Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Trạng thái cực kỳ phấn khích, tràn đầy năng lượng hoặc căng thẳng do hưng phấn, lo lắng hoặc sau khi nạp caffeine.
Trong ngữ cảnh: Gây căng thẳng hoặc lo lắng tột độ.
Trong ngữ cảnh: Miêu tả bầu không khí vô cùng sôi động, tràn đầy năng lượng, như thể có điện chạy qua.
Trong ngữ cảnh: Xuất phát từ sâu thẳm bên trong, mang tính bản năng, chứ không phải từ lý trí.
Trong ngữ cảnh: Có khả năng quan sát tinh tế, nhạy bén.
Trong ngữ cảnh: Tình đồng đội, tình bằng hữu, chỉ sự tin tưởng và tình bạn được xây dựng trong một tập thể.
Trong ngữ cảnh: Miêu tả một nơi nào đó nhộn nhịp, sôi động và tràn đầy không khí phấn khích.
Trong ngữ cảnh: Xuất chúng, vượt lên trên trải nghiệm thông thường, mang ý nghĩa phi thường.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To represent or treat something as well as it deserves.
đối xử công bằng, thể hiện đầy đủ giá trị của (cái gì đó)
To remain awake and not go to bed.
thức khuya, không ngủ
To experience or take in as much as possible of a feeling or experience.
đắm mình, tận hưởng (không khí hoặc môi trường)
To eat a very large amount of a particular food.
ăn một lượng cực lớn (loại thức ăn nào đó)
A method of deciding a winner in a football match that is tied after extra time.
loạt sút luân lưu, đá luân lưu
Feeling extremely excited, energetic, or tense, often due to adrenaline, caffeine, or lack of sleep.
Cực kỳ phấn khích; căng thẳng
The most important, interesting, or exciting parts of an event, especially a sports match, edited into a short video.
Những khoảnh khắc ấn tượng (trong trận đấu)
Having the same score or position as an opponent in a competition.
(Tỉ số) hòa; bằng nhau
An additional period of play at the end of a match if the score is tied, used to determine a winner.
Hiệp phụ
A tie-breaking method where players from each team take turns shooting at the goal from the penalty mark.
Loạt sút luân lưu
To report on a particular event or subject for a news organization.
Phóng viên tác nghiệp; đưa tin
A credential issued to journalists that grants them special access to restricted areas at events.
Thẻ nhà báo; thẻ tác nghiệp
The tiered rows of seats for spectators in a stadium or arena.
Khán đài