Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Luật sư (người chuyên cung cấp tư vấn pháp lý, chuẩn bị hồ sơ pháp lý và đại diện cho khách hàng tại các tòa án sơ thẩm)
Trong ngữ cảnh: Từ chức, rút lui (khỏi một tổ chức hoặc vị trí nào đó)
Trong ngữ cảnh: Đại diện (làm người đại diện pháp lý cho ai đó tại tòa án)
Trong ngữ cảnh: Phản đối, chống đối
Trong ngữ cảnh: Phản đối, chống lại
Trong ngữ cảnh: Ra tòa, xuất hiện tại tòa
Trong ngữ cảnh: Thăm dò ý kiến, nghiên cứu khảo sát
Trong ngữ cảnh: Dự đoán, tiên đoán
Trong ngữ cảnh: Sự ra đi hàng loạt, sự di cư ồ ạt
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Free legal advice or representation in court provided by the state for people who cannot afford to pay for it.
Trợ giúp pháp lý
A single fixed fee for a service, regardless of the amount of time or work involved.
Phí cố định, phí trọn gói
To begin to apply or be used; to become active (especially of a law, rule, or system).
Có hiệu lực, bắt đầu áp dụng
An area where there are not enough lawyers or legal services available to meet the needs of the local population.
Sa mạc pháp lý (chỉ khu vực thiếu dịch vụ pháp lý)