Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: sự thiếu hụt, khan hiếm (đặc biệt là nước, lương thực hoặc vật tư)
Trong ngữ cảnh: nhà nghiên cứu, người điều tra
Trong ngữ cảnh: có hại, gây tổn hại
Trong ngữ cảnh: tiến bộ, phát triển, tiến lên
Trong ngữ cảnh: sự khám phá, điều được khám phá
Trong ngữ cảnh: kỹ sư
Trong ngữ cảnh: phức tạp, khó hiểu
Trong ngữ cảnh: tẻ nhạt, nhàm chán, đơn điệu
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Energy that comes from renewable, zero-emission sources that do not pollute the atmosphere.
năng lượng sạch, năng lượng xanh
Power obtained by harnessing the energy of the sun's rays.
năng lượng mặt trời
To be wasted, unused, or thrown away without being helpful.
lãng phí một cách vô ích, đổ sông đổ biển
Used to introduce a statement that makes something clear or helps explain a result; in spite of any doubts.
xét cho cùng, rốt cuộc