Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Rõ ràng, không mập mờ, không thể nghi ngờ
Trong ngữ cảnh: (Hậu quả, ảnh hưởng do một việc gì đó gây ra, thường phức tạp và sâu rộng)
Trong ngữ cảnh: Làm trầm trọng thêm, làm gia tăng (vấn đề, bệnh tật hoặc tình huống tiêu cực)
Trong ngữ cảnh: Liên quan đến sự tồn tại, mang tính sinh tử
Trong ngữ cảnh: Không đáng kể, tầm thường
Trong ngữ cảnh: Không cân xứng, quá lớn (so với mức bình thường)
Trong ngữ cảnh: Nghiêm ngặt, khắt khe (luật pháp, quy tắc hoặc tiêu chuẩn)
Trong ngữ cảnh: Sơ suất, thiếu trách nhiệm
Trong ngữ cảnh: Quản lý, chịu trách nhiệm, gìn giữ (tài nguyên hoặc môi trường)
Trong ngữ cảnh: Không thể rút lại, không thể thay đổi
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To become established or fixed; to begin to grow and develop.
Bén rễ, ăn sâu vào tâm trí, bắt đầu phát triển
The total amount of greenhouse gases produced to directly and indirectly support human activities.
Dấu chân carbon
To exercise or have power or influence over something or someone.
Gây ảnh hưởng, phát huy tầm ảnh hưởng
To depend entirely on something.
Phụ thuộc vào, tùy thuộc vào
Gases in Earth's atmosphere that trap heat and contribute to the greenhouse effect.
khí nhà kính
The state of being without reliable access to a sufficient quantity of affordable, nutritious food.
mất an ninh lương thực / thiếu hụt lương thực
The techniques or means used by government authorities to achieve a desired policy outcome.
công cụ chính sách
The responsible use and protection of the natural environment through conservation and sustainable practices.
quản trị môi trường / trách nhiệm bảo vệ môi trường