Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Bộ sưu tập trang phục mới do cửa hàng ra mắt trong một mùa nhất định
Trong ngữ cảnh: Có sẵn, hiện có hoặc có thể mua được
Trong ngữ cảnh: Bán chính thức; phong cách ăn mặc nằm giữa thường phục (casual) và trang phục trang trọng (formal)
Trong ngữ cảnh: Chiết khấu, giảm giá; khoản tiền được trừ đi từ giá gốc
Trong ngữ cảnh: Đặc biệt, nhất là
Trong ngữ cảnh: Phòng thử đồ; khu vực gian phòng nhỏ trong cửa hàng để khách hàng mặc thử quần áo
Trong ngữ cảnh: Áp dụng hoặc thực thi (mức giảm giá, quy tắc, v.v.) vào một việc gì đó
Trong ngữ cảnh: (Giá cả) hợp lý, phải chăng
Trong ngữ cảnh: Hóa đơn, biên lai; chứng từ xác nhận đã thanh toán
Trong ngữ cảnh: Đổi, trao đổi (như đổi món đồ đã mua lấy một món đồ khác)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To put on a garment to see if it fits or looks good.
Thử đồ
The spread between the lowest and highest prices of a particular type of goods.
Khoảng giá, phạm vi ngân sách
To keep money so that you can buy something with it in the future.
Tiết kiệm, để dành tiền
To not hurry; to use as much time as is required.
Cứ thong thả, không cần vội
To make a payment using a credit or debit card instead of cash.
Thanh toán bằng thẻ
A curated set of new clothing designs released by a brand for the spring season.
Bộ sưu tập mùa xuân
Specific products chosen by a store to be part of a promotion or sale, rather than the entire inventory.
Sản phẩm chọn lọc / Sản phẩm chỉ định
An idiomatic expression used in retail to indicate the decision to purchase an item.
Lấy món này / Mua món này
The process of returning a purchased item to a store in trade for a different item, rather than a cash refund.
Đổi hàng