Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: bình minh, rạng đông
Trong ngữ cảnh: đỉnh núi, chóp núi
Trong ngữ cảnh: tận mắt chứng kiến, chứng kiến
Trong ngữ cảnh: hiếm khi, ít khi
Trong ngữ cảnh: thung lũng, thung
Trong ngữ cảnh: hẻm núi
Trong ngữ cảnh: uốn khúc, quanh co (dạng quá khứ của wind)
Trong ngữ cảnh: phản chiếu, soi bóng như gương
Trong ngữ cảnh: tinh khiết, trong lành
Trong ngữ cảnh: coi là điều hiển nhiên (thường dùng trong take for granted)
Trong ngữ cảnh: biết ơn, cảm kích
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To fail to properly appreciate something, especially as a result of overfamiliarity.
coi là điều hiển nhiên, không trân trọng
Used to say that something happens immediately after something else.
vừa mới... thì...; ngay khi... thì...
Used to emphasize that something did not happen before a certain time or event.
mãi đến... mới...