Loopy AI
Khám phá khóa học
Khóa đã đăng ký
Ôn tập
Sổ từ vựng
Kiểm tra
Kiểm tra trình độ
Chứng chỉ
Bài thi trường học
Quét đề thi
Công cụ
Từ điển
Hướng dẫn học
Theo Chủ đề
Chuyên mục học tập
Nhà sáng tạo
Đăng nhập
Học
Sáng tạo
Khóa học
Khám phá khóa học
Khóa đã đăng ký
Luyện tập
Ôn tập
Sổ từ vựng
Viết
Kiểm tra
Kiểm tra trình độ
Chứng chỉ
Bài thi trường học
Quét đề thi
Công cụ
Từ điển
Hướng dẫn học
Theo Chủ đề
Chuyên mục học tập
Nội dung của tôi
Danh sách phát
Ghi chú của tôi
Chủ đề mong muốn
Bảng giá
Khóa học
/
Dining Out: Conversation (Beginner)
Dining Out: Conversation (Beginner)
Ăn ngoài: Cuộc trò chuyện (Sơ cấp)
A1
101 từ
0:51
Hội thoại
Xuất bản 3 thg 3, 2026
·
Cập nhật 3 thg 3, 2026
Ẩm thực
Đời sống hằng ngày
Phong cách sống
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Chế độ học tập
Đọc hiểu
Từ vựng
Nói theo
Bài kiểm tra
Nghe chép
Hành trình
Nội dung học tập
Khóa học đề xuất
Ordering Food
Gọi món
A1
0:57
127 từ
Hotel Check-in: Conversation (Beginner)
Nhận phòng khách sạn: Cuộc trò chuyện (Sơ cấp)
A1
0:46
103 từ
What’s the best vegetarian alternative to gelatine?
A2
1:37
173 từ
Hotel Check-in
Nhận phòng khách sạn
A1
0:52
124 từ
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Gửi đánh giá
Quay lại khóa học
Đăng ký
Câu (20)
Từ vựng (0)
Cụm từ (0)
Mở rộng tất cả
#1
Hello! Welcome to Sunny Cafe.
Xin chào! Chào mừng bạn đến với Sunny Cafe.
#2
Hi! Can I see the menu?
Chào! Tôi có thể xem thực đơn không?
#3
Yes, of course. Here you are.
Vâng, tất nhiên rồi. Của bạn đây.
#4
Thank you very much.
Cảm ơn bạn rất nhiều.
#5
What do you recommend?
Bạn có gợi ý gì không?
#6
The chicken sandwich is very good.
Món bánh mì kẹp gà này rất ngon.
#7
Does it have any nuts?
Trong đó có hạt không?
#8
No, it doesn't have nuts.
Không, nó không có hạt.
#9
Good! I have a nut allergy.
Tuyệt quá! Tôi bị dị ứng hạt.
#10
I understand. No problem at all.
Tôi hiểu rồi. Hoàn toàn không có vấn đề gì.
#11
I want the chicken sandwich, please.
Tôi muốn một phần bánh mì kẹp gà, cảm ơn.
#12
Anything to drink?
Bạn có muốn uống gì không?
#13
Yes, I want orange juice.
Vâng, tôi muốn nước cam.
#14
Small or large size?
Cỡ nhỏ hay cỡ lớn?
#15
Small, please. How much is it?
Cỡ nhỏ, cảm ơn. Cho hỏi bao nhiêu tiền?
#16
That's twelve dollars total.
Tổng cộng là mười hai đô la.
#17
Okay, great. Can I pay now?
Được rồi, tuyệt quá. Bây giờ tôi có thể thanh toán không?
#18
Yes, cash or card?
Được ạ, tiền mặt hay quẹt thẻ?
#19
I pay with my card.
Tôi thanh toán bằng thẻ.
#20
Perfect. Here is your check.
Tuyệt vời. Đây là hóa đơn của quý khách.
—