EN: The imperative mood is used to express a welcome or an invitation. In the phrase 'Welcome to [Place]', 'Welcome' acts as a greeting or an adjective to make the guest feel accepted.
Tiếng Việt: Thể mệnh lệnh hoặc câu cảm thán được dùng để bày tỏ sự chào đón hoặc lời mời. Trong cấu trúc "Welcome to [địa điểm]", Welcome đóng vai trò là lời chào, giúp khách cảm thấy được chào đón.
Welcome to our new office in Taipei.
Chào mừng bạn đến với văn phòng mới của chúng tôi tại Đài Bắc.
EN: The use of 'sir' is a formal address (honorific) used to show respect to a male customer or someone in a superior position.
Tiếng Việt: Việc sử dụng "sir" là một cách gọi trang trọng (kính ngữ), dùng để thể hiện sự tôn trọng đối với khách hàng nam hoặc người có địa vị cao hơn.
How can I help you today, sir?
Thưa ông, hôm nay tôi có thể giúp gì được cho ông không?
EN: In Western dining culture, staff use formal titles like 'sir' or 'ma'am' to maintain a professional distance and show high respect. 'Riverside' is a common descriptive name for businesses located near water, emphasizing the scenic value.
Tiếng Việt: Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, nhân viên phục vụ sẽ sử dụng các danh xưng trang trọng như "sir" hoặc "ma'am" để giữ khoảng cách chuyên nghiệp và thể hiện sự tôn trọng cao độ. "Riverside" (bờ sông) là một cái tên mô tả thường được các doanh nghiệp nằm ven nước sử dụng, nhấn mạnh giá trị cảnh quan của nó.
EN: The phrasal verb 'check into' means to register your arrival at a hotel or hospital. It is commonly followed by the name of the place.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'check into' có nghĩa là làm thủ tục nhận phòng (như khách sạn hoặc bệnh viện). Thường theo sau là tên địa điểm.
We need to check into our Airbnb before 6 PM.
Chúng tôi cần nhận phòng homestay trước 6 giờ chiều.
EN: The Past Simple tense is used here to describe an action that was completed at a specific time in the past (today).
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn được sử dụng ở đây để mô tả một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (hôm nay).
I finished my report this morning.
Tôi đã hoàn thành báo cáo của mình sáng nay.
EN: In Western culture, it is common to provide a small piece of personal context (like 'I just checked in') when starting a conversation with service staff to build rapport.
Tiếng Việt: Trong văn hóa phương Tây, khi trò chuyện với nhân viên phục vụ, người ta thường cung cấp một chút thông tin cá nhân (ví dụ: "Tôi vừa mới nhận phòng"), điều này giúp thiết lập mối quan hệ tương tác thân thiện.
EN: The Imperative Mood is used to give polite instructions or requests. Adding 'please' at the beginning or end makes the command sound more courteous and professional in a service setting.
Tiếng Việt: Câu mệnh lệnh (Imperative Mood) được dùng để đưa ra chỉ dẫn hoặc yêu cầu lịch sự. Thêm 'please' vào đầu hoặc cuối câu sẽ giúp câu lệnh nghe lịch sự và chuyên nghiệp hơn trong các tình huống phục vụ.
Please follow me to your table.
Mời đi theo tôi đến bàn của quý khách.
EN: The prepositional phrase 'by the window' acts as an adverbial of place, indicating the specific location. 'By' in this context means 'next to' or 'beside'.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'by the window' đóng vai trò là trạng từ chỉ nơi chốn, biểu thị vị trí cụ thể. Trong ngữ cảnh này, 'by' có nghĩa là 'ở bên cạnh'.
I like to read by the fireplace.
Tôi thích đọc sách bên cạnh lò sưởi.
EN: In Western restaurants, 'a seat by the window' is often considered a premium or desirable spot because of the natural light and the view. Hosts will often offer these seats first to make guests feel special.
Tiếng Việt: Trong các nhà hàng phương Tây, "chỗ ngồi cạnh cửa sổ" thường được coi là vị trí tốt hơn vì có ánh sáng tự nhiên và tầm nhìn đẹp. Nhân viên tiếp đón thường ưu tiên cung cấp những chỗ ngồi này để khách cảm thấy được chào đón nồng nhiệt.
EN: The phrase 'view of [something]' is a common noun phrase structure used to describe what can be seen from a specific location. The preposition 'of' indicates the object being viewed.
Tiếng Việt: Cụm từ 'view of [sự vật]' là một cấu trúc cụm danh từ phổ biến, được dùng để mô tả tầm nhìn có thể thấy từ một vị trí cụ thể. Giới từ 'of' được dùng để chỉ đối tượng được nhìn thấy.
The hotel room has a great view of the mountains.
Phòng khách sạn này có tầm nhìn ra núi rất tuyệt vời.
EN: The word 'lovely' is an adjective used to describe something that is pleasant, beautiful, or enjoyable. In English, adjectives typically come before the noun they modify.
Tiếng Việt: Từ 'lovely' là một tính từ, được dùng để mô tả những điều dễ chịu, đẹp đẽ hoặc thú vị. Trong tiếng Anh, tính từ thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.
We had a lovely dinner at the new Italian restaurant.
Chúng tôi đã thưởng thức một bữa tối tuyệt vời tại nhà hàng Ý mới đó.
EN: In Western dining culture, it is common and polite to express appreciation for a good table or a nice view. This builds a positive rapport with the server.
Tiếng Việt: Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, việc bày tỏ sự khen ngợi đối với một chỗ ngồi tốt hoặc phong cảnh đẹp là một hành động rất phổ biến và lịch sự. Điều này giúp xây dựng mối quan hệ tương tác tốt với nhân viên phục vụ.
EN: The phrase 'Here is/are...' is an inverted sentence structure used to present or point out something nearby. 'Here' acts as an adverb of place, and the verb 'is' agrees with the singular subject 'the menu'.
Tiếng Việt: Cấu trúc câu "Here is/are..." là một dạng cấu trúc đảo ngữ, dùng để cho đối phương xem hoặc đưa một vật ở gần. 'Here' là trạng từ chỉ nơi chốn, động từ 'is' phải hòa hợp với chủ ngữ số ít 'the menu' ở phía sau.
Here is your coffee and the receipt.
Đây là cà phê và hóa đơn của quý khách.
EN: The modal verb 'Would' is used here to form a polite offer or invitation. 'Would you like...?' is a standard polite way to ask about someone's desires or needs, often followed by a noun or an infinitive (to + verb).
Tiếng Việt: Trợ động từ 'Would' ở đây được dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc lời mời lịch sự. "Would you like...?" là cách nói lịch sự tiêu chuẩn để hỏi ý muốn hoặc nhu cầu của người khác, theo sau thường là danh từ hoặc động từ nguyên mẫu có 'to' (to + động từ).
Would you like some water while you wait?
Quý khách có muốn uống chút nước trong khi chờ không?
EN: In Western dining culture, servers typically provide the menu and then walk away for a few minutes to allow guests to browse without pressure. Asking 'Would you like a few minutes?' is a standard professional courtesy.
Tiếng Việt: Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, người phục vụ thường sẽ rời đi vài phút sau khi đưa thực đơn để khách có thể xem qua mà không cảm thấy áp lực. Việc hỏi "Would you like a few minutes?" là một phép lịch sự chuyên nghiệp tiêu chuẩn để tránh hối thúc khách.
EN: The modal verb 'could' is used here to make a polite request. It is more formal and softer than 'can', making it ideal for interacting with service staff.
Tiếng Việt: Trợ động từ "could" ở đây được dùng để đưa ra một lời yêu cầu lịch sự. Nó trang trọng và nhẹ nhàng hơn "can", rất thích hợp để sử dụng khi giao tiếp với nhân viên phục vụ.
Could you please open the window?
Bạn có thể mở cửa sổ giúp tôi được không?
EN: The phrase 'be new to' is used to describe someone who has recently arrived in a place or is unfamiliar with a situation.
Tiếng Việt: Cụm từ "be new to" được dùng để mô tả ai đó vừa mới đến một nơi nào đó hoặc chưa quen với một tình huống nào đó.
I am new to this company, so I have much to learn.
Tôi là người mới của công ty này, vì vậy vẫn còn nhiều điều cần phải học hỏi.
EN: In Western dining culture, it is very common and encouraged to ask servers for recommendations. It shows you value their expertise and helps you find the restaurant's specialties.
Tiếng Việt: Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, việc hỏi nhân viên phục vụ lời khuyên là hành động rất phổ biến và được khuyến khích. Điều này cho thấy bạn tôn trọng chuyên môn của họ và cũng giúp bạn tìm được món đặc sản của nhà hàng.
EN: The phrase 'be popular with' is used to indicate that someone or something is liked or admired by a specific group of people.
Tiếng Việt: Cụm từ "be popular with" được dùng để chỉ việc ai đó hoặc cái gì đó được một nhóm đối tượng cụ thể yêu thích hoặc đánh giá cao.
This new mobile game is very popular with teenagers.
Trò chơi di động mới này rất được giới trẻ ưa chuộng.
EN: Past Participle as Adjective: 'Grilled' is the past participle of the verb 'grill'. Here, it functions as an adjective to describe the state of the salmon.
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ đóng vai trò tính từ: 'Grilled' là quá khứ phân từ của động từ 'grill' (nướng). Ở đây, nó đóng vai trò là tính từ để mô tả trạng thái của cá hồi (đã được nướng).
I prefer boiled eggs over fried eggs.
Tôi thích trứng luộc hơn là trứng chiên.
EN: In Western dining culture, servers often provide personal recommendations based on popularity or chef's specials. Using 'with guests' adds social proof, making the recommendation more convincing.
Tiếng Việt: Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, nhân viên phục vụ thường đưa ra gợi ý cá nhân dựa trên mức độ phổ biến hoặc món đặc biệt của đầu bếp. Việc sử dụng "with guests" (trong số các thực khách) làm tăng sự công nhận của xã hội, giúp lời gợi ý có sức thuyết phục hơn.
EN: Linking Verbs (Sensory Verbs): 'Sound' is a linking verb used to describe an impression. It is followed by an adjective (good) rather than an adverb.
Tiếng Việt: Hệ từ (động từ chỉ giác quan): 'Sound' là một hệ từ dùng để mô tả ấn tượng. Theo sau nó là tính từ (good) thay vì trạng từ.
That idea sounds interesting.
Ý tưởng đó nghe có vẻ thú vị.
EN: Subordinating Conjunctions: 'Before' is used to connect two clauses, indicating that the action in the main clause happens prior to the action in the subordinate clause.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc: 'Before' dùng để nối hai mệnh đề, biểu thị hành động của mệnh đề chính xảy ra trước hành động của mệnh đề phụ.
Wash your hands before you eat.
Hãy rửa tay trước khi ăn.
EN: In Western countries, especially the US and UK, restaurants take food allergies very seriously. It is standard practice to inform your server about any dietary restrictions to avoid cross-contamination.
Tiếng Việt: Ở các nước phương Tây (đặc biệt là Mỹ, Anh), nhà hàng rất coi trọng dị ứng thực phẩm. Việc thông báo cho nhân viên phục vụ về bất kỳ hạn chế ăn uống nào là quy trình chuẩn để tránh nhiễm chéo.
EN: The phrase 'so that' is a subordinating conjunction used to express purpose or result. It explains why the action in the main clause is being performed.
Tiếng Việt: Cụm từ 'so that' là một liên từ phụ thuộc, dùng để chỉ mục đích hoặc kết quả. Nó giải thích lý do tại sao thực hiện hành động trong mệnh đề chính (trong câu này là để đảm bảo an toàn).
I will leave early so that I can catch the first train.
Tôi sẽ xuất phát sớm để có thể kịp chuyến tàu đầu tiên.
EN: The verb 'keep' can be used in the structure 'keep + object + adjective' to describe maintaining a certain state or condition for someone or something.
Tiếng Việt: Động từ 'keep' có thể được dùng trong cấu trúc 'keep + tân ngữ + tính từ', dùng để mô tả việc giữ cho ai đó hoặc vật gì đó ở một trạng thái hoặc tình huống cụ thể.
Please keep the door open.
Vui lòng giữ cửa mở.
EN: In Western dining culture, food allergies are taken very seriously. Servers are trained to ask for details and communicate them to the kitchen to prevent medical emergencies. It is common and encouraged for guests to be specific about their dietary restrictions.
Tiếng Việt: Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, dị ứng thực phẩm được xem là một vấn đề rất nghiêm trọng. Nhân viên phục vụ được đào tạo để hỏi chi tiết và báo lại cho nhà bếp nhằm ngăn ngừa các tình huống khẩn cấp về y tế. Các nhà hàng rất khuyến khích khách hàng nêu rõ các hạn chế về chế độ ăn uống của mình.
EN: The adjective phrase 'be allergic to' is used to describe a medical sensitivity. It is followed by a noun representing the allergen.
Tiếng Việt: Cụm tính từ "be allergic to" được dùng để mô tả phản ứng dị ứng về mặt y tế, theo sau là một danh từ đại diện cho tác nhân gây dị ứng.
She is allergic to peanuts and dairy products.
Cô ấy bị dị ứng với đậu phộng và các sản phẩm từ sữa.
EN: The coordinating conjunction 'so' is used to connect two independent clauses, where the second clause is the result or consequence of the first.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp "so" được dùng để nối hai mệnh đề độc lập, mệnh đề thứ hai biểu thị kết quả hoặc hậu quả do mệnh đề thứ nhất gây ra.
It was raining, so we stayed home.
Lúc đó trời đang mưa, nên chúng tôi đã ở nhà.
EN: In Western countries, food allergies are taken very seriously in restaurants. Servers are trained to check ingredients carefully to avoid cross-contamination, so it is standard practice to inform your server of any allergies immediately.
Tiếng Việt: Ở các nước phương Tây, các nhà hàng rất coi trọng vấn đề dị ứng thực phẩm. Nhân viên phục vụ được đào tạo chuyên nghiệp và sẽ kiểm tra kỹ các thành phần để tránh nhiễm chéo, vì vậy việc thông báo ngay cho nhân viên về bất kỳ tiền sử dị ứng nào khi gọi món là quy trình tiêu chuẩn.
EN: The conjunction 'because' is used to introduce a subordinate clause that provides the reason for the main clause's statement.
Tiếng Việt: Liên từ "because" được dùng để dẫn dắt mệnh đề phụ, đưa ra lý do cho lời khẳng định trong mệnh đề chính.
She stayed home because it was raining.
Cô ấy ở nhà vì lúc đó trời đang mưa.
EN: The word 'no' can be used as a determiner before a noun to indicate the total absence of something, functioning similarly to 'not any'.
Tiếng Việt: Từ "no" có thể được dùng làm từ hạn định trước danh từ, biểu thị việc hoàn toàn không có thứ gì đó, chức năng tương tự như "not any".
There is no sugar in this coffee.
Trong ly cà phê này không có đường.
EN: In Western dining culture, food allergies are taken very seriously. Servers are trained to confirm ingredients to ensure guest safety, as cross-contamination can be life-threatening.
Tiếng Việt: Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, dị ứng thực phẩm được đối xử rất nghiêm túc. Nhân viên phục vụ được đào tạo để kiểm tra thành phần nhằm đảm bảo an toàn cho khách hàng, vì nhiễm chéo có thể đe dọa tính mạng.
EN: The contraction 'I'll' (I will) is used to express a spontaneous decision made at the moment of speaking, which is common when ordering food in a restaurant.
Tiếng Việt: Dạng viết tắt 'I'll' (I will) được dùng để diễn đạt quyết định tức thời ngay tại thời điểm nói, điều này rất phổ biến khi gọi món tại nhà hàng.
I'll have the steak, please.
Vui lòng cho tôi một phần bít tết.
EN: The word 'then' is used as an adverb here to mean 'in that case' or 'as a result of the information just given'.
Tiếng Việt: Từ 'then' ở đây đóng vai trò là trạng từ, có nghĩa là "nếu vậy thì" hoặc "vậy thì", dùng để tiếp nối thông tin vừa nhận được.
If you are busy, then we can meet tomorrow.
Nếu bạn bận, vậy thì mai chúng ta gặp lại.
EN: In Western dining, 'side dishes' (or 'sides') are portions of food served alongside the main course, such as fries, salad, or vegetables. They are often chosen separately by the customer.
Tiếng Việt: Trong ẩm thực phương Tây, "side dishes" (gọi tắt là sides, tức là món ăn kèm) là những món ăn được phục vụ cùng với món chính, chẳng hạn như khoai tây chiên, salad hoặc rau củ. Khách hàng thường có thể lựa chọn thêm tùy theo sở thích cá nhân.
EN: The modal verb 'can' is used here to express possibility or options available to the listener. It is followed by the base form of the main verb 'choose'.
Tiếng Việt: Trợ động từ 'can' ở đây được dùng để chỉ khả năng hoặc các lựa chọn có sẵn cho người nghe. Theo sau nó là động từ chính 'choose' ở dạng nguyên thể.
You can take the bus or the train to the airport.
Bạn có thể đi xe buýt hoặc tàu hỏa đến sân bay.
EN: The coordinating conjunction 'or' is used to link three or more items in a list. In a list of three, commas are used after each item except the last one, which is preceded by 'or'.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp 'or' được dùng để nối ba hoặc nhiều mục trong một danh sách. Trong danh sách có ba mục, dấu phẩy được sử dụng sau mỗi mục ngoại trừ mục cuối cùng (có 'or' đứng trước).
Would you like tea, coffee, or juice?
Bạn muốn trà, cà phê hay nước trái cây?
EN: In Western dining, 'side dishes' (or 'sides') are often customizable. Servers will typically list the available options for the guest to choose from, as seen in this dialogue.
Tiếng Việt: Trong ẩm thực phương Tây, "món phụ" (side dishes hoặc sides) thường có thể tự chọn. Nhân viên phục vụ thường sẽ liệt kê tất cả các món có sẵn để khách hàng lựa chọn, như được thể hiện trong đoạn hội thoại này.
EN: The phrasal verb 'go with' is commonly used in dining contexts to mean 'choose' or 'select' from a list of options.
Tiếng Việt: Cụm động từ "go with" thường được dùng trong ngữ cảnh ăn uống để chỉ việc "chọn" hoặc "quyết định" từ nhiều lựa chọn.
I think I'll go with the steak for my main course.
Tôi nghĩ món chính tôi sẽ chọn bít tết.
EN: Linking Verbs (Sensory Verbs): 'Sound' is a linking verb used to describe an impression. It is followed by an adjective (healthy) rather than an adverb.
Tiếng Việt: Động từ nối (động từ tri giác): "sound" là một động từ nối dùng để mô tả một ấn tượng nào đó. Theo sau nó là tính từ (healthy) thay vì trạng từ.
That plan sounds perfect to me.
Kế hoạch đó nghe có vẻ hoàn hảo đối với tôi.
EN: In Western dining culture, it is common to add a brief positive comment like 'They sound healthy' or 'That sounds good' after making a choice to show appreciation for the menu or the server's suggestion.
Tiếng Việt: Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, sau khi gọi món thường sẽ thêm một câu nhận xét tích cực ngắn gọn, ví dụ như "They sound healthy" hoặc "That sounds good", để thể hiện sự đồng tình và khen ngợi đối với thực đơn hoặc gợi ý của nhân viên phục vụ.
EN: The phrase 'Would you like...?' is a polite way to offer something or make a request. It is more formal and courteous than 'Do you want...?' in service industry contexts.
Tiếng Việt: "Would you like...?" là một cách lịch sự để đưa ra gợi ý hoặc yêu cầu. Trong bối cảnh ngành dịch vụ, cách này trang trọng và lịch sự hơn "Do you want...?".
Would you like some dessert after your meal?
Quý khách có muốn dùng chút tráng miệng sau bữa ăn không?
EN: The word 'something' is an indefinite pronoun. In questions, we usually use 'anything', but 'something' is used when we expect the answer to be 'yes' or when making a polite offer.
Tiếng Việt: "something" là đại từ bất định. Trong câu nghi vấn thường dùng "anything", nhưng khi mong đợi đối phương trả lời "có" hoặc khi đưa ra lời đề nghị lịch sự, người ta sẽ dùng "something".
Would you like something to eat?
Bạn có muốn ăn chút gì không?
EN: In Western dining culture, servers often validate a customer's choice with phrases like 'Great choice' or 'Excellent' to build rapport and make the customer feel confident about their order.
Tiếng Việt: Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, người phục vụ thường sử dụng 'Great choice' hoặc 'Excellent' để khẳng định lựa chọn của khách hàng, điều này giúp xây dựng sự tương tác tốt và khiến khách hàng cảm thấy hài lòng với món mình đã gọi.
EN: The relative clause 'that is refreshing' uses the relative pronoun 'that' to modify the pronoun 'what', providing more specific information about the type of drink desired.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ 'that is refreshing' sử dụng đại từ quan hệ 'that' để bổ nghĩa cho đại từ 'what', cung cấp thông tin cụ thể hơn về loại đồ uống mong muốn.
Is there anything that is sugar-free?
Có cái gì không đường không?
EN: The Present Perfect Continuous tense (have been + verb-ing) is used to emphasize the duration of an action that started in the past and has just stopped or is still continuing, often explaining a current state (e.g., being tired).
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (have been + V-ing) được dùng để nhấn mạnh khoảng thời gian của một hành động bắt đầu từ quá khứ và kéo dài đến hiện tại, hoặc vừa mới kết thúc nhưng có ảnh hưởng đến hiện tại (ví dụ: vì đã đi bộ cả ngày nên bây giờ rất mệt).
I have been waiting for the bus for thirty minutes.
Tôi đã đợi xe buýt suốt 30 phút rồi.
EN: In Western dining culture, it is very common to ask for recommendations based on how you feel (e.g., 'refreshing', 'light', 'filling'). Servers are trained to suggest items that match these descriptions.
Tiếng Việt: Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, việc nhờ nhân viên giới thiệu dựa trên cảm nhận của bản thân (như: thanh mát, đồ ăn nhẹ, no bụng) là rất phổ biến. Nhân viên phục vụ thường được đào tạo để đề xuất các món ăn hoặc đồ uống phù hợp dựa trên những mô tả này.
EN: Passive Voice (be + past participle): This structure is used when the action is more important than the person performing it. Here, 'is made' emphasizes the production of the lemonade.
Tiếng Việt: Thể bị động (động từ be + quá khứ phân từ): Cấu trúc này được sử dụng khi bản thân hành động quan trọng hơn người thực hiện. Ở đây 'is made' nhấn mạnh quá trình làm nước chanh.
This bread is baked fresh every morning.
Ổ bánh mì này được nướng tươi mới mỗi sáng.
EN: Adjective Phrase with 'with': The preposition 'with' is used to indicate the ingredients or tools used to create something.
Tiếng Việt: Cụm tính từ sử dụng 'with': Giới từ 'with' được dùng để chỉ nguyên liệu hoặc công cụ được sử dụng khi làm ra thứ gì đó.
The soup is seasoned with sea salt.
Món súp này được nêm gia vị bằng muối biển.
EN: In Western dining culture, 'local' ingredients are highly valued as they imply freshness and support for the community. Homemade lemonade is also a classic comfort drink in many English-speaking countries.
Tiếng Việt: Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, nguyên liệu "địa phương" (local) rất được coi trọng vì nó đại diện cho sự tươi ngon và sự ủng hộ đối với cộng đồng địa phương. Ngoài ra, nước chanh tự pha (homemade lemonade) là một thức uống giải khát cổ điển ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action or state that started in the past and continues to the present, or to talk about experiences over a period of time leading up to now.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) ở đây được dùng để mô tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu từ quá khứ và kéo dài đến hiện tại, hoặc dùng để nói về trải nghiệm trong một khoảng thời gian cho đến nay.
I haven't seen him in a long time.
Đã lâu rồi tôi không gặp anh ấy.
EN: The phrase 'I'll take...' is a common way to make a decision or place an order in a restaurant or shop setting, using the future simple tense to express a spontaneous decision.
Tiếng Việt: Cụm từ 'I'll take...' là cách phổ biến để đưa ra quyết định hoặc gọi món trong nhà hàng hoặc cửa hàng, sử dụng thì tương lai đơn để diễn đạt quyết định ngay tại thời điểm nói.
I'll take the blue shirt, please.
Cho tôi lấy chiếc áo sơ mi màu xanh này.
EN: In Western culture, 'homemade' or 'house-made' items are highly valued as they suggest freshness and local quality, often being a point of pride for small restaurants.
Tiếng Việt: Trong văn hóa phương Tây, các món ăn "homemade" (tự làm) hoặc "house-made" (nhà hàng tự làm) rất được ưa chuộng vì chúng đại diện cho sự tươi ngon và chất lượng địa phương, thường là đặc điểm đáng tự hào của các nhà hàng nhỏ.
EN: The Future Simple Tense (will + base verb) is used here to make a promise or state a future fact about when the food will be served.
Tiếng Việt: Thì tương lai đơn (will + động từ nguyên mẫu) được sử dụng ở đây để hứa hẹn hoặc trình bày một sự thật trong tương lai về thời điểm món ăn sẽ sẵn sàng.
The meeting will start in ten minutes.
Cuộc họp sẽ bắt đầu sau mười phút nữa.
EN: The preposition 'in' followed by a period of time indicates how much time will pass before an event occurs.
Tiếng Việt: Giới từ "in" theo sau là một khoảng thời gian, biểu thị một việc gì đó sẽ xảy ra sau bao lâu.
I will finish the report in an hour.
Tôi sẽ hoàn thành báo cáo trong một giờ nữa.
EN: In Western restaurant culture, providing a specific time estimate for food preparation is a sign of good service and helps manage guest expectations.
Tiếng Việt: Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, việc đưa ra thời gian dự kiến phục vụ món ăn cụ thể là biểu hiện của dịch vụ chất lượng, giúp quản lý kỳ vọng của khách hàng.
EN: The adverb 'absolutely' is an intensifying adverb used to emphasize an adjective. It is often used with 'non-gradable' adjectives (words that already mean 'very' something) to express strong feelings.
Tiếng Việt: Trạng từ 'absolutely' (tuyệt đối/hoàn toàn) là một trạng từ nhấn mạnh dùng để bổ nghĩa cho tính từ. Nó thường được dùng với "tính từ không thể phân cấp" (những từ bản thân đã mang nghĩa "rất") để biểu đạt cảm xúc mạnh mẽ.
The movie was absolutely fantastic!
Bộ phim này thực sự quá tuyệt vời!
EN: The word 'too' is an adverb used to mean 'also' or 'in addition'. In English, it is typically placed at the end of the sentence or clause it modifies.
Tiếng Việt: Từ 'too' là một trạng từ, có nghĩa là "cũng" hoặc "ngoài ra". Trong tiếng Anh, nó thường được đặt ở cuối câu hoặc mệnh đề mà nó bổ nghĩa.
I like the steak, and I like the soup too.
Tôi thích bít tết, và tôi cũng thích súp nữa.
EN: In Western dining culture, it is polite and common to give positive feedback to the server if you enjoy the food. Using strong adjectives like 'absolutely delicious' shows genuine appreciation for the chef's work.
Tiếng Việt: Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, nếu bạn thích món ăn, việc phản hồi tích cực cho nhân viên phục vụ là lịch sự và phổ biến. Sử dụng những tính từ mạnh như 'absolutely delicious' có thể thể hiện sự trân trọng chân thành đối với công việc của đầu bếp.
EN: The phrase 'I'm glad (that)...' is used to express happiness about a specific situation. The conjunction 'that' is often omitted in casual conversation. It is followed by a clause (Subject + Verb).
Tiếng Việt: Cấu trúc "I'm glad (that)..." dùng để diễn đạt sự vui mừng về một tình huống cụ thể. Trong văn nói, liên từ "that" thường được lược bỏ. Theo sau là một mệnh đề hoàn chỉnh (Chủ ngữ + Động từ).
I'm glad you like the gift.
Rất vui vì bạn thích món quà này.
EN: The structure 'Is there anything else...?' is a polite way to ask if the listener has additional needs or requests. 'Anything else' acts as an indefinite pronoun modified by 'else' (meaning 'additional').
Tiếng Việt: Cấu trúc "Is there anything else...?" là một cách lịch sự để hỏi xem đối phương có nhu cầu gì thêm không. "Anything else" là đại từ bất định, được bổ nghĩa bởi "else" (nghĩa là "khác/thêm").
Is there anything else I can do for you?
Tôi có thể làm gì thêm cho bạn không?
EN: In Western restaurant culture, servers frequently check in with guests to ensure satisfaction. Using phrases like 'Is there anything else you need?' is a standard part of high-quality customer service, showing attentiveness without being overly intrusive.
Tiếng Việt: Trong văn hóa nhà hàng phương Tây, nhân viên phục vụ thường xuyên kiểm tra tình trạng dùng bữa của khách để đảm bảo sự hài lòng. Việc sử dụng các cụm từ như "Is there anything else you need?" là quy trình chuẩn của dịch vụ chất lượng cao, thể hiện thái độ chuyên nghiệp, chu đáo mà không gây phiền hà quá mức.
EN: The modal verb 'Could' is used here to make a polite request. It is more formal and softer than 'Can', which is common in service industry interactions.
Tiếng Việt: Trợ động từ "Could" ở đây được dùng để đưa ra một lời yêu cầu lịch sự. Nó trang trọng và nhẹ nhàng hơn "Can", điều này rất phổ biến trong các tương tác của ngành dịch vụ.
Could I have some more water, please?
Bạn có thể cho tôi thêm một ít nước được không?
EN: The word 'when' acts as a subordinating conjunction, introducing a dependent clause that specifies the time at which the main action (asking for the check) should happen.
Tiếng Việt: "when" ở đây đóng vai trò là liên từ phụ thuộc, dẫn dắt một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, dùng để làm rõ thời điểm hành động của mệnh đề chính (xin hóa đơn) nên xảy ra.
Please call me when you arrive at the station.
Khi nào bạn đến nhà ga, hãy gọi cho tôi nhé.
EN: In North America, 'the check' is the standard term for the bill in a restaurant. Adding 'when you're ready' is a polite way to signal that you are finished but not in a rush, allowing the server to complete their current tasks first.
Tiếng Việt: Ở Bắc Mỹ, cách gọi hóa đơn chuẩn trong nhà hàng là "the check" (trong khi ở Anh thường dùng "the bill"). Thêm "when you're ready" là một cách nói rất lịch sự, ngụ ý rằng bạn đã dùng bữa xong nhưng không vội rời đi, để nhân viên có thể hoàn thành công việc đang làm rồi mới quay lại.
EN: The future tense 'will' (contracted as 'll') is used here to express a spontaneous decision or a promise made at the moment of speaking.
Tiếng Việt: Trợ động từ thì tương lai 'will' (ở đây được viết tắt là 'll') được dùng để diễn đạt một quyết định tức thời hoặc một lời hứa được đưa ra ngay tại thời điểm nói.
I'll call you as soon as I arrive at the station.
Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến ga.
EN: The preposition 'for' is followed by a gerund (verb + -ing) to express the reason or purpose for an action, such as giving thanks.
Tiếng Việt: Giới từ 'for' theo sau là một danh động từ (động từ + -ing) được dùng để diễn tả lý do hoặc mục đích của một hành động, chẳng hạn như đưa ra lời cảm ơn.
Thank you for helping me with my homework.
Cảm ơn bạn đã giúp tôi làm bài tập về nhà.
EN: In Western restaurant culture, 'dining with us' is a more formal and professional way to say 'eating here.' It elevates the customer's experience from a simple meal to a formal event.
Tiếng Việt: Trong văn hóa nhà hàng phương Tây, 'dining with us' trang trọng và chuyên nghiệp hơn so với 'eating here'. Điều này nâng cao trải nghiệm của khách, biến một bữa ăn đơn thuần thành một sự hiếu khách chính thức.
EN: The adverb 'definitely' is used to express strong certainty. In a sentence with an auxiliary verb like 'will', it usually follows the auxiliary verb and precedes the main verb.
Tiếng Việt: Trạng từ 'definitely' (chắc chắn) được dùng để diễn tả sự chắc chắn mạnh mẽ. Trong câu có trợ động từ 'will', nó thường đứng sau trợ động từ và trước động từ chính.
I will definitely finish the report by tomorrow.
Tôi chắc chắn sẽ hoàn thành bản báo cáo này trước ngày mai.
EN: The preposition 'during' is used to indicate that something happens within a specific period of time. It is followed by a noun or noun phrase.
Tiếng Việt: Giới từ 'during' (trong suốt) được dùng để chỉ điều gì đó xảy ra trong một khoảng thời gian cụ thể. Theo sau nó là một danh từ hoặc cụm danh từ.
It rained heavily during the night.
Một trận mưa lớn đã rơi trong đêm.
EN: In Western culture, addressing a service worker by their name (often found on a name tag) is a common way to show friendliness and appreciation for personalized service.
Tiếng Việt: Trong văn hóa phương Tây, việc gọi trực tiếp tên nhân viên phục vụ (thường có thể thấy trên bảng tên) là một cách phổ biến để thể hiện sự thân thiện và bày tỏ sự trân trọng đối với dịch vụ cá nhân hóa của họ.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: lời gợi ý; sự đề xuất
Trong ngữ cảnh: bệnh dị ứng; sự dị ứng
Trong ngữ cảnh: hải sản vỏ cứng (như tôm, cua, sò, ốc)
Trong ngữ cảnh: chứa; bao gồm
Trong ngữ cảnh: sảng khoái; thanh mát
Trong ngữ cảnh: địa phương; tại chỗ
Trong ngữ cảnh: tuyệt đối; hoàn toàn
Trong ngữ cảnh: dùng bữa; ăn uống
Trong ngữ cảnh: chắc chắn; nhất định
Trong ngữ cảnh: Được ưa chuộng, phổ biến
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To register at a hotel or airport.
Làm thủ tục nhận phòng
To sit down.
Mời ngồi
Having a medical condition that causes a bad reaction to a specific substance.
Dị ứng với...
To choose or select something.
Lựa chọn; quyết định dùng...
To ask for the bill in a restaurant.
Thanh toán; tính tiền
To register at a hotel or airport upon arrival.
làm thủ tục nhận phòng
A portion of food served at the same time as the main course but on a separate plate or as an accompaniment.
món ăn kèm
A written statement of the amount owed for goods or services, especially in a restaurant.
hóa đơn thanh toán
A period of time spent living or visiting a place as a guest.
thời gian lưu trú