EN: The present perfect tense ('has received') is formed with 'have/has + past participle'. It connects a past event to the present moment, indicating recent news or an action whose result is currently relevant.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has received) được cấu tạo bởi 'have/has + quá khứ phân từ'. Ở đây dùng để diễn tả sự việc vừa mới xảy ra và liên quan chặt chẽ đến hiện tại (như diễn biến mới nhất trong bản tin).
The company has launched a new marketing campaign this week.
Công ty đã triển khai một chiến dịch tiếp thị mới trong tuần này.
EN: A defining relative clause (introduced by 'that') modifies a preceding noun ('a product review'). The relative pronoun 'that' serves as the subject of the clause ('that praises...'), providing essential information about which review is being discussed.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ that dẫn dắt mệnh đề quan hệ hạn định để bổ nghĩa cho tiền ngữ 'a product review'. that đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề (that praises...), cung cấp thông tin cần thiết về nội dung cụ thể của bài đánh giá.
She wrote an article that explains the benefits of regular exercise.
Cô ấy đã viết một bài báo giải thích lợi ích của việc tập thể dục đều đặn.
EN: In tech journalism, 'battery life' is often one of the most critical benchmarking criteria for smartwatches, as users frequently compare devices based on whether they require daily charging or can last several days during outdoor activities.
Tiếng Việt: Trong văn hóa tin tức công nghệ và đánh giá sản phẩm, 'thời lượng pin (battery life)' là một trong những chỉ số được quan tâm nhất đối với đồng hồ thông minh. Người tiêu dùng và nhà phê bình thường đặc biệt chú ý đến việc đồng hồ có cần sạc hàng ngày hay có thể trụ được nhiều ngày trong các hoạt động ngoài trời.
EN: Present perfect passive voice ('have/has been + past participle') combined with 'yet' indicates an action that was expected to happen before now but has not happened up to the present moment.
Tiếng Việt: Kết hợp thể bị động của thì hiện tại hoàn thành (have/has been + quá khứ phân từ) với 'yet' diễn tả rằng một việc gì đó 'vẫn chưa' hoàn thành hoặc được kích hoạt cho đến thời điểm hiện tại.
The final report has not been submitted yet.
Báo cáo cuối cùng vẫn chưa được nộp.
EN: 'Be expected + prepositional phrase / infinitive' is a passive structure used to talk about anticipated events or future projections.
Tiếng Việt: 'Be expected + cụm giới từ / động từ nguyên mẫu' là cấu trúc bị động, mang nghĩa 'được dự kiến...' hoặc 'được kỳ vọng...', thường dùng để dự đoán những điều sẽ xảy ra trong tương lai.
The train is expected in ten minutes.
Tàu dự kiến sẽ đến sau mười phút nữa.
EN: In modern tech product launches, hardware often ships before all advertised software features are ready. Tech companies frequently promise feature rollouts 'later this year' via over-the-air software updates.
Tiếng Việt: Trong các buổi ra mắt sản phẩm công nghệ hiện đại, các tính năng phần mềm thường chưa được trang bị đầy đủ khi phần cứng lên kệ. Các gã khổng lồ công nghệ thường hứa hẹn sẽ dần dần cung cấp các tính năng này thông qua các bản cập nhật phần mềm trong 'cuối năm nay'.
EN: A non-defining relative clause is introduced by 'which' and separated by commas. It adds supplementary, non-essential information about the noun ('the smartwatch') without restricting its identity.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định được dẫn dắt bởi 'which' và được tách khỏi mệnh đề chính bằng dấu phẩy. Nó bổ sung thông tin phụ không bắt buộc cho tiền ngữ (đồng hồ thông minh), và nếu bỏ đi thì nghĩa của mệnh đề chính vẫn trọn vẹn.
The laptop, which costs 900 dollars, comes with a two-year warranty.
Chiếc máy tính xách tay này có giá 900 đô la và đi kèm bảo hành hai năm.
EN: The pattern 'the same as...' is used to express equality or identical characteristics between two entities, while comparative degree followed by 'more' can quantify a specific difference (e.g., 'weighs one gram more').
Tiếng Việt: Cấu trúc 'the same as...' dùng để diễn tả đặc điểm giống nhau hoặc như nhau giữa hai đối tượng; và khi thêm 'more' sau danh từ chỉ số lượng (như weighs one gram more) có thể dùng để biểu thị chính xác phần chênh lệch thêm.
Her phone is the same as mine, but it has slightly more storage.
Điện thoại của cô ấy giống hệt của tôi, nhưng bộ nhớ trong lớn hơn một chút.
EN: The price is stated in 'pounds' (British pound sterling, GBP, £), indicating that this product review originates from a UK-based media outlet or focuses on the UK retail market.
Tiếng Việt: Giá được tính bằng 'bảng Anh' (Pounds / GBP / £), cho thấy bài đánh giá sản phẩm này đến từ truyền thông Anh hoặc báo cáo về giá dành cho thị trường Anh.
EN: The phrase 'every + number + plural noun' indicates frequency, expressing how often an action occurs at regular intervals (e.g., 'every five seconds').
Tiếng Việt: 'every + số + danh từ số nhiều' biểu thị tần suất, dùng để diễn tả một hành động lặp lại ở những khoảng thời gian hoặc khoảng cách cố định (ví dụ: 'mỗi năm giây').
Take this medicine every eight hours.
Uống thuốc này mỗi tám giờ một lần.
EN: 'Instead of' is a prepositional phrase meaning 'in place of' or 'rather than'. It is followed by a noun, pronoun, or gerund (-ing form).
Tiếng Việt: 'instead of' là cụm giới từ, nghĩa là 'thay vì' hoặc 'thay cho'. Sau nó thường là danh từ, đại từ hoặc động danh từ (V-ing).
He decided to walk instead of taking the bus.
Anh ấy quyết định đi bộ thay vì bắt xe buýt.
EN: Compound sentence with 'and': Two independent clauses ('The watch has a faster chip' and 'in testing, the battery lasted 79 hours...') are connected by the coordinating conjunction 'and'. Each clause contains its own subject and finite verb.
Tiếng Việt: Câu ghép do liên từ 'and' dẫn dắt: Ở đây 'and' nối hai mệnh đề độc lập (mệnh đề chính 'The watch has...' và '...the battery lasted...'), mỗi mệnh đề có chủ ngữ và động từ hữu hạn đầy đủ, diễn tả sự bổ sung thông tin song song.
The phone features a brighter display, and in daily use, it feels much smoother.
Chiếc điện thoại này có màn hình sáng hơn và cảm giác mượt mà hơn nhiều khi sử dụng hàng ngày.
EN: The verb 'last' as an intransitive verb meaning 'to continue or endure for a period of time', followed directly by a duration phrase ('79 hours') without a preposition.
Tiếng Việt: Động từ 'last' là nội động từ, nghĩa là 'kéo dài, duy trì', có thể trực tiếp thêm khoảng thời gian (như 79 hours) làm bổ ngữ trạng từ, biểu thị thời gian năng lượng hoặc sự vật duy trì.
The meeting lasted two hours.
Cuộc họp kéo dài hai giờ.
EN: In tech reviews, 'between charges' is a standard benchmark phrase referring to battery endurance during continuous daily usage before needing to plug in the device again.
Tiếng Việt: Trong đánh giá sản phẩm công nghệ, 'between charges' (khoảng thời gian giữa các lần sạc) là cách diễn đạt chuẩn để đo thời lượng pin của thiết bị thông minh, thể hiện độ bền khi sử dụng liên tục hàng ngày cho đến lần sạc tiếp theo.
EN: Comparative adverbs are formed by adding '-er' to short adverbs (like 'fast' -> 'faster') to compare how an action is performed. The conjunction 'than' introduces the standard of comparison.
Tiếng Việt: Trạng từ so sánh hơn: trạng từ một âm tiết (như fast) thêm trực tiếp '-er' để tạo dạng so sánh hơn (faster), dùng để bổ nghĩa cho động từ (charges) nhằm biểu thị mức độ hoặc sự khác biệt về tốc độ thực hiện hành động, phía sau thường có liên từ 'than' để dẫn đối tượng so sánh.
She speaks English much faster than she used to.
Bây giờ cô ấy nói tiếng Anh nhanh hơn trước rất nhiều.
EN: The prepositional phrase 'instead of' is used to mean 'in place of' or 'rather than', indicating that one thing is chosen or substituted over another. It is followed by a noun, pronoun, or gerund (-ing form).
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'instead of' có nghĩa là 'thay vì...' hoặc 'thay cho...', dùng để chỉ việc một thứ thay thế một thứ khác. Sau nó thường là danh từ, đại từ hoặc danh động từ (-ing). Trong câu này, danh từ lặp lại watts đã được lược bỏ.
He ordered green tea instead of coffee.
Anh ấy gọi trà xanh thay vì cà phê.
EN: In consumer tech journalism, wattage (W) is commonly used to describe charging capability and speed. Early smartwatches and smartphones traditionally used 5-watt chargers, so upgrading to 10 watts marks a notable 2x power increase for faster charging turnaround.
Tiếng Việt: Trong các bài đánh giá sản phẩm công nghệ, công suất watt (watt, viết tắt là W) thường được dùng để đánh giá tốc độ sạc. Các smartwatch và điện thoại thông minh đời đầu thường dùng chuẩn sạc 5 watt, vì vậy việc nâng lên 10 watt nghĩa là công suất cấp điện tăng gấp đôi, giúp rút ngắn đáng kể thời gian chờ sạc.
EN: The intransitive verb 'last' is used to express duration (how long something continues or remains functional), often followed directly by a time expression or adverbial phrase of time such as 'more than a week'.
Tiếng Việt: Nội động từ 'last' dùng để diễn tả khoảng thời gian kéo dài hoặc độ dài duy trì hoạt động, thường được theo sau trực tiếp bởi cụm trạng từ chỉ độ dài thời gian (như 'more than a week').
This laptop's battery can easily last all day.
Pin của chiếc laptop này có thể dễ dàng duy trì cả ngày.
EN: The prepositional phrase 'on a single charge' functions as an adverbial of condition/manner, meaning using only the power supplied by charging once.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'on a single charge' đóng vai trò trạng từ chỉ điều kiện hoặc cách thức, nghĩa là 'trong một lần sạc, trong trường hợp sạc một lần'.
The electric car can travel 300 miles on a single charge.
Chiếc xe điện này có thể đi được 300 dặm sau một lần sạc.
EN: In the wearable technology market, 'adventure watches' refers to rugged outdoor smartwatches (such as those by Garmin or Suunto) designed for hiking, ultra-marathons, and diving. While general smartwatches like the Apple Watch prioritize bright OLED screens and smart app ecosystems—resulting in battery life measured in days—dedicated adventure watches often use energy-efficient displays and larger batteries, enabling them to last several weeks on a single charge.
Tiếng Việt: Trong thị trường thiết bị đeo, 'adventure watches' (đồng hồ phiêu lưu/thể thao ngoài trời, như các thương hiệu Garmin hay Suunto) được thiết kế cho các môn thể thao mạo hiểm như đi bộ đường dài, chạy siêu marathon hoặc lặn biển. Khác với đồng hồ thông minh thông thường (như Apple Watch) tập trung vào màn hình OLED rực rỡ và hệ sinh thái ứng dụng phong phú (pin thường chỉ dùng được vài ngày), đồng hồ ngoài trời chuyên dụng thường sử dụng màn hình tiết kiệm điện cao và pin dung lượng lớn, do đó 'sạc một lần dùng được hơn một tuần thậm chí vài tuần' đã trở thành điểm bán hàng quan trọng của phân khúc này.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The amount of time a device can run before its battery needs to be recharged
Thời lượng pin
The speed at which the heart beats, usually measured in beats per minute
Nhịp tim, tốc độ đập của tim
Operating continuously after being charged once, without needing another charge
Sạc một lần (có thể duy trì)
In place of someone or something; rather than
Thay vì, thay cho