EN: Use 'first-time' with a hyphen before a noun to describe someone who is doing or achieving something for the very first time.
Tiếng Việt: Dùng 'first-time' (có gạch nối) trước danh từ để bổ nghĩa cho người hoặc vật lần đầu làm việc gì đó hoặc đạt được một thân phận nào đó.
She is a first-time marathon runner.
Cô ấy là vận động viên chạy marathon lần đầu tiên tham gia giải đấu.
EN: In international sports journalism, referring to an athlete by nationality and profession (e.g., 'American athlete Fred Richard') is standard practice for introducing participants to a global audience.
Tiếng Việt: Trong các bản tin thể thao quốc tế, việc giới thiệu vận động viên bằng quốc tịch và danh xưng trước (ví dụ 'vận động viên người Mỹ Fred Richard') là cách mở đầu phổ biến, giúp độc giả toàn cầu nhanh chóng nhận diện bối cảnh của vận động viên.
EN: The phrase 'takes place' means 'happens' or 'is held'. We use 'in' after it to show the location of an event.
Tiếng Việt: Cụm từ 'take place' có nghĩa là 'xảy ra' hoặc 'được tổ chức'. Sau nó thường có giới từ 'in' để chỉ địa điểm diễn ra hoạt động.
The party takes place in the school hall.
Bữa tiệc diễn ra tại hội trường của trường.
EN: Rotterdam is the second-largest city in the Netherlands and home to Europe's largest seaport. It frequently hosts major international sporting events.
Tiếng Việt: Rotterdam là thành phố lớn thứ hai của Hà Lan, sở hữu cảng biển lớn nhất châu Âu, thường xuyên tổ chức nhiều sự kiện thể thao quốc tế lớn.
EN: We use the preposition 'with' to describe how something is done or what features/actions are involved.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng giới từ 'with' để diễn tả việc hoàn thành một việc gì đó 'cùng với' hoặc 'nhờ vào' một hành động và đặc điểm nào đó.
She won the match with high speed and smart tactics.
Cô ấy đã giành chiến thắng nhờ tốc độ cực nhanh và chiến thuật tinh tế.
EN: In gymnastics, the 'floor event' (or floor exercise) is performed on a specially cushioned spring mat, where gymnasts combine acrobatic flips, twists, and dance elements within a time limit.
Tiếng Việt: Trong thể dục dụng cụ, 'bài tập tự do' (floor event / floor exercise) là môn thi đấu được thực hiện trên thảm đệm đặc biệt có lò xo, vận động viên phải trình diễn sự kết hợp giữa các động tác nhào lộn, xoay người và khiêu vũ trong thời gian giới hạn.
EN: We use 'and' to connect two simple, related sentences (clauses) into one compound sentence. In the present simple tense, we add '-s' to verbs for third-person singular subjects (he/she/it), like 'scores'.
Tiếng Việt: Chúng ta có thể dùng liên từ 'and' để nối hai câu đơn có nghĩa liên quan thành một câu. Trong thì hiện tại đơn, khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he/she/it), động từ thêm '-s' ở cuối, ví dụ 'scores'.
Anna is 18 years old, and she plays tennis very well.
Anna 18 tuổi và cô ấy chơi tennis rất giỏi.
EN: In English, decimal numbers are read by saying 'point' followed by each digit individually: 14.633 is read as 'fourteen point six three three'. In international gymnastics, scores are commonly measured to three decimal places.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, dấu thập phân đọc là 'point', các chữ số sau dấu thập phân phải đọc từng chữ số: 14.633 đọc là 'fourteen point six three three'. Trong các cuộc thi thể dục dụng cụ quốc tế, điểm số thường được tính chính xác đến ba chữ số thập phân.
EN: We use the pattern 'finish + ordinal number (first, second, third...)' to express someone's final rank or place in a race or competition.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng cấu trúc 'finish + số thứ tự (first, second, third, v.v.)' để diễn tả thứ hạng của ai đó trong một cuộc thi hoặc cuộc đua.
She finished first in the running race.
Cô ấy về nhất trong cuộc thi chạy.
EN: In sports journalism, using a country's possessive form (e.g., 'Britain's Jake Jarman', 'Israel's Artem Dolgopyat') is a standard and concise way to introduce an athlete representing their nation.
Tiếng Việt: Trong các bản tin thể thao, người ta thường dùng hình thức sở hữu cách của tên quốc gia (ví dụ: "Britain's Jake Jarman", "Israel's Artem Dolgopyat") để giới thiệu ngắn gọn về vận động viên đại diện cho quốc gia đó.
EN: Use 'beat [someone] by [an amount/margin]' to show the difference or score by which someone wins a contest.
Tiếng Việt: Cấu trúc "beat [ai đó] by [chênh lệch/số lượng]" dùng để diễn tả việc đánh bại đối thủ và giành chiến thắng với số điểm hoặc cách biệt bao nhiêu.
Our team beat them by two points.
Đội của chúng tôi đã đánh bại họ với cách biệt 2 điểm.
EN: In gymnastics, scoring is extremely precise, often decided by thousandths of a point (0.001). A margin of 0.033 points is exceptionally narrow, highlighting how competitive elite sports are.
Tiếng Việt: Trong thi đấu thể dục dụng cụ, việc chấm điểm cực kỳ chính xác, thường chính xác đến chữ số thập phân thứ ba (0,001 điểm). Khoảng cách 0,033 điểm là rất nhỏ, làm nổi bật mức độ cạnh tranh khốc liệt của các giải đấu đỉnh cao.
EN: When the subject is a single person (he, she, or a singular noun like Simone Biles) in the present tense, we add '-es' to verbs ending in -ch (watch -> watches).
Tiếng Việt: Trong thì hiện tại đơn, khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (như he, she hoặc tên người số ít như Simone Biles), động từ kết thúc bằng -ch cần thêm -es (watch thành watches).
He watches TV every evening.
Anh ấy xem TV mỗi tối.
EN: Simone Biles is widely considered one of the greatest gymnasts of all time. Highlighting that she is watching 'from the crowd' underscores the significance of the event and the support top athletes show for their teammates.
Tiếng Việt: Simone Biles được công nhận rộng rãi là một trong những vận động viên thể dục dụng cụ vĩ đại nhất lịch sử. Việc báo chí đặc biệt nhắc đến việc cô "xem từ đám đông" nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiện, đồng thời thể hiện tinh thần thể thao của một vận động viên hàng đầu khi đích thân đến cổ vũ cho đồng đội.
EN: Use 'the first + noun + to-infinitive' to express that someone is the first person to do a specific action.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc "the first + danh từ + động từ nguyên mẫu (to + động từ nguyên thể)" để diễn đạt ý nghĩa "...đầu tiên làm việc gì đó".
She is the first woman to climb this mountain.
Cô ấy là người phụ nữ đầu tiên leo lên ngọn núi này.
EN: In international gymnastics, winning an individual world title is a rare achievement. The phrase 'since 2003' highlights a 20-year title drought for American men in this event, making the victory historic for USA Gymnastics.
Tiếng Việt: Trong giới thể dục dụng cụ quốc tế, việc giành chức vô địch thế giới cá nhân là một thành tựu hiếm có. Cụm từ 'kể từ năm 2003' nhấn mạnh việc các vận động viên nam Hoa Kỳ đã không giành được danh hiệu này trong suốt 20 năm, khiến chiến thắng này mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc đối với nền thể dục dụng cụ Hoa Kỳ.
EN: We can use an imperative sentence (a command/advice) followed by 'and' to express condition and result: 'Do this, and that will happen.'
Tiếng Việt: Chúng ta có thể dùng mệnh lệnh thức (diễn tả lời đề nghị hoặc hành động) kết hợp với 'and' để diễn đạt cấu trúc câu điều kiện 'làm điều này, thì sẽ có kết quả kia'.
Work hard, and you will succeed.
Hãy làm việc chăm chỉ, và bạn sẽ thành công.
EN: The idiom 'pay off' is commonly used in sports and everyday American English to mean that hard work or patience has brought success or positive results.
Tiếng Việt: Cụm từ 「pay off」 rất thông dụng trong giới thể thao và tiếng Anh Mỹ hàng ngày, nghĩa là nỗ lực hoặc kiên trì cuối cùng được đền đáp và đạt được thành công.
EN: Use '[number] + more + [noun]' to talk about an additional quantity of something.
Tiếng Việt: Dùng 「số + more + danh từ」 để diễn tả 「số lượng thêm」 hoặc 「thêm vài cái nữa」 của một thứ gì đó.
She needs two more points to win.
Cô ấy cần thêm hai điểm nữa để giành chiến thắng.
EN: In news headlines and reports, the simple present tense (e.g., 'wins' instead of 'won') is often used to make recent events feel more immediate, vivid, and engaging to the reader.
Tiếng Việt: Trong bản tin, thường dùng thì hiện tại đơn (ví dụ dùng wins thay vì won) để mô tả sự kiện vừa xảy ra, giúp người đọc cảm thấy sự việc tức thời và sống động hơn.
EN: When describing a person's age as a noun modifier (or using it as a noun standing for a person), use hyphens between the number and 'year-old' (e.g., '21-year-old'). Notice that 'year' is singular here.
Tiếng Việt: Khi dùng tuổi làm từ ghép bổ nghĩa cho danh từ (hoặc trực tiếp chỉ người ở độ tuổi đó), cần đặt dấu gạch nối giữa số và 'year-old' (ví dụ: 21-year-old), và 'year' ở đây giữ nguyên dạng số ít.
The 18-year-old student won the speech contest.
Học sinh 18 tuổi này đã thắng cuộc thi hùng biện.
EN: In gymnastics, 'vault' and 'uneven bars' are specific apparatus events in women's artistic gymnastics. Medals are awarded for both individual apparatuses as well as the all-around competition.
Tiếng Việt: Trong thể dục dụng cụ, 'vault' (nhảy ngựa) và 'uneven bars' (xà lệch) là các nội dung cụ thể của thể dục dụng cụ nữ. Trong thi đấu thể dục dụng cụ, ngoài nội dung toàn năng, mỗi nội dung đơn lẻ cũng được trao huy chương riêng.
EN: Use 'including' to introduce an example or a specific part of a larger group that was just mentioned.
Tiếng Việt: Sử dụng 'including' (bao gồm) để đưa ra một ví dụ hoặc phần cụ thể trong tổng thể vừa được đề cập.
He has three cars, including an electric car.
Anh ấy có ba chiếc xe, trong đó có một chiếc xe điện.
EN: In gymnastics, the 'all-around' (or individual all-around) is considered the most prestigious event because gymnasts must compete on every apparatus rather than specializing in just one.
Tiếng Việt: Trong thể dục dụng cụ, 'all-around' (toàn năng cá nhân) được coi là nội dung có giá trị nhất vì vận động viên phải thi đấu tất cả các môn dụng cụ và tính điểm tổng hợp, chứ không chỉ chuyên về một môn duy nhất.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to happen or occur, especially after being planned
diễn ra; xảy ra
to yield good results; to succeed after effort
được đền đáp; đạt được thành công
a gymnastics discipline performed on a specially prepared mat
nội dung tự do
an artistic gymnastics apparatus with two horizontal bars at different heights
xà lệch
a gymnastics competition in which athletes compete in every individual apparatus
toàn năng