EN: The verb 'wish' is used with a past tense verb (subjunctive mood) to express a desire for a situation in the present or future that is contrary to reality or unlikely to happen. In this sentence, 'had' is the past simple form of 'have', indicating that we currently do not have a cure for every disease.
Tiếng Việt: Động từ "wish" (ước) được dùng với động từ ở thì quá khứ (thức giả định) để diễn tả mong ước về những điều trái ngược với thực tế ở hiện tại hoặc tương lai, hoặc những điều khó có thể xảy ra. Trong câu này, "had" là dạng quá khứ của "have", diễn tả rằng hiện tại chúng ta thực sự không có phương pháp chữa trị cho mọi căn bệnh.
I wish I knew the answer to this question.
Tôi ước tôi biết câu trả lời cho vấn đề này. (Nhưng thực tế là tôi không biết)
EN: The determiner 'every' is used before a singular countable noun ('disease') to refer to all members of a group of three or more. It emphasizes each individual member of the group.
Tiếng Việt: Từ hạn định "every" (mỗi) được dùng trước danh từ đếm được số ít (như "disease") để chỉ tất cả các thành viên trong một nhóm từ ba trở lên, nhấn mạnh từng cá thể riêng lẻ trong nhóm đó.
Every student in the class passed the exam.
Mỗi học sinh trong lớp đều đã vượt qua kỳ thi.
EN: The Second Conditional is used to talk about hypothetical, unreal, or imaginary situations in the present or future. The structure is 'If + subject + past simple (using 'were' for all subjects), subject + would + base verb'.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại hai (giả định không có thật ở hiện tại) dùng để diễn tả những tình huống giả định, không có thật hoặc chỉ là tưởng tượng ở hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc của nó là "If + chủ ngữ + động từ ở thì quá khứ (bất kể chủ ngữ ở ngôi nào, động từ "to be" luôn dùng "were"), chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu".
If I were you, I would accept the job offer.
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận lời mời làm việc đó.
EN: The verb 'study' is used here as a transitive verb meaning to investigate or research a subject in detail, rather than just preparing for an exam.
Tiếng Việt: Động từ "study" ở đây được dùng như một ngoại động từ, mang nghĩa "nghiên cứu" hoặc "tìm hiểu" sâu về một môn học hoặc lĩnh vực nào đó, chứ không chỉ đơn thuần là "học bài" để thi cử.
She wants to study the effects of climate change on oceans.
Cô ấy muốn nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu lên đại dương.
EN: The verb 'wish' is used with a past tense verb (subjunctive mood) to express a desire for a situation in the present or future to be different from reality. Here, 'cared' (past tense) indicates that people currently do not care enough about the oceans.
Tiếng Việt: Động từ "wish" (ước/mong) theo sau là động từ ở thì quá khứ (thức giả định) để diễn tả mong ước trái ngược với hiện tại hoặc tương lai. Ở đây, dùng thì quá khứ "cared" để diễn tả rằng hiện tại mọi người quan tâm đến đại dương chưa được như mong đợi.
I wish I had more free time to travel.
Tôi ước gì tôi có nhiều thời gian rảnh hơn để đi du lịch.
EN: The phrase 'care about' is a phrasal verb meaning to feel concern or interest in something. When adding 'more' to express a higher degree, it is placed directly after the verb 'cared' and before the prepositional phrase 'about the oceans'.
Tiếng Việt: Cụm từ "care about" là một cụm động từ, nghĩa là quan tâm hoặc để tâm đến điều gì đó. Khi thêm "more" để diễn tả mức độ cao hơn, nó được đặt trực tiếp sau động từ "cared" và trước cụm giới từ "about the oceans".
She cares deeply about animal welfare.
Cô ấy rất quan tâm đến phúc lợi động vật.
EN: Environmental protection, especially ocean conservation, is a highly discussed topic globally. Using 'I wish' in this context reflects a common soft-spoken advocacy style in English, expressing a strong hope for change without sounding overly demanding or aggressive.
EN: Second Conditional: Used to talk about hypothetical, unreal, or imaginary situations in the present or future. The structure is 'If + subject + past simple verb, subject + would + base verb'.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 2 (giả định trái ngược với hiện tại): Dùng để diễn tả những tình huống giả định trái ngược với hiện tại hoặc tương lai, hoặc gần như không thể xảy ra. Cấu trúc: "If + chủ ngữ + động từ quá khứ, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu".
If I had more free time, I would learn how to paint.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ học vẽ.
EN: Comparative Adjectives: 'Better' is the irregular comparative form of 'good', used to compare two things. 'Less' is the comparative form of 'little' (used with uncountable nouns like 'waste').
Tiếng Việt: Tính từ và trạng từ so sánh hơn: 'Better' là dạng so sánh hơn bất quy tắc của 'good', dùng để so sánh giữa hai đối tượng; 'less' là dạng so sánh hơn của 'little', bổ nghĩa cho danh từ không đếm được (như 'waste' trong câu này), mang nghĩa "ít hơn".
We need better tools to produce less waste.
Chúng ta cần những công cụ tốt hơn để tạo ra ít chất thải hơn.
EN: The verb 'wish' followed by a clause with 'could' (the past form of 'can') is used to express a desire for something that is currently impossible or highly unlikely in the present or future. It reflects a hypothetical situation.
Tiếng Việt: Động từ "wish" theo sau là mệnh đề chứa "could" (dạng quá khứ của "can") được dùng để diễn tả mong ước về những điều không thể hoặc rất khó xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, phản ánh một tình huống giả định.
I wish I could fly like a bird.
Tôi ước tôi có thể bay như chim.
EN: The verb 'explore' is a transitive verb meaning to travel through an unfamiliar area in order to learn about it. It is followed directly by its object (e.g., 'other planets').
Tiếng Việt: Động từ "explore" (khám phá) là một ngoại động từ, nghĩa là đi qua một khu vực chưa quen thuộc để tìm hiểu về nó. Nó được theo sau trực tiếp bởi tân ngữ (ví dụ: "other planets").
We want to explore the ancient cave.
Chúng tôi muốn khám phá hang động cổ xưa này.
EN: Space exploration is a common theme in science fiction and general education in English-speaking countries, reflecting a cultural curiosity about the universe and the future of humanity.
EN: The Second Conditional is used to talk about hypothetical, imaginary, or highly unlikely situations in the present or future. The structure is 'If + subject + past simple verb, subject + would + base verb'. Note that 'did' and 'would have' are used here to show that the situation is currently unreal, not to refer to past time.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional) được dùng để diễn tả những tình huống giả định, tưởng tượng hoặc rất khó xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc của nó là "If + chủ ngữ + động từ quá khứ đơn, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu". Lưu ý rằng ở đây dùng "did" và "would have" để diễn tả giả định trái ngược với hiện tại, không phải chỉ thời gian trong quá khứ.
If I had a million dollars, I would travel around the world.
Nếu tôi có một triệu đô la, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.
EN: The adjective 'dull' means boring, uninteresting, or lacking excitement. It is commonly used to describe repetitive tasks or jobs that do not require much creativity.
Tiếng Việt: Tính từ "dull" có nghĩa là "nhàm chán, đơn điệu hoặc thiếu thú vị". Nó thường được dùng để mô tả những công việc hoặc nhiệm vụ lặp đi lặp lại, không đòi hỏi nhiều sự sáng tạo.
He decided to quit his dull office job to become an artist.
Anh ấy quyết định bỏ công việc văn phòng nhàm chán của mình để trở thành một nghệ sĩ.
EN: The verb 'wish' is used with a past tense verb (subjunctive mood) to express a desire for a situation in the present or future that is contrary to reality or unlikely to happen. Here, 'used' is in the past tense to show that the city currently does not use only solar power.
Tiếng Việt: Động từ "wish" (ước/mong) theo sau là động từ ở thì quá khứ (thức giả định) để diễn tả mong ước trái ngược với hiện tại hoặc tương lai, hoặc những điều khó có thể xảy ra. Ở đây, dùng thì quá khứ "used" để diễn tả rằng hiện tại thành phố này thực tế không chỉ dùng năng lượng mặt trời.
I wish I had more free time to travel.
Ước gì tôi có nhiều thời gian rảnh hơn để đi du lịch. (Thực tế hiện tại không có)
EN: The word 'only' is an adverb used as a modifier to restrict the meaning to one single thing or action. In this sentence, it modifies 'solar power', emphasizing that no other energy sources are desired.
Tiếng Việt: "Only" là một trạng từ dùng làm từ bổ nghĩa để giới hạn ý nghĩa vào một sự vật hoặc hành động duy nhất. Trong câu này, nó bổ nghĩa cho "solar power" (năng lượng mặt trời), nhấn mạnh rằng không muốn dùng bất kỳ nguồn năng lượng nào khác.
EN: The Second Conditional is used to talk about hypothetical, unreal, or imaginary situations in the present or future. The structure is: 'If + subject + past simple verb (were for all subjects), subject + would + base verb'.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại hai (giả định không có thật ở hiện tại) dùng để diễn tả những tình huống giả định không thể xảy ra hoặc rất khó xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc của nó là: "If + chủ ngữ + động từ ở thì quá khứ (bất kể chủ ngữ ở ngôi nào, động từ "to be" luôn dùng "were"), chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu".
If I were you, I would accept the job offer.
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận lời mời làm việc đó.
EN: The use of 'were' instead of 'was' after 'I' in conditional sentences is a subjunctive form, which emphasizes that the situation is purely imaginary.
Tiếng Việt: Việc dùng "were" thay vì "was" sau chủ ngữ "I" trong câu điều kiện là một cách dùng của thức giả định, nhằm nhấn mạnh rằng tình huống đó hoàn toàn là tưởng tượng, không phải sự thật.
If he were here, he would know what to do.
Nếu anh ấy ở đây, anh ấy sẽ biết phải làm gì.
EN: Water scarcity is a major global challenge. In English-speaking countries, discussions about environmental issues and future technologies often use subjunctive structures to brainstorm hypothetical solutions to global crises.
EN: The verb 'wish' is used to express a desire for a situation that is different from the current reality. When wishing about a present situation, we use the past simple tense (e.g., 'understood') in the subordinate clause to show that the situation is hypothetical or untrue in the present.
Tiếng Việt: Động từ "wish" (ước) được dùng để diễn tả mong muốn về một tình huống khác với hiện tại hoặc khó đạt được. Khi diễn tả mong ước về "tình huống hiện tại", mệnh đề phụ phải dùng "thì quá khứ đơn" (ví dụ: understood) để chỉ rằng tình huống đó là giả định hoặc không có thật ở hiện tại.
I wish I had more free time to travel.
Tôi ước gì tôi có nhiều thời gian rảnh hơn để đi du lịch.
EN: An indirect question (or noun clause) is used within a larger sentence. Unlike direct questions, indirect questions use statement word order (subject + verb) instead of question word order. Here, 'how the brain works' functions as the object of the verb 'understood'.
Tiếng Việt: Câu hỏi gián tiếp (hay mệnh đề danh từ) được nhúng trong một câu lớn hơn. Khác với câu hỏi trực tiếp, câu hỏi gián tiếp phải dùng "trật tự câu trần thuật" (chủ ngữ + động từ), không phải trật tự câu hỏi. Ở đây, "how the brain works" là tân ngữ của động từ "understood".
Do you know where she lives?
Bạn có biết cô ấy sống ở đâu không?
EN: The Second Conditional is used to talk about hypothetical, imaginary, or highly unlikely situations in the present or future. The structure is: 'If + subject + past simple verb, subject + would + base verb'. Note that 'were' is used instead of 'was' for all subjects in formal English.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 2 (giả định trái ngược với hiện tại) được dùng để diễn tả những tình huống rất khó xảy ra, hư cấu hoặc tưởng tượng ở hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc: "If + chủ ngữ + động từ quá khứ, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu". Trong tiếng Anh trang trọng, bất kể chủ ngữ là gì, động từ to be luôn dùng 'were'.
If I had more time, I would travel around the world.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.
EN: The word 'earth' refers to our planet. When used as a proper noun referring to the planet Earth, it is often capitalized ('Earth') and can be used with or without 'the'. When spelled with a lowercase 'e' ('the earth'), it usually takes the definite article 'the' to refer to the world we live on.
Tiếng Việt: Từ 'earth' chỉ hành tinh của chúng ta. Khi được dùng như danh từ riêng chỉ Trái Đất, nó thường được viết hoa ('Earth'), và có thể có hoặc không có mạo từ 'the'. Khi dùng chữ 'e' thường ('the earth'), thường có mạo từ xác định 'the', dùng để chỉ thế giới chúng ta đang sống.
We must protect the earth for future generations.
Chúng ta phải bảo vệ Trái Đất cho các thế hệ tương lai.
EN: The verb 'wish' is used with a noun clause to express a desire for a situation that is unlikely or impossible in the present. When expressing a wish about the present or future capability, we use 'could' followed by the base verb.
Tiếng Việt: Động từ "wish" (ước) theo sau là mệnh đề danh từ để diễn tả mong ước về một tình huống khó đạt được hoặc không thể đạt được ở hiện tại hoặc tương lai. Khi diễn tả mong ước về "khả năng" hoặc "khả năng xảy ra" ở hiện tại hoặc tương lai, mệnh đề dùng động từ khuyết thiếu "could" cộng với động từ nguyên mẫu.
I wish I could speak French fluently.
Tôi ước gì tôi có thể nói tiếng Pháp lưu loát.
EN: The word 'everywhere' is an adverb of place meaning 'in or to all places'. It modifies the verb phrase 'end hunger' to show the scope of the action without needing a preposition like 'in'.
Tiếng Việt: Từ "everywhere" là trạng từ chỉ nơi chốn, nghĩa là "ở tất cả mọi nơi" hoặc "khắp nơi". Nó bổ nghĩa cho cụm động từ "end hunger", dùng để chỉ phạm vi ảnh hưởng của hành động, và không cần giới từ như "in" đứng trước.
We want to spread peace everywhere.
Chúng tôi hy vọng lan tỏa hòa bình đến khắp nơi trên thế giới.
EN: Ending world hunger is a prominent global development goal (such as the UN's Sustainable Development Goal 2: Zero Hunger). Expressing this wish reflects a common modern philanthropic sentiment, emphasizing the role of technology and science in solving humanitarian crises.
EN: The Second Conditional is used to talk about hypothetical, imaginary, or highly unlikely situations in the present or future. The structure is: 'If + subject + past simple verb, subject + would + base verb'. It shows that the condition is not currently true.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại hai (giả định không có thật ở hiện tại) dùng để diễn tả những tình huống khó xảy ra, giả định hoặc tưởng tượng ở hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc của nó là: "If + chủ ngữ + động từ ở thì quá khứ, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu". Điều này có nghĩa là giả định đó hiện tại không phải là sự thật.
If we had more time, we would visit the museum.
Nếu chúng tôi có nhiều thời gian hơn, chúng tôi sẽ đi tham quan bảo tàng.
EN: The verb 'fix' is commonly used in informal and semi-formal English to mean 'to repair' or 'to find a solution to a problem'. It is frequently paired with nouns like 'problems', 'issues', or 'bugs'.
Tiếng Việt: Động từ "fix" rất phổ biến trong tiếng Anh không trang trọng và bán trang trọng, mang nghĩa "sửa chữa" hoặc "giải quyết vấn đề". Nó thường được kết hợp với các danh từ như "problems" (vấn đề), "issues" (vấn đề) hoặc "bugs" (lỗi phần mềm).
The technician managed to fix the computer network quickly.
Các kỹ thuật viên đã nhanh chóng khắc phục được sự cố mạng máy tính.
EN: The noun clause introduced by 'how' acts as the direct object of the verb 'imagine'. It follows statement word order (subject + verb) rather than question word order.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng "how" ở đây làm tân ngữ trực tiếp của động từ "imagine". Mệnh đề này phải dùng trật tự câu trần thuật (chủ ngữ + động từ), không phải trật tự câu hỏi.
I want to know how she solved the problem.
Tôi tự hỏi cô ấy đã giải quyết vấn đề này như thế nào.
EN: The causative verb structure 'make + object + adjective' means to cause the object to be in a certain state. Here, 'better' is the comparative adjective describing 'the world'.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ khiến "make + tân ngữ + tính từ" có nghĩa là làm cho tân ngữ ở trong một trạng thái nào đó. Ở đây, "better" là tính từ so sánh hơn, bổ nghĩa cho tân ngữ "the world".
Regular exercise can make your body stronger.
Tập thể dục thường xuyên có thể làm cho cơ thể bạn khỏe mạnh hơn.
EN: The verb 'wish' is used with a past tense verb (subjunctive mood) to express a desire for a situation in the present or future that is contrary to reality or unlikely to happen. Here, 'had' indicates that we currently do not have enough clean water for everyone, but we want that reality to change.
Tiếng Việt: Động từ "wish" (ước/mong) theo sau là động từ ở thì quá khứ (thức giả định) để diễn tả mong ước trái ngược với hiện tại hoặc tương lai, hoặc những điều khó đạt được. Trong câu này, dùng "had" để diễn tả hiện tại không phải ai trên Trái Đất cũng có nước sạch, nhưng chúng ta mong muốn thay đổi điều đó.
I wish I had more free time to travel.
Ước gì tôi có nhiều thời gian rảnh hơn để đi du lịch.
EN: The prepositional phrase 'for every person' uses 'every' followed by a singular noun ('person') to refer to all members of a group individually, emphasizing that the clean water should reach each single individual.
Tiếng Việt: Trong cụm giới từ "for every person", tính từ "every" (mỗi) phải được theo sau bởi danh từ số ít (ở đây là person), dùng để chỉ riêng từng thành viên trong nhóm, nhấn mạnh rằng nước sạch cần đến "từng người một".
There is a gift for every child in the classroom.
Mỗi đứa trẻ trong lớp học đều có một món quà.
EN: The Second Conditional is used to talk about hypothetical, unreal, or highly unlikely situations in the present or future. The structure is: 'If + subject + past simple (using 'were' for all subjects), subject + would + base verb'.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại hai (giả định không có thật ở hiện tại) dùng để diễn tả những tình huống giả định không thể xảy ra hoặc rất khó xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc của nó là: "If + chủ ngữ + động từ ở thì quá khứ (bất kể chủ ngữ ở ngôi nào, động từ "to be" luôn dùng "were"), chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu".
If I were you, I would accept the job offer.
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận lời mời làm việc đó.
EN: The phrasal verb 'search for' means to look for something or someone carefully. It is followed by a noun representing the object of the search.
Tiếng Việt: Cụm động từ "search for" có nghĩa là "tìm kiếm" hoặc "tìm" ai đó hoặc cái gì đó, theo sau là danh từ chỉ đối tượng cần tìm, thường mang nghĩa tìm kiếm một cách cẩn thận và có hệ thống.
EN: The verb 'wish' is used with a 'that'-clause containing a past tense verb (subjunctive mood) to express a desire for a present situation to be different from reality. The word 'that' is optional.
Tiếng Việt: Động từ "wish" (ước) theo sau là mệnh đề bắt đầu bằng "that", trong đó động từ phải ở thì quá khứ (thức giả định), dùng để diễn tả mong ước trái ngược với hiện tại. "That" trong trường hợp này thường có thể được lược bỏ.
I wish I had more free time to travel.
Tôi ước gì tôi có nhiều thời gian rảnh hơn để đi du lịch.
EN: The phrase 'at all' is used at the end of a negative statement to add emphasis, meaning 'in any way' or 'to any degree'.
Tiếng Việt: Cụm từ "at all" thường được dùng ở cuối câu phủ định để nhấn mạnh, mang nghĩa "chút nào, hoàn toàn (không)".
He doesn't care about the results at all.
Anh ấy hoàn toàn không quan tâm đến kết quả.
EN: The Second Conditional is used to talk about hypothetical, imaginary, or unlikely situations in the present or future. The structure is: 'If + subject + past simple verb, subject + would + base verb'. It shows that the condition is not currently true.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 2 (giả định trái ngược với hiện tại) được dùng để diễn tả những tình huống khó xảy ra, hư cấu hoặc tưởng tượng ở hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc của nó là: "If + chủ ngữ + động từ quá khứ, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu". Điều này có nghĩa là giả định đó không có thật ở hiện tại.
If I had a car, I would drive to the beach.
Nếu tôi có một chiếc ô tô, tôi sẽ lái xe đi biển.
EN: Comparative adjectives are used to compare differences between the two objects they modify (e.g., 'cleaner', 'more solar power'). For short adjectives, we add '-er' (clean -> cleaner). For longer nouns or concepts, we use 'more' (more solar power).
Tiếng Việt: Tính từ so sánh hơn được dùng để so sánh sự khác biệt giữa hai đối tượng được bổ nghĩa (ví dụ: "sạch hơn", "nhiều năng lượng mặt trời hơn"). Đối với tính từ ngắn một âm tiết hoặc một số tính từ hai âm tiết, thêm "-er" vào cuối (như clean thành cleaner). Đối với danh từ không đếm được hoặc khái niệm dài hơn, thêm "more" vào trước (như more solar power).
This room is cleaner than the other one.
Căn phòng này sạch hơn căn phòng kia.
EN: The verb 'wish' is used with a past tense verb (like 'could' or 'had') to express a desire for a situation in the present or future that is contrary to fact, or unlikely to happen. This is a form of subjunctive mood.
Tiếng Việt: Động từ "wish" theo sau là động từ ở thì quá khứ (như "could" hoặc "had") được dùng để diễn tả mong ước trái ngược với hiện tại hoặc tương lai, hoặc những điều khó có thể xảy ra. Đây là cách dùng của thức giả định.
I wish I had more free time to travel.
Tôi ước gì tôi có nhiều thời gian rảnh hơn để đi du lịch.
EN: The modal verb 'could' is the past form of 'can'. In 'wish' clauses, it is used to express ability or possibility that we currently do not have.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "could" là dạng quá khứ của "can". Trong mệnh đề "wish", nó được dùng để diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra mà hiện tại không có.
I wish I could speak Spanish fluently.
Tôi ước tôi có thể nói tiếng Tây Ban Nha trôi chảy.
EN: The Second Conditional is used to talk about hypothetical, unreal, or highly unlikely situations in the present or future. The structure is: 'If + subject + past simple verb, subject + would + base verb'. In this sentence, 'handled' (past simple) and 'would be hurt' (would + passive base verb) are used to describe an imaginary scenario.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại hai (giả định không có thật ở hiện tại) dùng để diễn tả những tình huống khó xảy ra hoặc chỉ là giả định ở hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc của nó là: "If + chủ ngữ + động từ ở thì quá khứ, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu". Trong câu này, chúng ta dùng 'handled' (thì quá khứ) và 'would be hurt' (would + động từ nguyên mẫu ở dạng bị động) để diễn tả một tình huống giả định, tưởng tượng.
If we had better technology, we would waste less energy.
Nếu chúng ta có công nghệ tốt hơn, chúng ta sẽ giảm lãng phí năng lượng.
EN: The passive voice with 'would be + past participle' is used here ('would be hurt') to focus on the person experiencing the action rather than the cause. 'Hurt' is the past participle form of the verb 'hurt'.
Tiếng Việt: Ở đây chúng ta dùng thể bị động "would be + quá khứ phân từ" (would be hurt) để tập trung vào người chịu tác động của hành động (nạn nhân), thay vì nguyên nhân gây ra tổn thương. 'Hurt' ở đây là dạng quá khứ phân từ của động từ 'hurt'.
If the rules were broken, they would be punished.
Nếu họ vi phạm quy tắc, họ sẽ bị phạt.
EN: The verb 'wish' is used with a 'that'-clause containing a past tense verb (subjunctive mood) to express a desire for a situation in the present or future that is contrary to reality or unlikely to happen.
Tiếng Việt: Động từ "wish" (ước) theo sau là mệnh đề bắt đầu bằng "that", trong đó động từ phải ở thì quá khứ (thức giả định), dùng để diễn tả mong ước trái ngược với hiện tại hoặc tương lai, hoặc những điều khó có thể xảy ra.
I wish I had more free time to travel.
Tôi ước tôi có nhiều thời gian rảnh hơn để đi du lịch (nhưng thực tế là không có).
EN: The phrase 'go to waste' is an idiomatic expression meaning to be discarded, unused, or ruined without being consumed or utilized.
Tiếng Việt: Cụm từ "go to waste" là một thành ngữ, nghĩa là "bị lãng phí", "phí phạm" hoặc "bị vứt bỏ mà không được sử dụng hết".
Don't let that good food go to waste.
Đừng để những thức ăn ngon đó bị lãng phí.
EN: Food waste is a major global issue, and expressing a wish to reduce it reflects a growing modern consciousness regarding sustainability, environmental protection, and ethical consumption.
EN: Second Conditional (Hypothetical Present/Future): Used to talk about imaginary, unlikely, or impossible situations in the present or future. The structure is 'If + subject + past simple verb, subject + would + base verb'.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 2 (giả định trái ngược hiện tại/tương lai): Dùng để mô tả những tình huống tưởng tượng, khó xảy ra hoặc không thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc: "If + chủ ngữ + động từ thì quá khứ, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu".
If we lived closer to the ocean, we would swim every day.
Nếu chúng tôi sống gần biển hơn, chúng tôi sẽ đi bơi mỗi ngày.
EN: Adverb Comparison (Faster): The comparative form of the adverb 'fast'. For short adverbs, we add '-er' to compare how actions are performed.
Tiếng Việt: So sánh hơn của trạng từ (Faster): Dạng so sánh hơn của trạng từ "fast" (nhanh). Đối với trạng từ ngắn một âm tiết, chúng ta thêm "-er" vào cuối từ để so sánh mức độ hoặc tốc độ thực hiện hành động.
With the new software, the computer runs faster.
Với phần mềm mới này, máy tính chạy nhanh hơn.
EN: The verb 'push' is used in the pattern 'push someone to do something', which means to strongly encourage, motivate, or force someone to take a specific action. Here, 'to study' is the infinitive verb following the object 'me'.
Tiếng Việt: Động từ "push" ở đây được dùng trong cấu trúc "push someone to do something" (thúc giục/khuyến khích ai làm gì), diễn tả việc khuyến khích, thúc đẩy hoặc ép buộc ai đó thực hiện một hành động cụ thể. Ở đây, "to study" là động từ nguyên mẫu theo sau tân ngữ "me".
My parents always push me to try new things.
Bố mẹ tôi luôn thúc giục tôi thử những điều mới.
EN: The word 'harder' is the comparative form of the adverb 'hard'. It modifies the verb 'study', indicating a greater degree of effort than before.
Tiếng Việt: Từ "harder" là dạng so sánh hơn của trạng từ "hard" (một cách chăm chỉ). Nó bổ nghĩa cho động từ "study", diễn tả mức độ nỗ lực lớn hơn so với trước đây.
If you practice harder, you will win the game.
Nếu bạn luyện tập chăm chỉ hơn, bạn sẽ thắng trận đấu.
EN: First Conditional (Real Conditional): Used to talk about things that are real or possible in the present or future. The structure is 'If + present simple, ... will/might/can + verb'. Here, 'might' is used instead of 'will' to express a lower degree of certainty or possibility.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 (câu điều kiện có thật): Dùng để diễn tả những tình huống có thật hoặc có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc: "If + thì hiện tại đơn, ... will/might/can + động từ nguyên mẫu". Trong câu này, dùng "might" thay vì "will" để diễn tả khả năng thấp hơn hoặc sự không chắc chắn.
If it rains tomorrow, we might cancel the picnic.
Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta có thể hủy buổi dã ngoại.
EN: Keep + Gerund (V-ing): The verb 'keep' is followed by a gerund (verb-ing) to express the continuation of an action, meaning 'to continue doing something'.
Tiếng Việt: Keep + Danh động từ (V-ing): Động từ "keep" được theo sau bởi danh động từ (động từ + -ing) để diễn tả việc tiếp tục thực hiện một hành động, nghĩa là "tiếp tục làm gì đó".
She kept working on the project until midnight.
Cô ấy tiếp tục làm dự án này đến nửa đêm.
EN: The phrase 'after all' is a parenthetical adverbial phrase used to introduce a strong argument, explanation, or reminder of a basic truth. It is often set off by commas when placed in the middle of a sentence.
Tiếng Việt: Cụm từ "after all" (rốt cuộc) là một cụm trạng từ chèn, dùng để đưa ra một lý lẽ mạnh mẽ, lời giải thích hoặc nhắc nhở về một sự thật cơ bản. Khi đặt ở giữa câu, nó thường được ngăn cách bởi dấu phẩy.
The exam was difficult, but she passed, after all.
Bài thi rất khó, nhưng rốt cuộc cô ấy vẫn vượt qua.
EN: The preposition 'toward' (or 'towards') is used to indicate direction or movement in the direction of something, both physically and metaphorically (e.g., progress toward a goal).
Tiếng Việt: Giới từ "toward" (về phía/hướng tới) được dùng để chỉ sự di chuyển về một hướng vật lý hoặc sự tiến triển trừu tượng (ví dụ: tiến tới mục tiêu).
We are making progress toward a solution.
Chúng ta đang tiến tới một giải pháp.
EN: The phrasal verb 'wish for' is used to express a desire for something that is not easily obtained or is imaginary. In questions, the preposition 'for' remains at the end of the clause when 'what' is used as the interrogative pronoun.
Tiếng Việt: Cụm động từ "wish for" được dùng để diễn tả mong muốn về một điều gì đó khó đạt được hoặc chỉ là tưởng tượng. Trong câu hỏi, khi dùng đại từ nghi vấn "what", giới từ "for" thường được giữ lại ở cuối mệnh đề.
What did you wish for on your birthday?
Bạn đã ước điều gì vào ngày sinh nhật của mình?
EN: Direct address comma: When addressing someone directly by name (in this case, 'Emma'), a comma must separate the name from the rest of the sentence to clarify who is being spoken to.
Tiếng Việt: Dấu phẩy gọi tên trực tiếp: Khi gọi tên trực tiếp một người nào đó (ở đây là "Emma"), chúng ta phải dùng dấu phẩy để tách tên đó ra khỏi phần còn lại của câu, nhằm chỉ rõ đối tượng đang được nói đến.
How are you feeling today, John?
Hôm nay bạn cảm thấy thế nào, John?
EN: In English-speaking cultures, asking someone what they 'wish for' is a common, friendly way to prompt them to share their dreams, hopes, or goals, often used in casual conversations or when discussing hypothetical scenarios.
EN: The verb 'wish' followed by a clause in the past tense (subjunctive mood) is used to express a desire for a situation in the present or future that is currently unreal, unlikely, or impossible. Here, 'could' (past of 'can') is used to express a desired ability or possibility.
Tiếng Việt: Động từ "wish" theo sau bởi mệnh đề ở thì quá khứ (thức giả định) được dùng để diễn tả mong ước về những điều hiện tại hoặc tương lai không thể thực hiện, khó xảy ra hoặc không thể xảy ra. Ở đây, chúng ta dùng "could" (dạng quá khứ của "can") để diễn tả khả năng hoặc điều kiện mà người nói ao ước có được.
I wish I could speak Spanish fluently.
Tôi ước tôi có thể nói tiếng Tây Ban Nha trôi chảy.
EN: Adverbs of manner, such as 'quickly', describe how an action is performed. They are typically placed after the verb or after the object of the verb (e.g., 'clean the oceans quickly').
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ cách thức (như "quickly") dùng để mô tả hành động được thực hiện như thế nào. Chúng thường đứng sau động từ hoặc sau tân ngữ của động từ (ví dụ: "clean the oceans quickly").
She finished her homework quickly.
Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà một cách nhanh chóng.
EN: Environmental protection, especially ocean conservation, is a global topic of high interest. Using 'wish' in this context reflects a common modern sentiment of wanting to solve ecological crises but feeling limited by current capabilities, which is why the subjunctive 'could' is used.
EN: The Second Conditional is used to talk about hypothetical, unreal, or imaginary situations in the present or future. The structure is: 'If + subject + past simple (using 'were' for all subjects), subject + would + base verb'.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 2 (giả định trái ngược với hiện tại) được dùng để diễn tả những tình huống không thể xảy ra hoặc chỉ là tưởng tượng ở hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc của nó là: "If + chủ ngữ + động từ ở thì quá khứ (bất kể chủ ngữ là gì, động từ to be luôn dùng were), chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu".
If I were you, I would accept the job offer.
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận lời mời làm việc đó.
EN: The adjective 'green' is commonly used in modern English as a modifier meaning 'environmentally friendly' or 'sustainable', rather than just referring to the color.
Tiếng Việt: Tính từ "green" trong tiếng Anh hiện đại thường được dùng như một từ bổ nghĩa, mang nghĩa "thân thiện với môi trường" hoặc "bền vững", không chỉ đơn thuần là màu sắc.
EN: In modern Western societies, environmental sustainability and 'green' initiatives are highly valued. The concept of 'green homes' refers to eco-friendly housing designed to reduce carbon footprints, which is a popular topic in discussions about future technology and urban planning.
EN: The verb 'wish' is used with a past tense verb (subjunctive mood) to express a desire for a situation in the present or future to be different from reality. In this structure, 'were' is preferred over 'was' for all subjects, including singular nouns like 'electric cars' (treated as plural here, but even with singular 'an electric car', 'were' is used in formal English).
Tiếng Việt: Động từ "wish" (ước) được dùng với động từ ở thì quá khứ (thức giả định) để diễn tả mong ước trái ngược với hiện tại hoặc tương lai. Trong cấu trúc này, bất kể chủ ngữ số ít hay số nhiều, trong tiếng Anh trang trọng thường dùng "were" thay vì "was".
I wish I were taller.
Tôi ước tôi cao hơn một chút.
EN: The preposition 'for' is used here to indicate the person or group affected by the adjective 'cheaper', meaning 'in the opinion of' or 'affecting' everyone.
Tiếng Việt: Giới từ "for" ở đây được dùng để chỉ đối tượng hoặc nhóm người bị ảnh hưởng bởi tính từ "cheaper" (rẻ hơn), mang nghĩa "đối với mọi người" hoặc "ảnh hưởng đến mọi người".
This book is too difficult for beginners.
Cuốn sách này quá khó đối với người mới bắt đầu.
EN: Electric vehicles (EVs) are increasingly seen as a key solution to climate change, but their high initial cost remains a barrier for many consumers worldwide. This sentence reflects a common global sentiment wishing for green technology to be more economically accessible.
EN: Second Conditional (Hypothetical Present/Future): Used to talk about imagined, impossible, or highly unlikely situations in the present or future. The structure is 'If + subject + past simple verb, subject + would + base verb'.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 2 (giả định trái ngược với hiện tại/tương lai): Dùng để diễn tả những tình huống tưởng tượng, không thể hoặc rất khó xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc: "If + chủ ngữ + động từ quá khứ, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu".
If I had a million dollars, I would travel the world.
Nếu tôi có một triệu đô la, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.
EN: Personification: Giving human qualities (like 'thanking' someone) to non-human entities (like 'the planet') to make the language more vivid and expressive.
Tiếng Việt: Phép nhân hóa: Gán những đặc điểm của con người (như "cảm ơn" ai đó) cho những vật không phải con người (ví dụ: "Trái Đất"), làm cho ngôn ngữ sinh động và giàu biểu cảm hơn.
The wind whispered through the trees.
Làn gió nhẹ thì thầm trong rừng cây.
EN: In modern environmental discourse, personifying the Earth (e.g., 'the planet would thank us' or 'Mother Nature') is a common rhetorical device used to foster empathy and a sense of responsibility toward environmental conservation.
EN: The verb 'wish' is followed by a clause in the simple past tense (e.g., 'knew') to express a desire for a present situation to be different from what it actually is. This is a type of subjunctive mood used for hypothetical or unreal present situations.
Tiếng Việt: Động từ "wish" (ước) theo sau là mệnh đề ở thì quá khứ đơn (ví dụ: "knew"), được dùng để diễn tả giả định về hiện tại hoặc mong ước trái ngược với hiện tại. Đây là thức giả định dùng để diễn tả những tình huống hiện không thể xảy ra hoặc chưa đạt được.
I wish I had more free time to travel.
Tôi ước gì tôi có nhiều thời gian rảnh hơn để đi du lịch.
EN: The structure 'how + to-infinitive' (e.g., 'how to code') functions as a noun phrase, often serving as the direct object of verbs like 'know', 'learn', or 'show'. It expresses the method or manner of doing something.
Tiếng Việt: Cấu trúc "how + động từ nguyên mẫu" (ví dụ: "how to code") hoạt động như một cụm danh từ trong câu, thường được dùng làm tân ngữ trực tiếp của các động từ như "know" (biết), "learn" (học) hoặc "show" (chỉ ra), để diễn tả cách thức hoặc phương pháp làm một việc gì đó.
She learned how to play the piano at a young age.
Cô ấy đã học cách chơi piano từ khi còn nhỏ.
EN: Second Conditional (Hypothetical Present/Future): Used to talk about imaginary, unlikely, or impossible situations in the present or future. The structure is 'If + past simple, would/might/could + verb'. Here, 'taught' (past simple) and 'might be' (modal + verb) are used because robots teaching us is a hypothetical scenario.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 2 (giả định trái ngược với hiện tại/tương lai): Dùng để diễn tả những tình huống tưởng tượng, khó xảy ra hoặc không thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc: "If + động từ quá khứ đơn, would/might/could + động từ nguyên mẫu". Trong câu này, dùng 'taught' (quá khứ) và 'might be' (động từ khuyết thiếu + động từ nguyên mẫu), vì "robot dạy chúng ta" là một tình huống giả định.
If I had a spaceship, I would travel to Mars.
Nếu tôi có một con tàu vũ trụ, tôi sẽ du hành đến sao Hỏa.
EN: Gerund as Subject: A gerund (verb + -ing) acts as a noun and can function as the subject of a sentence. In this sentence, 'learning' is the gerund acting as the subject of the main clause.
Tiếng Việt: Danh động từ làm chủ ngữ: Danh động từ (động từ + -ing) có tính chất như danh từ và có thể làm chủ ngữ của câu. Trong câu này, 'learning' là danh động từ, làm chủ ngữ của mệnh đề chính.
Swimming is great exercise for everyone.
Bơi lội là môn thể thao rất tốt cho mọi người.
EN: The verb 'wish' is used to express a desire for a situation that is different from the current reality. When wishing for something in the present or future that is unlikely or impossible, we use a past-tense verb or 'could' + base verb in the following 'that' clause (the word 'that' is often omitted).
Tiếng Việt: Động từ "wish" (ước/mong) được dùng để diễn tả sự không hài lòng với hiện tại và mong muốn một điều trái ngược với thực tế hoặc khó đạt được. Khi diễn tả mong ước không thể thực hiện ở "hiện tại" hoặc "tương lai", mệnh đề theo sau (that thường được lược bỏ) phải dùng động từ thì quá khứ, hoặc dùng "could + động từ nguyên mẫu".
I wish I could speak French fluently.
Ước gì tôi có thể nói tiếng Pháp lưu loát.
EN: The modal verb 'could' is the past form of 'can'. In the context of 'wish', it is used to express hypothetical ability or possibility in the present or future.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "could" là dạng quá khứ của "can". Trong mệnh đề ước với "wish", nó được dùng để diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra giả định ở hiện tại hoặc tương lai (thực tế hiện không làm được).
I wish we could travel to Japan this winter.
Tôi ước chúng tôi có thể đi du lịch Nhật Bản vào mùa đông năm nay.
EN: The Second Conditional is used to talk about hypothetical, unreal, or highly unlikely situations in the present or future. The structure is: 'If + subject + past simple verb, subject + would + base verb'. Here, 'had' is the past simple verb (representing an unreal present state), and 'would test' is the hypothetical result.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 2 (giả định trái ngược với hiện tại) được dùng để diễn tả những tình huống rất khó xảy ra hoặc hư cấu ở hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc của nó là: "If + chủ ngữ + động từ thì quá khứ đơn, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu". Trong câu này, "had" là động từ thì quá khứ đơn (diễn tả trạng thái không có thật ở hiện tại), còn "would test" là kết quả giả định.
If I had a car, I would drive to the beach.
Nếu tôi có một chiếc xe hơi, tôi sẽ lái xe đi biển.
EN: The modal verb 'would' is used here to express a hypothetical action in the future or present, indicating what the speaker intends or desires to do if the condition in the 'if' clause were met.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "would" ở đây được dùng để diễn tả một hành động giả định ở hiện tại hoặc tương lai, chỉ điều người nói dự định hoặc mong muốn làm nếu điều kiện trong mệnh đề "if" được đáp ứng.
If she won the lottery, she would travel the world.
Nếu cô ấy trúng số, cô ấy sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.
EN: In scientific and entrepreneurial culture, 'wild ideas' are highly valued. Unlike some traditional settings where failure is discouraged, modern innovation hubs (like Silicon Valley or research labs) encourage thinking outside the box and testing unconventional, seemingly crazy hypotheses to achieve breakthroughs.
EN: The modal verb 'can' is used here to express possibility, indicating that it is possible for a wish to transform into a discovery in the future.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "can" ở đây được dùng để diễn tả "khả năng", chỉ ra rằng mong ước có khả năng trở thành khám phá thực tế trong tương lai.
Regular practice can lead to great success.
Luyện tập đều đặn có thể mang lại thành công lớn.
EN: Nouns like 'today' and 'tomorrow' can function as adverbial modifiers of time, describing when the action or state occurs. In this sentence, 'today' modifies 'wish' and 'tomorrow' modifies 'discovery' conceptually, though grammatically they function as temporal modifiers within their respective noun phrases.
Tiếng Việt: Các danh từ như "today" (hôm nay) và "tomorrow" (ngày mai) có thể đóng vai trò là trạng từ bổ ngữ chỉ thời gian, dùng để mô tả thời điểm xảy ra hành động hoặc trạng thái. Trong câu này, "today" bổ nghĩa cho "wish", còn "tomorrow" về mặt khái niệm bổ nghĩa cho "discovery".
A decision today shapes your life tomorrow.
Quyết định hôm nay sẽ định hình cuộc sống của bạn vào ngày mai.
EN: This sentence reflects a classic Western scientific and philosophical mindset: that imagination and hope ('wish') are the necessary precursors to empirical science and technological advancement ('discovery'). It encourages forward-thinking and optimism.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: sự thiếu hụt, khan hiếm (đặc biệt là nước, lương thực hoặc vật tư)
Trong ngữ cảnh: nhà nghiên cứu, người điều tra
Trong ngữ cảnh: có hại, gây tổn hại
Trong ngữ cảnh: tiến bộ, phát triển, tiến lên
Trong ngữ cảnh: sự khám phá, điều được khám phá
Trong ngữ cảnh: kỹ sư
Trong ngữ cảnh: phức tạp, khó hiểu
Trong ngữ cảnh: tẻ nhạt, nhàm chán, đơn điệu
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Energy that comes from renewable, zero-emission sources that do not pollute the atmosphere.
năng lượng sạch, năng lượng xanh
Power obtained by harnessing the energy of the sun's rays.
năng lượng mặt trời
To be wasted, unused, or thrown away without being helpful.
lãng phí một cách vô ích, đổ sông đổ biển
Used to introduce a statement that makes something clear or helps explain a result; in spite of any doubts.
xét cho cùng, rốt cuộc