To have been intending to do something for a while but haven't done it yet.
Đã định làm gì đó từ lâu, luôn muốn...
Giải thích: Dùng để diễn đạt việc gì đó đã nằm trong kế hoạch hoặc tâm trí một thời gian, nhưng đến tận bây giờ mới thực hiện hoặc nói ra.
Ví dụ: I've been meaning to call you, but I've been so busy.
Used to agree with a suggestion or arrangement.
Nghe có vẻ hay đấy, quyết định vậy đi
Giải thích: Đây là một cách đồng ý không chính thức, thể hiện rằng bạn hoàn toàn đồng ý với đề xuất của đối phương và sẵn sàng thực hiện.
Ví dụ: A: 'Let's meet at 7 PM.' B: 'Sounds like a plan!'
Very good, reliable, and practical advice.
Lời khuyên xác đáng, lời khuyên đáng tin cậy
Giải thích: "Solid" ở đây mô tả lời khuyên rất chắc chắn, hữu ích và đáng tin cậy.
Ví dụ: Thanks for the tip about the interview; that was solid advice.
To go and have a quick or informal lunch.
Ăn trưa nhanh, đi ăn trưa
Giải thích: Grab thường được dùng trong các tình huống thân mật, có nghĩa là đi ăn hoặc uống gì đó một cách nhanh chóng hoặc ngẫu hứng.
Ví dụ: Do you want to grab lunch after the meeting?
A small amount of hair cut off the ends to maintain the current shape and health of the hair.
Tỉa
Giải thích: Trong đời thường, trim có nghĩa là trang trí hoặc cắt bớt. Trong làm tóc, nó chỉ việc "điều chỉnh nhỏ", tức là không thay đổi kiểu tóc mà chỉ cắt bớt một chút chiều dài để giữ nếp.
Ví dụ: I don't want a new style, just a quick trim to get rid of split ends.
The visual interest or 'piecey' look created by cutting hair at different lengths to prevent it from looking flat.
Kết cấu / Độ phồng
Giải thích: Texture thường chỉ cảm giác khi chạm vào. Trong làm tóc, nó chỉ việc dùng kỹ thuật cắt để tóc trông đa dạng hơn, không bị xẹp, tăng thêm sự phong phú về mặt thị giác.
Ví dụ: The barber used thinning shears to add some texture to the top of my hair.
A style that is neat, precise, and well-defined with sharp lines.
Gọn gàng / Sắc nét
Giải thích: Ngoài nghĩa là "sạch sẽ", trong thời trang và làm tóc, clean dùng để mô tả một phong cách đơn giản, đường nét rõ ràng và được cắt tỉa hoàn hảo.
Ví dụ: That new haircut looks really clean; the lines around the ears are perfect.
A technique where hair is cut at different lengths to create the illusion of thickness and shape.
Tỉa layer / Tỉa tầng
Giải thích: Layer bình thường nghĩa là "lớp". Trong làm tóc, đây là kỹ thuật cắt khiến các lọn tóc có độ dài khác nhau chồng lên nhau để tăng cảm giác lập thể.
Ví dụ: She asked for long layers to help manage her thick hair.
The appearance of fullness or 'lift' in the hair, making it look thicker and less flat against the head.
Độ phồng / Độ dày
Giải thích: Volume thường chỉ âm lượng hoặc thể tích. Trong làm tóc, nó chỉ "độ dày" hoặc "độ bồng bềnh", tức là độ cao của tóc so với da đầu.
Ví dụ: This mousse is great for adding volume to fine hair.
The way hair flows, swings, or bounces naturally rather than looking stiff or static.
Độ chuyển động / Sự mềm mại
Giải thích: Movement bình thường nghĩa là "di chuyển". Trong thiết kế tóc, nó mô tả cảm giác trôi chảy tự nhiên của tóc khi cơ thể chuyển động, thường đạt được thông qua việc tỉa layer.
Ví dụ: The layers give her hair so much movement when she walks.
Looking very stylish, well-groomed, and professional.
Bảnh bao / Sắc sảo
Giải thích: Ngoài nghĩa là "sắc bén" hay "thông minh", khi mô tả ngoại hình, sharp chỉ một người trông rất có phong cách, gọn gàng và ăn mặc chỉnh tề.
Ví dụ: You look really sharp in that new suit and haircut.