Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: ít người biết đến, không nổi tiếng
Trong ngữ cảnh: sự châm biếm, tác phẩm châm biếm
Trong ngữ cảnh: phức tạp, tinh vi
Trong ngữ cảnh: sự chính xác, sự tỉ mỉ
Trong ngữ cảnh: vượt qua, vượt lên trên
Trong ngữ cảnh: gán cho một nhãn hiệu, xếp loại một cách gò bó
Trong ngữ cảnh: mơ hồ, không rõ ràng
Trong ngữ cảnh: (kết cục của tiểu thuyết, kịch, v.v.) đoạn kết, kết thúc
Trong ngữ cảnh: mổ xẻ, phân tích kỹ lưỡng
Trong ngữ cảnh: bị thu hút, có xu hướng hướng tới
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Admitting that what you have been accused of is true.
Nhận tội, bị nói trúng tim đen
Well-suited to one's tastes, interests, or abilities.
Rất hợp ý tôi, đúng sở trường của tôi
A story or process that develops slowly but builds up to a powerful effect.
Tác phẩm có nhịp độ chậm nhưng càng về sau càng hấp dẫn
To do something that harms someone or something, or gives a bad impression.
Gây hại, làm tổn hại, không công bằng
To expand one's range of interests, knowledge, and experiences.
Mở mang tầm mắt, mở rộng tầm nhìn
A film or literary work that focuses primarily on the internal development and personality of a character rather than the external plot.
Nghiên cứu nhân vật; tác phẩm khắc họa tính cách
To be unfairly or restrictively classified into a specific category or stereotype.
Bị đóng khung; bị dán nhãn một cách hạn hẹp
To analyze a work of art, film, or idea in great detail by breaking it down into its component parts.
Mổ xẻ; phân tích chi tiết
A particular range of entertainment, food, or experiences provided for public consumption.
Loại hình giải trí, món ăn hoặc nội dung (cụ thể)