Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Đại dịch: chỉ một bệnh truyền nhiễm bùng phát và lây lan diện rộng trên toàn quốc hoặc toàn thế giới.
Trong ngữ cảnh: Bị ảnh hưởng: chỉ việc chịu sự tác động tiêu cực từ bệnh tật, tình huống hoặc sự thay đổi.
Trong ngữ cảnh: Sự phòng ngừa / Phòng bệnh: hành động ngăn chặn một điều gì đó (như bệnh tật) xảy ra.
Trong ngữ cảnh: Hiệu quả: chỉ khả năng tạo ra kết quả hoặc tác động như mong đợi.
Trong ngữ cảnh: Vắc-xin: chế phẩm sinh học giúp tăng cường miễn dịch để phòng ngừa một bệnh cụ thể.
Trong ngữ cảnh: Nhận biết / Nhận diện: chỉ việc hệ miễn dịch của cơ thể phát hiện và nhận diện ra vi-rút.
Trong ngữ cảnh: Đông đúc: chỉ nơi chốn tập trung rất nhiều người hoặc vật.
Trong ngữ cảnh: Cách ly: biện pháp hạn chế di chuyển đối với cá nhân nhằm ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.
Trong ngữ cảnh: Bị nhiễm / Bị lây nhiễm: chỉ tình trạng vi kịch hoặc vi-rút xâm nhập vào cơ thể.
Trong ngữ cảnh: Cộng đồng: nhóm người sống trong cùng một khu vực hoặc có chung các đặc điểm kết nối.
Trong ngữ cảnh: Quý giá / Bổ ích: chỉ kinh nghiệm hoặc bài học có giá trị thực tiễn cao.
Trong ngữ cảnh: Hướng dẫn / Quy tắc: các chỉ dẫn hành động chính thức do cơ quan có thẩm quyền đưa ra.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To be a very important part of something or have a significant influence on an outcome.
Đóng vai trò then chốt
To maintain a physical space between oneself and others.
Giữ khoảng cách
To cooperate or collaborate with others to achieve a common goal.
Hợp tác, chung sức đồng lòng
A medical state where a patient's condition is severe, often requiring hospitalization or intensive care.
Trọng bệnh / Bệnh nghiêm trọng
The science and systems focused on protecting and improving the health of entire populations through organized community efforts.
Y tế công cộng