Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: phân tích, sự nghiên cứu và giải mã một cách có hệ thống về dữ liệu hoặc thông tin
Trong ngữ cảnh: phát triển, nghiên cứu và chế tạo, chỉ quá trình biến ý tưởng mới thành sản phẩm hoặc công nghệ cụ thể
Trong ngữ cảnh: phát minh, tạo ra những sự vật hoặc phương pháp mới chưa từng có
Trong ngữ cảnh: giảm thiểu, giảm bớt, chỉ sự suy giảm về số lượng, mức độ hoặc quy mô
Trong ngữ cảnh: mở rộng, sự mở rộng, chỉ sự tăng lên về quy mô, phạm vi hoặc thể tích
Trong ngữ cảnh: ứng dụng, quá trình đưa lý thuyết, kiến thức hoặc phát hiện vào sử dụng thực tế
Trong ngữ cảnh: quan sát, hành động nhìn kỹ hoặc theo dõi để thu thập thông tin
Trong ngữ cảnh: tiến bộ, sự tiến triển, chỉ sự phát triển theo hướng tốt hơn hoặc tiên tiến hơn
Trong ngữ cảnh: thu thập, quá trình tập hợp dữ liệu hoặc vật dụng rời rạc lại với nhau
Trong ngữ cảnh: giải thích, trình bày rõ ràng, làm cho sự việc dễ hiểu
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Energy sources that do not pollute the atmosphere when used.
nhiên liệu sạch
The process of gathering and measuring information on targeted variables.
thu thập dữ liệu
To sum up; in a few words.
nói ngắn gọn, tóm lại
To increase the speed of something; to make something happen faster.
tăng tốc, đẩy nhanh