EN: The noun clause introduced by 'that' acts as an appositive, which directly explains or defines the abstract noun 'the fact'. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) inside the clause itself.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ do 'that' giới thiệu đóng vai trò là đồng vị ngữ, trực tiếp giải thích hoặc định nghĩa danh từ trừu tượng 'the fact' (sự thật). Khác với mệnh đề quan hệ, 'that' ở đây là liên từ, không giữ vai trò ngữ pháp nào (như chủ ngữ hoặc tân ngữ) bên trong mệnh đề.
The news that our team won made us cheer.
Tin tức rằng đội chúng tôi đã thắng khiến chúng tôi reo hò.
EN: The subject of the main sentence is 'The fact' (singular), which requires the singular verb 'helps' to maintain subject-verb agreement, even though the intervening clause contains the plural pronoun 'we'.
Tiếng Việt: Chủ ngữ của câu chính là 'The fact' (số ít), do đó cần động từ số ít 'helps' để duy trì sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, ngay cả khi mệnh đề được chèn vào giữa có chứa đại từ số nhiều 'we'.
The belief that effort pays keeps me going.
Niềm tin rằng nỗ lực sẽ được đền đáp đã tiếp thêm sức mạnh để tôi tiếp tục tiến bước.
EN: Appositive Clause: The 'that' clause functions as an appositive to the noun 'idea'. Unlike relative clauses, the 'that' here is a conjunction (not a relative pronoun) and does not play a grammatical role (like subject or object) in the clause itself. It simply explains the content of the noun 'idea'.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị: mệnh đề do 'that' dẫn dắt làm đồng vị ngữ cho danh từ 'idea' (ý tưởng). Khác với mệnh đề quan hệ do đại từ quan hệ dẫn dắt, 'that' ở đây là một liên từ, không giữ vai trò ngữ pháp nào (như chủ ngữ hoặc tân ngữ) trong mệnh đề, chỉ dùng để bổ sung nội dung cụ thể của danh từ 'idea'.
I believe in the hope that tomorrow will be better.
Tôi tin chắc vào hy vọng rằng ngày mai sẽ tốt đẹp hơn.
EN: Modal Verb 'can': Used to express ability or possibility. In this context, it indicates the potential or capability of everyone to learn.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu 'can': dùng để diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra. Trong ngữ cảnh này, nó cho thấy mọi người đều có tiềm năng hoặc khả năng học hỏi.
She believes that anyone can achieve their dreams.
Cô ấy tin rằng bất kỳ ai cũng có thể đạt được ước mơ của mình.
EN: Appositive Clause (Noun Clause): The word 'that' introduces a noun clause that explains the content of the noun 'news'. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) within the clause itself.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị (mệnh đề danh từ): Từ nối 'that' giới thiệu một mệnh đề danh từ, dùng để giải thích và làm rõ nội dung cụ thể của danh từ trừu tượng đứng trước 'news' (tin tức). Khác với mệnh đề quan hệ do đại từ quan hệ giới thiệu, 'that' ở đây chỉ đóng vai trò liên từ, không giữ chức vụ ngữ pháp nào (như chủ ngữ hoặc tân ngữ) trong mệnh đề.
The belief that effort pays keeps me going.
Niềm tin rằng nỗ lực sẽ được đền đáp đã tiếp thêm sức mạnh để tôi tiếp tục tiến bước.
EN: Causative Verb 'make': The verb 'make' is used here as a causative verb meaning 'to cause someone to do something'. It is followed by an object and a bare infinitive (verb in its base form without 'to').
Tiếng Việt: Động từ khiến 'make': Động từ 'make' ở đây được dùng như động từ khiến, mang nghĩa "khiến ai đó làm gì". Sau nó là tân ngữ và động từ nguyên mẫu không 'to' (tức động từ ở dạng nguyên thể).
The sad movie made us cry.
Bộ phim buồn đó đã khiến chúng tôi khóc.
EN: Appositive Clause (Noun Clause): The 'that' clause ('that effort pays') acts as an appositive to the noun 'belief', explaining the exact content of the belief. Unlike relative clauses, 'that' in an appositive clause is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) within the clause itself.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị (mệnh đề danh từ): mệnh đề do 'that' dẫn dắt ('that effort pays') làm đồng vị ngữ cho danh từ 'belief' (niềm tin), dùng để giải thích nội dung cụ thể của niềm tin đó. Khác với mệnh đề quan hệ do đại từ quan hệ dẫn dắt, 'that' trong mệnh đề đồng vị chỉ là liên từ, không giữ bất kỳ chức năng ngữ pháp nào (như chủ ngữ hoặc tân ngữ) trong mệnh đề.
The hope that we can win the game gives us strength.
Hy vọng rằng "chúng ta có thể thắng trận đấu" đã tiếp thêm sức mạnh cho chúng ta.
EN: Causative/Resultative structure 'keep someone doing something': This structure is used to describe an action or state that causes someone to continue doing a particular activity over a period of time.
Tiếng Việt: Cấu trúc sai khiến/kết quả 'keep someone doing something' (làm cho ai đó tiếp tục làm gì): cấu trúc này được dùng để diễn tả một sức mạnh hoặc trạng thái nào đó khiến ai đó có thể tiếp tục thực hiện một hoạt động trong một khoảng thời gian.
The upbeat music keeps me running faster.
Âm nhạc sôi động khiến tôi tiếp tục chạy nhanh hơn.
EN: The phrase 'effort pays' (often expressed as 'effort pays off') reflects a strong cultural value in English-speaking societies regarding meritocracy and self-reliance—the belief that hard work eventually leads to success and is inherently worthwhile.
EN: The noun clause starting with 'that' acts as an appositive clause (同位語子句). It directly explains the content of the abstract noun 'hope'. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) inside the clause itself.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng "that" ở đây đóng vai trò là mệnh đề đồng vị, dùng để trực tiếp bổ sung nội dung cụ thể của danh từ trừu tượng "hope (hy vọng)". Khác với đại từ quan hệ, "that" ở đây là liên từ, không giữ vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ nào trong mệnh đề.
The belief that honesty is the best policy guides his decisions.
Niềm tin "trung thực là chính sách tốt nhất" đã dẫn dắt các quyết định của anh ấy.
EN: The verb 'gives' is a ditransitive verb (雙賓動詞) which takes an indirect object ('us') and a direct object ('strength') to show who receives what.
Tiếng Việt: Động từ "gives (trao cho)" là một động từ song tân ngữ (động từ trao tặng), theo sau là tân ngữ gián tiếp ("us", chỉ người) và tân ngữ trực tiếp ("strength", chỉ vật), dùng để diễn tả việc trao cho ai đó một thứ gì đó.
The teacher gave the students some advice.
Giáo viên đã đưa cho học sinh một số lời khuyên.
EN: The noun clause introduced by 'that' acts as an appositive clause (同位語從句). It directly explains the content of the abstract noun 'the truth'. Unlike relative clauses, 'that' in an appositive clause is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) within the clause itself.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ do 'that' giới thiệu ở đây đóng vai trò là mệnh đề đồng vị. Nó trực tiếp bổ sung ý nghĩa cụ thể cho danh từ trừu tượng 'the truth' (sự thật/chân lý). Khác với mệnh đề quan hệ, 'that' trong mệnh đề đồng vị là liên từ, không giữ vai trò ngữ pháp như chủ ngữ hay tân ngữ trong mệnh đề.
The belief that effort pays keeps me going.
Niềm tin rằng nỗ lực sẽ được đền đáp đã tiếp thêm sức mạnh để tôi tiếp tục tiến về phía trước.
EN: The verb 'matter' is used here as an intransitive verb meaning 'to be important' or 'to have significance'. It is commonly used in the simple present tense to state a general truth or fact.
Tiếng Việt: Động từ 'matter' ở đây được dùng như nội động từ, mang nghĩa "quan trọng" hoặc "có ý nghĩa lớn". Nó thường được dùng ở thì hiện tại đơn để diễn tả một chân lý hoặc sự thật phổ quát.
Your opinion matters to us.
Ý kiến của bạn rất quan trọng đối với chúng tôi.
EN: Appositive Clause (Noun Clause): The 'that-clause' ('that kindness spreads') acts as an appositive to the noun 'the idea'. It explains the exact content of the idea, rather than modifying it like a relative clause. In this structure, 'that' is a conjunction and does not play a grammatical role inside the clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị (mệnh đề danh từ): Mệnh đề do 'that' giới thiệu ('that kindness spreads') đóng vai trò là đồng vị ngữ cho danh từ 'the idea', dùng để giải thích nội dung cụ thể của ý tưởng đó, chứ không phải đóng vai trò bổ nghĩa như mệnh đề quan hệ. Trong cấu trúc này, 'that' là liên từ, không giữ chức vụ ngữ pháp nào trong mệnh đề.
The belief that honesty is the best policy guides his decisions.
Niềm tin "trung thực là chính sách tốt nhất" đã dẫn dắt các quyết định của anh ấy.
EN: Subject-Verb Agreement with Complex Subjects: When the subject of a sentence is modified by a long clause or phrase (like 'The idea that kindness spreads'), the main verb ('is') must agree with the head noun of the subject ('The idea', which is singular), not the noun inside the clause ('kindness' or 'spreads').
Tiếng Việt: Sự hòa hợp chủ ngữ - động từ với chủ ngữ phức tạp: Khi chủ ngữ của câu có mệnh đề hoặc cụm từ dài bổ nghĩa theo sau (ví dụ 'The idea that kindness spreads'), động từ chính ('is') phải hòa hợp với danh từ trung tâm của chủ ngữ (số ít 'The idea'), chứ không phải với danh từ trong mệnh đề.
The news that our friends arrived makes us happy.
Tin tức rằng bạn bè của chúng tôi đã đến khiến chúng tôi rất vui.
EN: The noun clause introduced by 'that' acts as an appositive (同位語) to the noun 'fact'. It provides the specific content of the 'fact'. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) within the clause itself.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ do 'that' giới thiệu đóng vai trò là đồng vị ngữ cho danh từ 'fact' (sự thật), dùng để bổ sung ý nghĩa cụ thể cho "sự thật" đó. Khác với mệnh đề quan hệ, 'that' ở đây là liên từ, không giữ vai trò ngữ pháp như chủ ngữ hay tân ngữ trong mệnh đề.
The news that our team won the game made us happy.
Tin tức rằng đội của chúng tôi đã thắng trận đấu khiến chúng tôi rất vui.
EN: The transitive verb 'impress' means to make someone feel admiration and respect. The structure is 'something impresses someone' (主詞使受詞留下深刻印象).
Tiếng Việt: Ngoại động từ 'impress' có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy ngưỡng mộ và kính trọng. Cấu trúc thường dùng là "ai đó/cái gì + impress + ai đó".
His dedication to the project impressed the manager.
Sự tận tâm của anh ấy với dự án này đã gây ấn tượng sâu sắc với người quản lý.
EN: Appositive Clause: The 'that' clause ('that we can help') is used as an appositive to explain the content of the noun 'the thought'. Unlike relative clauses, 'that' in an appositive clause is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) within the clause itself.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị: mệnh đề do 'that' dẫn dắt (that we can help) làm đồng vị ngữ cho danh từ 'the thought' (ý nghĩ), dùng để giải thích nội dung cụ thể của ý nghĩ đó. Khác với mệnh đề quan hệ do đại từ quan hệ dẫn dắt, 'that' trong mệnh đề đồng vị là liên từ, không giữ chức năng ngữ pháp nào như chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề.
The belief that effort pays keeps me going.
Niềm tin rằng nỗ lực sẽ được đền đáp đã tiếp thêm sức mạnh để tôi tiếp tục tiến bước.
EN: Causative/Emotion Verb 'excite': The verb 'excite' means 'to cause someone to feel very enthusiastic and eager'. In English, many emotion verbs (like excite, interest, bore) are transitive and take the person experiencing the emotion as the direct object.
Tiếng Việt: Động từ sai khiến/cảm xúc 'excite': động từ 'excite' có nghĩa là "làm cho ai đó cảm thấy phấn khích, hào hứng". Trong tiếng Anh, nhiều động từ diễn tả cảm xúc (như excite, interest, bore) là ngoại động từ, và tân ngữ trực tiếp của chúng thường là người trải nghiệm cảm xúc đó.
The news that our team won excited everyone.
Tin tức rằng đội chúng tôi đã thắng khiến mọi người rất phấn khích.
EN: Appositive Clause (同位語從句): The 'that' clause ('that water exists there') acts as an appositive to the noun 'discovery'. It explains the exact content of the discovery. Unlike relative clauses, 'that' in an appositive clause is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) within the clause itself.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị: mệnh đề do 'that' dẫn dắt ('that water exists there') dùng để bổ sung nội dung cụ thể của danh từ trừu tượng 'discovery' (phát hiện). Khác với mệnh đề tính từ do đại từ quan hệ dẫn dắt, 'that' trong mệnh đề đồng vị chỉ là liên từ, không giữ vai trò ngữ pháp nào như chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề.
The news that our team won the game spread quickly.
Tin tức rằng đội chúng tôi đã thắng trận đấu nhanh chóng lan truyền.
EN: The adjective 'huge' is used here as a subject complement following the linking verb 'is'. In informal or semi-formal English, 'huge' often means 'extremely important' or 'of great significance', rather than just physical size.
Tiếng Việt: Tính từ 'huge' ở đây được dùng làm bổ ngữ chủ ngữ sau động từ nối 'is'. Trong tiếng Anh không trang trọng hoặc bán trang trọng, 'huge' thường được dùng để diễn tả "cực kỳ quan trọng" hoặc "có ý nghĩa lớn", không chỉ đơn thuần là kích thước vật lý to lớn.
The decision to merge the two companies is huge.
Quyết định sáp nhập hai công ty này có ý nghĩa rất lớn.
EN: Appositive Clause (同位語從句): The conjunction 'that' introduces a noun clause that explains the content of the preceding abstract noun (in this case, 'the rule'). Unlike relative clauses, 'that' in an appositive clause does not play a grammatical role (like subject or object) within the clause itself; it merely connects the noun to its explanation.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị: Liên từ 'that' giới thiệu một mệnh đề danh từ, dùng để giải thích nội dung cụ thể của danh từ trừu tượng đứng trước (ở đây là 'the rule' - quy tắc). Khác với đại từ quan hệ, 'that' trong mệnh đề đồng vị không giữ vai trò ngữ pháp như chủ ngữ hay tân ngữ trong mệnh đề, mà chỉ đóng vai trò liên kết.
The belief that effort pays keeps me going.
Niềm tin rằng nỗ lực sẽ được đền đáp đã tiếp thêm sức mạnh để tôi tiếp tục tiến bước.
EN: Subject-Verb Agreement with Complex Subjects: When the subject of a sentence is accompanied by a long modifying clause (such as an appositive clause), the main verb must still agree with the head noun of the subject. Here, the singular noun 'The rule' takes the singular verb 'is'.
Tiếng Việt: Sự hòa hợp chủ ngữ - động từ với chủ ngữ phức tạp: Khi chủ ngữ của câu có mệnh đề bổ nghĩa dài theo sau (như mệnh đề đồng vị), động từ chính vẫn phải hòa hợp với danh từ trung tâm của chủ ngữ. Trong câu này, danh từ số ít 'The rule' tương ứng với động từ số ít 'is'.
EN: The noun clause introduced by 'that' acts as an appositive (同位語) to explain the content of the noun 'dream'. Unlike relative clauses, 'that' in an appositive clause is a conjunction, not a pronoun, and cannot be omitted or replaced by 'which'.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ do 'that' dẫn dắt làm đồng vị ngữ, dùng để giải thích nội dung cụ thể của danh từ 'dream' (ước mơ). Khác với mệnh đề quan hệ, 'that' trong mệnh đề đồng vị là liên từ chứ không phải đại từ, không thể lược bỏ và cũng không thể thay bằng 'which'.
The belief that honesty is the best policy guides his decisions.
Niềm tin "trung thực là chính sách tốt nhất" đã dẫn dắt các quyết định của anh ấy.
EN: The phrase 'be worth doing' means that something deserves to be done. Although the meaning is passive (the dream is fought for), we use the active gerund form (fighting for) after 'worth'.
Tiếng Việt: Cụm từ 'be worth doing' có nghĩa là việc gì đó đáng để làm. Mặc dù về mặt ý nghĩa là bị động (ước mơ được phấn đấu để đạt được), nhưng sau 'worth' phải dùng danh động từ ở dạng chủ động (fighting for).
This ancient temple is worth visiting.
Ngôi chùa cổ này đáng để ghé thăm.
EN: The present perfect tense (have + past participle) is used here with 'always' to describe an action or state that started in the past and continues to the present moment, emphasizing a long-held belief or feeling.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have + quá khứ phân từ) ở đây được dùng với "always (luôn luôn)" để diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, nhấn mạnh niềm tin hoặc cảm xúc được duy trì trong một thời gian dài.
She has always believed that honesty is the best policy.
Cô ấy luôn tin rằng trung thực là chính sách tốt nhất.
EN: An appositive clause (noun clause starting with 'that') is used to explain the content of the noun 'idea'. Unlike relative clauses, 'that' in an appositive clause is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) within the clause itself.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị (mệnh đề danh từ bắt đầu bằng 'that') được dùng để giải thích nội dung cụ thể của danh từ "idea (ý tưởng)". Khác với mệnh đề quan hệ, "that" trong mệnh đề đồng vị là liên từ, không giữ vai trò ngữ pháp nào (như chủ ngữ hoặc tân ngữ) trong mệnh đề.
The news that our team won the game surprised everyone.
Tin tức rằng đội chúng tôi đã thắng trận đấu khiến mọi người rất ngạc nhiên.
EN: The phrase 'make a difference' is a deeply ingrained cultural concept in English-speaking societies, especially in the US and UK. It reflects a strong belief in individualism and civic duty—the idea that a single person's actions, no matter how small, have the power to positively impact the community or the world.
EN: The noun clause starting with 'that' is an appositive clause (同位語子句). It is used to explain or define the abstract noun 'the fact'. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) inside the clause itself.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng 'that' ở đây đóng vai trò là "mệnh đề đồng vị", dùng để bổ sung hoặc định nghĩa danh từ trừu tượng 'the fact' (sự thật). Khác với mệnh đề quan hệ, 'that' ở đây là liên từ, không giữ vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ nào trong mệnh đề.
The news that our team won made us cheer.
Tin tức rằng đội chúng tôi đã thắng khiến chúng tôi reo hò.
EN: The phrasal verb 'add up' means to gradually increase in amount or strength to have a significant total effect.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'add up' ở đây có nghĩa là "tích tiểu thành đại" hoặc "tích lũy", chỉ việc số lượng hoặc sức mạnh nhỏ tăng dần, cuối cùng tạo ra hiệu quả tổng thể đáng kể.
Small savings can add up to a large amount of money over time.
Theo thời gian, những khoản tiết kiệm nhỏ có thể tích lũy thành một số tiền lớn.
EN: Appositive clause (noun clause): The 'that' clause ('that our river was polluted') acts as an appositive to the noun 'the news'. It explains the exact content of the news. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) inside the clause itself.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị (mệnh đề danh từ): mệnh đề do 'that' dẫn dắt (that our river was polluted) làm đồng vị ngữ cho danh từ 'the news', dùng để bổ sung nội dung cụ thể của tin tức đó. Khác với mệnh đề quan hệ do đại từ quan hệ dẫn dắt, 'that' ở đây là liên từ, không giữ bất kỳ chức năng ngữ pháp nào (như chủ ngữ hoặc tân ngữ) trong mệnh đề.
The belief that effort pays keeps me going.
Niềm tin rằng nỗ lực sẽ được đền đáp đã tiếp thêm sức mạnh để tôi tiếp tục tiến bước.
EN: Passive voice in the past tense: 'was polluted' is used to show that the river (the subject of the clause) received the action of being polluted, focusing on the state or the result of the action in the past.
Tiếng Việt: Câu bị động ở thì quá khứ: 'was polluted' được dùng để cho thấy rằng dòng sông (chủ ngữ của mệnh đề) đã bị ô nhiễm trong quá khứ, nhấn mạnh trạng thái bị động trong quá khứ hoặc kết quả của hành động.
The ancient temple was destroyed during the war.
Ngôi chùa cổ đó đã bị phá hủy trong chiến tranh.
EN: Appositive Clause (Noun Clause): The 'that' clause ('that we could fix it') acts as an appositive to the noun 'belief'. It explains the exact content of the belief. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction, not a relative pronoun, and the clause is complete on its own.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị (mệnh đề danh từ): Mệnh đề do 'that' giới thiệu ('that we could fix it') đóng vai trò là đồng vị ngữ cho danh từ 'belief' (niềm tin), dùng để giải thích nội dung cụ thể của niềm tin đó. Khác với mệnh đề quan hệ, 'that' ở đây là liên từ, không giữ chức vụ nào trong mệnh đề, và bản thân mệnh đề có cấu trúc hoàn chỉnh.
The news that our team won the game made us happy.
Tin tức rằng đội của chúng tôi đã thắng trận đấu khiến chúng tôi rất vui.
EN: Verb Pattern 'push someone to do something': This structure means to strongly encourage, motivate, or force someone to take a specific action.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ 'push someone to do something' (thúc đẩy/khuyến khích ai đó làm gì): Cấu trúc này diễn tả việc mạnh mẽ khuyến khích, tạo động lực hoặc buộc ai đó thực hiện một hành động cụ thể.
The teacher's encouragement pushed him to study harder.
Sự khích lệ của giáo viên đã thúc đẩy cậu ấy học tập chăm chỉ hơn.
EN: The noun clause introduced by 'that' acts as an appositive clause (同位語子句) to explain the content of the noun 'idea'. Unlike relative clauses, 'that' in an appositive clause is a conjunction, not a pronoun, and does not play a grammatical role (like subject or object) within the clause itself.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ do 'that' giới thiệu đóng vai trò là mệnh đề đồng vị cho danh từ 'idea', dùng để bổ sung ý nghĩa cụ thể cho ý tưởng đó. Khác với mệnh đề quan hệ, 'that' trong mệnh đề đồng vị là liên từ, không giữ vai trò ngữ pháp như chủ ngữ hay tân ngữ trong mệnh đề.
I agree with the belief that honesty is the best policy.
Tôi đồng ý với niềm tin rằng "thật thà là thượng sách".
EN: The phrasal verb 'start with' means to begin an activity or process with a particular thing or action. Here, 'with' is a preposition followed by the noun phrase 'the simple idea'.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'start with' có nghĩa là bắt đầu một hoạt động hoặc quá trình với một điều gì đó cụ thể. Ở đây, 'with' là giới từ, theo sau là cụm danh từ 'the simple idea'.
We should start the meeting with a brief introduction.
Chúng ta nên bắt đầu cuộc họp bằng phần tự giới thiệu ngắn gọn.
EN: Appositive Clause (Noun Clause): The 'that' clause ('that change takes time') acts as an appositive to the noun 'the truth'. It explains the exact content of the 'truth'. Unlike relative clauses, 'that' in an appositive clause is a conjunction (not a pronoun) and is fully complete grammatically.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị (mệnh đề danh từ): mệnh đề do 'that' dẫn dắt ('that change takes time') làm đồng vị ngữ cho danh từ 'the truth', dùng để giải thích nội dung cụ thể của "sự thật/chân lý" đó. Khác với mệnh đề quan hệ do đại từ quan hệ dẫn dắt, 'that' trong mệnh đề đồng vị chỉ là liên từ, và bản thân mệnh đề có cấu trúc hoàn chỉnh.
The belief that we can succeed motivates us.
Niềm tin rằng chúng ta có thể thành công đã truyền cảm hứng cho chúng ta.
EN: Simple Past Tense Negative with 'did not': To form a negative statement in the simple past tense for action verbs, use the auxiliary verb 'did not' (or 'didn't') followed by the base form of the main verb ('stop').
Tiếng Việt: Câu phủ định ở thì quá khứ đơn với 'did not': trong thì quá khứ đơn, để phủ định một động từ hành động, chúng ta dùng trợ động từ 'did not' (hoặc dạng rút gọn 'didn't'), theo sau là động từ nguyên mẫu (ở đây là 'stop').
The rain did not ruin our plans.
Cơn mưa này đã không phá hỏng kế hoạch của chúng tôi.
EN: Appositive Clause (Noun Clause): The word 'that' introduces an appositive clause ('that the river could recover') which explains the specific content of the abstract noun 'hope'. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) inside the clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị (mệnh đề danh từ): từ "that" dẫn dắt một mệnh đề đồng vị (that the river could recover), dùng để giải thích nội dung cụ thể của danh từ trừu tượng "hope" (hy vọng). Khác với đại từ quan hệ, "that" ở đây là liên từ, không giữ vai trò ngữ pháp nào (như chủ ngữ hoặc tân ngữ) trong mệnh đề.
The belief that honesty is the best policy guides his decisions.
Niềm tin rằng trung thực là trên hết đã dẫn dắt các quyết định của anh ấy.
EN: Linking Verb and Adjective Complement: The verb 'grow' is used here as a linking verb (copula) meaning 'to become'. It is followed by the comparative adjective 'stronger' which functions as the subject complement, describing the change in state of the subject 'hope'.
Tiếng Việt: Động từ nối và bổ ngữ tính từ: động từ "grow" ở đây được dùng như động từ nối, nghĩa là "trở nên". Theo sau là tính từ so sánh hơn "stronger" làm bổ ngữ chủ ngữ, dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái của chủ ngữ "hope" (hy vọng).
As autumn approaches, the days grow shorter.
Khi mùa thu đến gần, ban ngày trở nên ngày càng ngắn hơn.
EN: Appositive Clause (Noun Clause): The word 'that' introduces a noun clause that explains the exact content of the noun 'discovery'. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) inside the clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị (mệnh đề danh từ): Ở đây 'that' giới thiệu một mệnh đề danh từ, dùng để bổ sung ý nghĩa cụ thể cho danh từ 'discovery' (sự phát hiện). Khác với mệnh đề quan hệ, 'that' ở đây là liên từ, không giữ vai trò ngữ pháp như chủ ngữ hay tân ngữ trong mệnh đề.
The news that our team won the game made us happy.
Tin tức rằng đội của chúng tôi đã thắng trận đấu khiến chúng tôi rất vui.
EN: Past Perfect Tense: Used to describe an action ('had returned') that was completed before another action in the past ('filled us with joy').
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành: Dùng để diễn tả một hành động ('had returned') đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ (ở đây là 'filled us with joy' - khiến chúng tôi tràn đầy niềm vui).
She realized that she had left her keys at home.
Cô ấy nhận ra rằng mình đã để quên chìa khóa ở nhà.
EN: Appositive Clause (同位語從句): The 'that' clause ('that we had helped') acts as an appositive to the noun 'The thought'. It explains the exact content of the thought. Unlike relative clauses, 'that' in an appositive clause is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) within the clause itself.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị: 'that' ở đây dẫn dắt mệnh đề (that we had helped) làm đồng vị ngữ cho danh từ 'The thought' (ý nghĩ), dùng để bổ sung nội dung cụ thể của ý nghĩ đó. Khác với mệnh đề quan hệ do đại từ quan hệ dẫn dắt, 'that' trong mệnh đề đồng vị chỉ đóng vai trò là liên từ, không giữ bất kỳ chức năng ngữ pháp nào (như chủ ngữ hoặc tân ngữ) trong mệnh đề.
The belief that honesty is the best policy guides his decisions.
Niềm tin rằng trung thực là chính sách tốt nhất đã dẫn dắt các quyết định của anh ấy.
EN: Make + Object + Object Complement (make + 賓語 + 賓語補語): The verb 'made' is followed by the object 'every effort' and the adjective phrase 'worth it' acting as the object complement, which describes the state or result of the object.
Tiếng Việt: Cấu trúc sai khiến make + tân ngữ + bổ ngữ tân ngữ: động từ 'made' theo sau là tân ngữ 'every effort' (mọi nỗ lực), sau đó dùng cụm tính từ 'worth it' (đáng giá) làm bổ ngữ tân ngữ, để mô tả trạng thái hoặc kết quả của tân ngữ đó.
The good news made everyone happy.
Tin tốt này làm cho mọi người đều vui.
EN: Appositive Clause: The conjunction 'that' introduces a noun clause that explains the exact content of the noun preceding it (in this case, 'the belief'). Unlike relative clauses, 'that' does not act as a subject or object within the clause; it is simply a connector, and the clause is grammatically complete.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị: liên từ "that" dẫn dắt một mệnh đề danh từ, dùng để giải thích nội dung cụ thể của danh từ đứng trước (ở đây là "the belief", tức niềm tin). Khác với đại từ quan hệ, "that" trong mệnh đề không giữ vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ, chỉ đóng vai trò liên kết, và bản thân mệnh đề có cấu trúc hoàn chỉnh.
The news that our team won the game spread quickly.
Tin tức rằng đội chúng tôi đã thắng trận đấu nhanh chóng lan truyền.
EN: Collocation 'hold the belief': This is a formal collocation meaning to have a particular opinion or belief. 'Hold' is used here to express maintaining or possessing a conviction over time.
Tiếng Việt: Cụm từ cố định "hold the belief": đây là một cụm từ trang trọng, nghĩa là "giữ vững một niềm tin hoặc quan điểm nào đó". "hold" ở đây được dùng để diễn tả việc duy trì hoặc sở hữu một niềm tin vững chắc trong thời gian dài.
Many people hold the belief that honesty is the best policy.
Nhiều người tin vào quan niệm "thật thà là thượng sách".
EN: The noun clause introduced by 'that' acts as an appositive (同位語) to explain the content of the noun 'the fact'. Unlike relative clauses, 'that' in an appositive clause is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) within the clause itself.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ do 'that' giới thiệu đóng vai trò là đồng vị ngữ cho danh từ 'the fact' (sự thật), dùng để bổ sung ý nghĩa cụ thể cho sự thật đó. Khác với mệnh đề quan hệ, 'that' trong mệnh đề đồng vị là liên từ, không giữ vai trò ngữ pháp như chủ ngữ hay tân ngữ trong mệnh đề.
The news that our team won made us cheer.
Tin tức rằng đội chúng tôi đã thắng khiến chúng tôi reo hò.
EN: The phrase 'not... at all' is used for emphasis to mean 'not in any way' or 'completely not'. 'At all' is placed at the end of a negative statement to strengthen the negation.
Tiếng Việt: Cụm từ 'not... at all' được dùng để nhấn mạnh ý phủ định, mang nghĩa "hoàn toàn không" hoặc "chút nào cũng không". Trong câu phủ định, 'at all' thường được đặt ở cuối câu để tăng cường ý phủ định.
The test was not difficult at all.
Bài kiểm tra lần này chẳng khó chút nào.
EN: Appositive Clause (Noun Clause): The 'that' clause ('that we can heal our world') acts as an appositive to the noun 'dream'. It explains the specific content of the dream. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction, not a relative pronoun, and the clause is grammatically complete.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị (mệnh đề danh từ): mệnh đề do 'that' dẫn dắt (that we can heal our world) làm đồng vị ngữ cho danh từ 'dream' (ước mơ), dùng để giải thích nội dung cụ thể của ước mơ đó. Khác với mệnh đề quan hệ do đại từ quan hệ dẫn dắt, 'that' ở đây là liên từ, và bản thân mệnh đề có cấu trúc hoàn chỉnh.
The belief that effort pays keeps me going.
Niềm tin rằng nỗ lực sẽ được đền đáp đã tiếp thêm sức mạnh để tôi tiếp tục tiến bước.
EN: Keep + Object + Object Complement (Present Participle): The verb 'keep' can be followed by an object and a present participle (-ing form) to describe an ongoing state or action that the object is caused to continue doing.
Tiếng Việt: Keep + tân ngữ + bổ ngữ tân ngữ (hiện tại phân từ): động từ 'keep' có thể được theo sau bởi một tân ngữ và hiện tại phân từ (dạng -ing), dùng để diễn tả tân ngữ được duy trì liên tục trong một trạng thái hoặc hành động đang diễn ra.
The music keeps me working efficiently.
Bản nhạc này giúp tôi duy trì làm việc hiệu quả.
EN: Using 'What + noun' as the subject of a question. In this structure, 'What idea' acts as the subject of the sentence, so we do not use auxiliary verbs like 'do' or 'does'. The verb 'inspires' directly follows the subject.
Tiếng Việt: Sử dụng "What + danh từ" làm chủ ngữ của câu hỏi. Trong cấu trúc này, "What idea" (ý tưởng gì) trực tiếp đóng vai trò chủ ngữ của câu, do đó không cần dùng trợ động từ (như do hoặc does), động từ "inspires" đứng trực tiếp sau chủ ngữ.
What color suits me best?
Màu nào phù hợp nhất với tôi?
EN: The use of the adverb 'most' to express the superlative degree. When modifying a verb like 'inspire', 'most' is placed after the object to mean 'to the greatest extent'.
Tiếng Việt: Trạng từ "most" được dùng để diễn tả cấp độ cao nhất. Khi dùng để bổ nghĩa cho một động từ như "inspire", "most" đứng sau tân ngữ, mang nghĩa "nhất, ở mức độ cao nhất".
Which song touches you most?
Bài hát nào chạm đến bạn nhiều nhất?
EN: In English-speaking cultures, addressing someone directly by their first name (like 'Emma') at the end of a question is a common way to show warmth, personal connection, and to ensure the person knows they are being directly addressed in a friendly manner.
EN: Appositive Clause (Noun Clause): The 'that' clause ('that art can heal people') acts as an appositive to the noun 'idea'. It explains the exact content of the 'idea'. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction, not a relative pronoun, and the clause is complete on its own.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị (mệnh đề danh từ): Mệnh đề do 'that' giới thiệu (that art can heal people) đóng vai trò là đồng vị ngữ cho danh từ 'idea' (ý tưởng), dùng để giải thích nội dung cụ thể của ý tưởng đó. Khác với mệnh đề quan hệ do đại từ quan hệ giới thiệu, 'that' ở đây là liên từ, và bản thân mệnh đề có cấu trúc hoàn chỉnh.
The belief that honesty is the best policy guides his decisions.
Niềm tin "trung thực là chính sách tốt nhất" đã dẫn dắt các quyết định của anh ấy.
EN: Transitive Verb 'inspire': The verb 'inspire' means to fill someone with the urge or ability to do or feel something. It is a transitive verb that directly takes an object (in this case, 'me').
Tiếng Việt: Động từ ngoại động từ 'inspire' (truyền cảm hứng/khích lệ): Động từ 'inspire' có nghĩa là làm cho ai đó có sự thôi thúc hoặc khả năng làm việc gì đó hoặc nảy sinh một cảm xúc nào đó. Đây là ngoại động từ, theo sau trực tiếp là tân ngữ (trong câu này là 'me').
EN: The concept of art therapy (using creative processes to improve physical, mental, and emotional well-being) is highly recognized in modern Western psychology and education. Emma's statement reflects a widespread belief in the transformative and therapeutic power of creative expression.
EN: The noun clause 'that we have one Earth' acts as an appositive clause (同位語從句) that explains the specific content of the noun 'The fact'. Unlike relative clauses, 'that' in an appositive clause is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) inside the clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ "that we have one Earth" làm mệnh đề đồng vị, dùng để giải thích nội dung cụ thể của danh từ "The fact (sự thật)". Khác với mệnh đề quan hệ, "that" trong mệnh đề đồng vị là liên từ, không giữ vai trò ngữ pháp nào như chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề.
The news that our team won made us cheer.
Tin tức rằng đội chúng tôi đã thắng khiến chúng tôi reo hò.
EN: The verb 'worry' is used transitively here, meaning 'to make someone feel anxious or upset'. The structure is 'Something worries someone', where the cause of worry is the subject, and the person feeling worried is the object.
Tiếng Việt: Động từ "worry" ở đây được dùng như ngoại động từ, nghĩa là "làm ai đó lo lắng, phiền muộn". Cấu trúc của nó là "điều gì đó worries ai đó", trong đó sự vật gây ra sự lo lắng làm chủ ngữ, còn người cảm thấy lo lắng làm tân ngữ.
The thought of failing the exam worries me.
Ý nghĩ rằng tôi có thể trượt kỳ thi khiến tôi lo lắng.
EN: The phrase 'one Earth' reflects the global environmental awareness movement. It emphasizes the uniqueness and vulnerability of our planet, a common theme in modern ecological discussions and education.
EN: The noun clause introduced by 'that' acts as an appositive (同位語) to the noun 'belief'. An appositive clause explains or defines the content of abstract nouns like 'belief', 'idea', 'fact', or 'news'. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction, not a relative pronoun, and is followed by a complete sentence.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ do "that" dẫn dắt làm đồng vị ngữ cho danh từ "belief" (niềm tin). Mệnh đề đồng vị dùng để giải thích hoặc định nghĩa nội dung cụ thể của các danh từ trừu tượng (như belief, idea, fact, news, v.v.). Khác với mệnh đề quan hệ, "that" ở đây là liên từ chứ không phải đại từ quan hệ, và sau nó phải là một câu hoàn chỉnh.
I support the idea that we should protect the environment.
Tôi ủng hộ ý tưởng rằng chúng ta nên bảo vệ môi trường.
EN: The verb 'matter' is an intransitive verb meaning 'to be important' or 'to have significance'. It is commonly used in the third person singular ('matters') to emphasize the value or importance of someone or something.
Tiếng Việt: Động từ "matter" là nội động từ, nghĩa là "quan trọng" hoặc "có ý nghĩa quan trọng". Nó thường được dùng ở ngôi thứ ba số ít (matters) để nhấn mạnh giá trị và tầm quan trọng của ai đó hoặc điều gì đó.
Your opinion matters to us.
Ý kiến của bạn rất quan trọng đối với chúng tôi.
EN: The phrase 'everyone matters' reflects a core democratic and individualistic value in many English-speaking cultures, emphasizing that every single person has inherent worth and deserves respect, regardless of their background.
EN: Appositive Clause (同位語從句): The 'that' clause ('that the park reopened') acts as an appositive to the noun 'the news'. It provides the specific content of the news. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction, not a relative pronoun, and does not play a grammatical role (like subject or object) within the clause itself.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị: Mệnh đề do 'that' giới thiệu ('that the park reopened') dùng để bổ sung ý nghĩa cụ thể cho tiền ngữ 'the news' (tin tức). Khác với mệnh đề quan hệ do đại từ quan hệ giới thiệu, 'that' ở đây là liên từ, không giữ chức vụ ngữ pháp nào (như chủ ngữ hoặc tân ngữ) trong mệnh đề.
The belief that effort pays keeps me going.
Niềm tin rằng nỗ lực sẽ được đền đáp đã tiếp thêm sức mạnh để tôi tiếp tục tiến bước.
EN: Causative Structure with 'Make' (make + object + adjective): The verb 'make' is used here as a causative verb meaning 'to cause to be'. It is followed by an object ('us') and an adjective ('happy') which functions as the object complement, describing the state resulting from the action.
Tiếng Việt: Cấu trúc khiến với 'make' (make + tân ngữ + tính từ): Ở đây 'make' được dùng như động từ khiến, mang nghĩa "làm cho, khiến cho". Sau nó là tân ngữ ('us') và tính từ ('happy') đóng vai trò bổ ngữ cho tân ngữ, dùng để mô tả trạng thái của tân ngữ do hành động đó gây ra.
The beautiful music made her calm.
Âm nhạc du dương đã khiến cô ấy bình tâm lại.
EN: Appositive Clause (Noun Clause): The 'that' clause ('that we can improve') acts as an appositive to the noun 'hope'. It explains the exact content of the hope, rather than modifying it like a relative clause. In this structure, 'that' is a conjunction and cannot be omitted or replaced by 'which'.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị (mệnh đề danh từ): mệnh đề do 'that' dẫn dắt (that we can improve) làm đồng vị ngữ cho danh từ 'hope' (hy vọng), dùng để giải thích nội dung cụ thể của hy vọng đó, chứ không phải để bổ nghĩa như mệnh đề quan hệ. Trong cấu trúc này, 'that' là liên từ, không thể lược bỏ, cũng không thể thay bằng 'which'.
The belief that honesty is the best policy guides his decisions.
Niềm tin "trung thực là chính sách tốt nhất" đã dẫn dắt các quyết định của anh ấy.
EN: Subject-Verb Agreement with Abstract Nouns: The singular abstract noun 'hope' is the main subject of the sentence, which requires the singular verb 'drives'. The intervening plural pronoun 'we' or the clause 'that we can improve' does not affect the singular agreement of the main verb.
Tiếng Việt: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ với danh từ trừu tượng: danh từ trừu tượng số ít 'hope' là chủ ngữ của câu, do đó cần chia động từ số ít 'drives'. Đại từ số nhiều 'we' hoặc mệnh đề 'that we can improve' được chèn vào giữa không ảnh hưởng đến sự hòa hợp số ít của động từ chính.
The news that they arrived safely brings relief to everyone.
Tin tức rằng họ đã đến nơi an toàn khiến mọi người thở phào nhẹ nhõm.
EN: Appositive Clause (Noun Clause): The 'that' clause ('that learning never ends') acts as an appositive to the noun 'truth'. It explains the exact content of the 'truth'. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction, not a relative pronoun, and the clause is complete on its own.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị (mệnh đề danh từ): mệnh đề do 'that' dẫn dắt (that learning never ends) làm đồng vị ngữ cho danh từ 'truth', dùng để giải thích nội dung cụ thể của "sự thật" đó. Khác với mệnh đề quan hệ do đại từ quan hệ dẫn dắt, 'that' ở đây là liên từ, và bản thân mệnh đề có cấu trúc hoàn chỉnh.
The belief that honesty is the best policy guides his decisions.
Niềm tin "trung thực là chính sách tốt nhất" đã dẫn dắt các quyết định của anh ấy.
EN: Transitive Verb with Object: The verb 'excites' is a transitive verb that takes the object 'me'. In English, feelings are often expressed using causative verbs (e.g., excite, worry, interest) where the subject causes the emotion in the object.
Tiếng Việt: Ngoại động từ với tân ngữ: động từ 'excites' (làm phấn khích) là một ngoại động từ, theo sau là tân ngữ 'me'. Trong tiếng Anh, cảm xúc thường được diễn tả bằng các động từ sai khiến (ví dụ: làm phấn khích, làm lo lắng, làm thích thú), trong đó chủ ngữ gây ra phản ứng cảm xúc nào đó ở tân ngữ.
The news of her success excites the whole family.
Tin tức về sự thành công của cô ấy khiến cả gia đình phấn khích.
EN: Appositive Clause (Noun Clause): The word 'that' introduces a noun clause that explains the content of the abstract noun 'thought'. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) within the clause itself.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị (mệnh đề danh từ): 'that' ở đây dẫn dắt một mệnh đề danh từ, dùng để bổ sung nội dung cụ thể của danh từ trừu tượng 'thought' (ý nghĩ). Khác với mệnh đề quan hệ do đại từ quan hệ dẫn dắt, 'that' ở đây là liên từ, không giữ bất kỳ chức năng ngữ pháp nào (như chủ ngữ hoặc tân ngữ) trong mệnh đề.
The belief that effort pays keeps me going.
Niềm tin rằng "nỗ lực sẽ được đền đáp" đã tiếp thêm sức mạnh để tôi tiếp tục tiến bước.
EN: Modal Verb 'can': Used here to express ability or possibility in the present tense, followed by the base form of the verb 'help'.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu 'can': ở đây được dùng để diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra ở thời điểm hiện tại, theo sau là động từ nguyên mẫu 'help'.
We can achieve our goals if we work hard.
Nếu chúng ta cố gắng, chúng ta có thể đạt được mục tiêu của mình.
EN: The noun clause 'that you tried' acts as an appositive to the noun 'the fact'. An appositive clause (同位語子句) is introduced by the conjunction 'that' and provides essential information to define or explain the abstract noun preceding it.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ "that you tried" làm đồng vị ngữ cho danh từ "the fact". Mệnh đề đồng vị được dẫn dắt bởi liên từ "that", dùng để bổ sung nội dung cụ thể của danh từ trừu tượng đứng trước.
The news that our team won made us cheer.
Tin tức rằng đội chúng tôi đã thắng khiến chúng tôi reo hò.
EN: The phrase 'means a lot to someone' is a common idiomatic expression meaning to be very important or significant to someone. 'Means' is the singular verb agreeing with the singular subject 'The fact'.
Tiếng Việt: Cụm từ "means a lot to someone" là một thành ngữ phổ biến, nghĩa là "có ý nghĩa lớn đối với ai đó" hoặc "rất quan trọng". Động từ "means" được chia ở dạng số ít để phù hợp với chủ ngữ số ít "The fact".
Your support means a lot to me.
Sự ủng hộ của bạn có ý nghĩa rất lớn đối với tôi.
EN: In English-speaking cultures, acknowledging someone's effort rather than just the outcome is highly valued. Saying 'The fact that you tried means a lot' is a common way to show deep appreciation and emotional support, especially when someone didn't succeed but put in their best effort.
EN: The relative clause 'that bring hope' is used as an adjective clause to modify the plural noun 'Ideas'. Since 'Ideas' is plural, the relative pronoun 'that' (acting as the subject of the relative clause) takes a plural verb 'bring' without an '-s'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ) "that bring hope" được dùng như mệnh đề tính từ để bổ nghĩa cho danh từ số nhiều "Ideas". Vì tiền ngữ "Ideas" ở số nhiều, nên đại từ quan hệ "that" đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ phải đi với động từ số nhiều "bring" (không thêm -s).
Books that inspire people are always popular.
Những cuốn sách truyền cảm hứng cho mọi người luôn được yêu thích.
EN: The modal verb 'can' is used to express ability or possibility. It is followed by the base form of the verb 'change'.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "can" được dùng để diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra. Sau nó phải là động từ nguyên mẫu "change".
Music can heal a broken heart.
Âm nhạc có thể chữa lành những trái tim tan vỡ.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: tái chế, thu hồi và tái sử dụng rác thải
Trong ngữ cảnh: niềm tin, điều được tin tưởng
Trong ngữ cảnh: sự phát hiện, quá trình tìm ra điều mới mẻ hoặc sự thật
Trong ngữ cảnh: bị ô nhiễm
Trong ngữ cảnh: phục hồi, bình phục
Trong ngữ cảnh: truyền cảm hứng, khơi gợi ý tưởng
Trong ngữ cảnh: giới hạn, ranh giới
Trong ngữ cảnh: chữa lành, làm cho bình phục
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To increase gradually in quantity or size until it becomes significant.
tích tiểu thành đại, góp gió thành bão
To give someone the energy, motivation, or strength to continue doing something.
tiếp thêm sức mạnh để tôi tiếp tục, trở thành động lực của tôi
To have a significant effect on a person, group, or situation.
tạo ra ảnh hưởng, phát huy tác dụng, tạo nên sự thay đổi