Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: tái chế, thu hồi và tái sử dụng rác thải
Trong ngữ cảnh: niềm tin, điều được tin tưởng
Trong ngữ cảnh: sự phát hiện, quá trình tìm ra điều mới mẻ hoặc sự thật
Trong ngữ cảnh: bị ô nhiễm
Trong ngữ cảnh: phục hồi, bình phục
Trong ngữ cảnh: truyền cảm hứng, khơi gợi ý tưởng
Trong ngữ cảnh: giới hạn, ranh giới
Trong ngữ cảnh: chữa lành, làm cho bình phục
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To increase gradually in quantity or size until it becomes significant.
tích tiểu thành đại, góp gió thành bão
To give someone the energy, motivation, or strength to continue doing something.
tiếp thêm sức mạnh để tôi tiếp tục, trở thành động lực của tôi
To have a significant effect on a person, group, or situation.
tạo ra ảnh hưởng, phát huy tác dụng, tạo nên sự thay đổi