Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: lời gợi ý; sự đề xuất
Trong ngữ cảnh: bệnh dị ứng; sự dị ứng
Trong ngữ cảnh: hải sản vỏ cứng (như tôm, cua, sò, ốc)
Trong ngữ cảnh: chứa; bao gồm
Trong ngữ cảnh: sảng khoái; thanh mát
Trong ngữ cảnh: địa phương; tại chỗ
Trong ngữ cảnh: tuyệt đối; hoàn toàn
Trong ngữ cảnh: dùng bữa; ăn uống
Trong ngữ cảnh: chắc chắn; nhất định
Trong ngữ cảnh: Được ưa chuộng, phổ biến
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To register at a hotel or airport.
Làm thủ tục nhận phòng
To sit down.
Mời ngồi
Having a medical condition that causes a bad reaction to a specific substance.
Dị ứng với...
To choose or select something.
Lựa chọn; quyết định dùng...
To ask for the bill in a restaurant.
Thanh toán; tính tiền
To register at a hotel or airport upon arrival.
làm thủ tục nhận phòng
A portion of food served at the same time as the main course but on a separate plate or as an accompaniment.
món ăn kèm
A written statement of the amount owed for goods or services, especially in a restaurant.
hóa đơn thanh toán
A period of time spent living or visiting a place as a guest.
thời gian lưu trú