Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: quốc hữu hóa; quá trình chuyển doanh nghiệp tư nhân thành sở hữu hoặc kiểm soát của nhà nước
Trong ngữ cảnh: (gian nan) giành giật, đoạt lấy
Trong ngữ cảnh: (sự) leo thang, mở rộng (của xung đột, quy mô hoặc mức độ nghiêm trọng)
Trong ngữ cảnh: một cách chiến lược; theo cách quan trọng đối với kế hoạch hoặc lợi ích dài hạn
Trong ngữ cảnh: một cách dứt khoát; cuối cùng; không thể tranh cãi
Trong ngữ cảnh: cân nhắc; trầm tư; xem xét (một khả năng nào đó)
Trong ngữ cảnh: sự gìn giữ; bảo tồn; bảo vệ
Trong ngữ cảnh: sự phân loại; sự xếp loại; sự phân hạng
Trong ngữ cảnh: mang tính bắt buộc; nghĩa vụ
Trong ngữ cảnh: từ chối thẳng thừng; khước từ
Trong ngữ cảnh: một cách đơn phương
Trong ngữ cảnh: gây tranh cãi; gây tranh luận
Trong ngữ cảnh: tích lũy; tăng dần
Trong ngữ cảnh: việc cực kỳ quan trọng và khẩn cấp; sự cần thiết
Trong ngữ cảnh: quỹ đạo phát triển; hướng phát triển
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Very close to experiencing or doing something.
Sắp sửa; bên bờ vực của...
To become involved in a difficult situation in order to help or stop it.
Can thiệp; xen vào
A decisive indication of future success or a particular quality.
Phép thử; bài kiểm tra mang tính quyết định
To be more important or significant than the cost or difficulty involved.
Lợi bất cập hại; tầm quan trọng vượt xa gánh nặng
Not open to discussion or modification.
Không thể thương lượng; không có chỗ cho sự thỏa hiệp
The process of producing steel from iron ore rather than from recycled scrap metal.
Sản xuất thép sơ cấp
Large industrial structures used for smelting to produce industrial metals, generally iron.
Lò cao
Discarded metal that is suitable for reprocessing into new materials.
Thép phế liệu tái chế
The authority to manage the day-to-day activities and processes of a business, distinct from financial ownership.
Quyền kiểm soát vận hành