từ 'praise' (khen ngợi).
The teacher praised the students after the test.
Sau kỳ thi, giáo viên đã khen ngợi các học sinh.
EN: In sports culture, putting the title 'Coach' directly in front of someone's full name or last name (e.g., Coach Mitchell) is a common way to address or refer to sports coaches respectfully.
Tiếng Việt: Trong văn hóa thể thao, việc thêm 'Coach' (như Coach Mitchell) trước tên đầy đủ hoặc họ là thói quen phổ biến trong tiếng Anh để tôn xưng hoặc chỉ huấn luyện viên thể thao.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A continuous series of victories or successes.
Chuỗi trận thắng
One after another without a break; consecutively.
Liên tiếp
To enter or arrive at a situation or event with a particular record, state, or condition.
Bước vào (trận đấu hoặc tình huống) với (một kỷ lục hoặc trạng thái cụ thể)
In rugby, to ground the ball in the opponent's in-goal area, scoring points.
(Bóng bầu dục) Ghi điểm try