EN: The Present Continuous tense (am/is/are + verb-ing) is used here to describe an action happening right now or a current search/effort.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing) được sử dụng ở đây để mô tả hành động tìm kiếm đang diễn ra tại thời điểm hiện tại.
I am looking for my keys.
Tôi đang tìm chìa khóa của mình.
EN: The phrasal verb 'look for' means to search for someone or something that is lost or needed.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'look for' có nghĩa là tìm kiếm ai đó hoặc vật gì đó bị mất hoặc đang cần.
She is looking for a new job.
Cô ấy đang tìm một công việc mới.
EN: In English-speaking retail environments, it is common to start a conversation with a greeting like 'Good morning' before stating your needs. Adding 'please' at the end of a request is standard polite behavior.
Tiếng Việt: Trong môi trường bán lẻ ở các nước nói tiếng Anh, việc bắt đầu bằng lời chào như 'Good morning' trước khi nêu yêu cầu là rất phổ biến. Thêm 'please' vào cuối lời yêu cầu là hành vi lịch sự tiêu chuẩn.
EN: The phrase 'on sale' is an idiomatic expression used to indicate that items are available at a reduced price or are simply available for purchase in a retail context.
Tiếng Việt: Cụm từ 'on sale' là một thành ngữ dùng để chỉ hàng hóa đang được bán với giá chiết khấu, hoặc trong ngữ cảnh bán lẻ có nghĩa là hàng hóa có sẵn để mua.
All summer clothes are on sale this week.
Tất cả quần áo mùa hè đều được giảm giá trong tuần này.
EN: The Present Simple tense (Subject + Verb) is used here to state a current fact or a situation that exists at the time of speaking.
Tiếng Việt: Ở đây sử dụng thì hiện tại đơn (chủ ngữ + động từ) để trình bày sự thật về hoạt động kinh doanh hiện tại hoặc tình huống đang tồn tại vào lúc nói.
They have a new collection in the store.
Họ có bộ sưu tập mới trong cửa hàng.
EN: In Western retail culture, it is common for staff to greet customers immediately with a friendly 'Good morning' or 'Hello' followed by information about current promotions to encourage browsing.
Tiếng Việt: Trong văn hóa bán lẻ phương Tây, nhân viên thường sẽ chào đón khách hàng ngay lập tức bằng câu 'Good morning' hoặc 'Hello' thân thiện, sau đó cung cấp thông tin khuyến mãi hiện tại để khuyến khích khách hàng xem hàng.
EN: Wh-questions with 'do' support: When asking a question with a main verb (like 'have'), we use the auxiliary verb 'do' or 'does' before the subject.
Tiếng Việt: Câu hỏi Wh- sử dụng 'do': Khi sử dụng động từ thường (như 'have') để hỏi, chúng ta cần thêm trợ động từ 'do' hoặc 'does' trước chủ ngữ.
What colors do you have in this style?
Mẫu này các bạn có những màu nào?
EN: Post-positive adjectives: The adjective 'available' often follows the noun it modifies (sizes) when it describes a temporary state or is part of a specific phrase.
Tiếng Việt: Tính từ đứng sau: Tính từ 'available' (có sẵn) thường được đặt sau danh từ mà nó bổ nghĩa (sizes), dùng để mô tả trạng thái tạm thời hoặc các cụm từ cụ thể.
Is there any water available?
Còn nước không?
EN: In Western retail culture, it is common and polite to express enthusiasm (e.g., 'That's wonderful!') when a shop assistant provides helpful information, creating a friendly rapport.
Tiếng Việt: Trong văn hóa bán lẻ phương Tây, khi nhân viên cung cấp thông tin hữu ích, khách hàng thường lịch sự bày tỏ sự hào hứng (ví dụ: nói 'That's wonderful!'), điều này giúp xây dựng mối quan hệ tương tác thân thiện.
EN: The prepositional phrase 'from A to B' is used to indicate a range between two points, such as sizes, time, or locations.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'from A to B' được dùng để chỉ phạm vi giữa hai điểm, ví dụ như kích thước, thời gian hoặc địa điểm.
The store is open from Monday to Saturday.
Cửa hàng này mở cửa từ thứ Hai đến thứ Bảy.
EN: The phrase 'in stock' is an idiomatic expression meaning that a particular product is available in the shop and ready to be sold.
Tiếng Việt: Cụm từ 'in stock' là một thành ngữ, có nghĩa là một mặt hàng cụ thể nào đó đang có sẵn tại cửa hàng và có thể bán bất cứ lúc nào.
I'm sorry, that model is not in stock at the moment.
Xin lỗi, mẫu đó hiện không có sẵn trong kho.
EN: In Western retail, clothing sizes typically follow the S/M/L/XL system. 'Extra large' is often abbreviated as XL. When a shop assistant says something is 'in stock', it implies you can buy it immediately without ordering.
Tiếng Việt: Trong ngành bán lẻ phương Tây, kích cỡ quần áo thường tuân theo hệ thống S/M/L/XL. 'Extra large' thường được viết tắt là XL. Khi nhân viên nói thứ gì đó 'in stock', điều đó có nghĩa là bạn có thể mua ngay lập tức mà không cần đặt trước.
EN: The modal verb 'Could' is used here to make a polite request. It is more formal and softer than 'Can'.
Tiếng Việt: Trợ động từ 'Could' ở đây được dùng để đưa ra một yêu cầu lịch sự. So với 'Can', nó có vẻ trang trọng và nhẹ nhàng hơn.
Could you open the window, please?
Bạn có thể mở cửa sổ giúp tôi được không?
EN: The pronoun 'one' is used as a substitute for a previously mentioned noun (the jacket) to avoid repetition.
Tiếng Việt: Đại từ 'one' được dùng để thay thế cho danh từ số ít hoặc số nhiều đã được đề cập trước đó (ở đây là chiếc áo khoác) để tránh lặp lại.
I like the red shirt, but I'll buy the green one.
Tôi thích chiếc sơ mi đỏ đó, nhưng tôi sẽ mua chiếc màu xanh lá cây.
EN: In Western retail culture, it is common to ask staff to show you items in specific sizes or colors. Using 'Could you' or 'May I' is standard polite behavior when interacting with service staff.
Tiếng Việt: Trong văn hóa bán lẻ phương Tây, việc yêu cầu nhân viên lấy sản phẩm có kích thước hoặc màu sắc cụ thể là rất phổ biến. Khi tương tác với nhân viên phục vụ, sử dụng 'Could you' hoặc 'May I' là hành vi lịch sự tiêu chuẩn.
EN: Passive Voice (be + past participle): Used when the subject receives the action. Here, 'is made of' indicates the material used to create the object.
Tiếng Việt: Thể bị động (be + quá khứ phân từ): Dùng khi chủ ngữ là người nhận hành động. Ở đây 'is made of' biểu thị chất liệu dùng để chế tạo vật phẩm đó.
This table is made of solid oak.
Chiếc bàn này được làm từ gỗ sồi nguyên khối.
EN: Non-restrictive Relative Clause: The word 'which' is used after a comma to add extra information about the entire preceding clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định: Sử dụng 'which' sau dấu phẩy để bổ sung giải thích thêm cho toàn bộ câu hoặc tình huống đã đề cập trước đó.
It rained all day, which was a shame.
Trời đã mưa cả ngày, điều này thật đáng tiếc.
EN: In retail settings, phrases like 'Of course!' or 'Certainly!' are standard polite responses to customer requests, showing a helpful and positive attitude.
Tiếng Việt: Trong môi trường bán lẻ, sử dụng 'Of course!' hoặc 'Certainly!' là ngôn ngữ lịch sự tiêu chuẩn để đáp lại yêu cầu của khách hàng, thể hiện thái độ phục vụ sẵn lòng giúp đỡ và tích cực.
EN: Passive Voice (be + past participle): Used when the action (applying a discount) is more important than who performs it. In this sentence, 'is applied' indicates the discount has been processed.
Tiếng Việt: Thể bị động (be + quá khứ phân từ): Dùng khi bản thân hành động (áp dụng giảm giá) quan trọng hơn người thực hiện là ai. Trong câu này, 'is applied' biểu thị việc giảm giá đã được xử lý.
The coupon is applied automatically at checkout.
Phiếu giảm giá sẽ được áp dụng tự động khi thanh toán.
EN: Wh- Questions with 'How much': Used to ask about price or quantity. It requires the auxiliary verb 'does' because 'it' is a third-person singular subject.
Tiếng Việt: Sử dụng câu hỏi Wh- với 'How much': Dùng để hỏi giá cả hoặc số lượng. Vì chủ ngữ 'it' là ngôi thứ ba số ít nên cần trợ động từ 'does'.
How much does this shirt cost?
Chiếc áo sơ mi này giá bao nhiêu?
EN: In many Western retail environments, prices are fixed, but asking about discounts or 'after-discount' prices is very common, especially during sales seasons or if a sign is unclear.
Tiếng Việt: Trong nhiều môi trường bán lẻ phương Tây, giá cả là cố định, nhưng việc hỏi về chiết khấu hoặc giá 'sau khi giảm' là rất phổ biến, đặc biệt là trong mùa giảm giá hoặc khi thông báo không rõ ràng.
EN: The sentence uses the Past Tense 'was' to describe a previous state and the Present Tense 'is' to describe the current state, creating a clear contrast.
Tiếng Việt: Câu sử dụng thì quá khứ 'was' để mô tả trạng thái trong quá khứ và thì hiện tại 'is' để mô tả trạng thái hiện tại, từ đó tạo ra sự tương phản rõ rệt.
The weather was cold yesterday, but now it is warm.
Hôm qua trời rất lạnh, nhưng bây giờ thì ấm áp.
EN: The coordinating conjunction 'but' is used to connect two independent clauses that express opposing or contrasting ideas.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp 'but' được dùng để nối hai mệnh đề độc lập diễn đạt ý nghĩa đối lập hoặc tương phản.
I wanted to go out, but it started to rain.
Tôi muốn đi ra ngoài, nhưng trời bắt đầu mưa.
EN: In many Western retail environments, prices are fixed and bargaining is not common. However, sales and discounts (like the one mentioned) are very frequent, especially during seasonal transitions.
Tiếng Việt: Trong nhiều môi trường bán lẻ phương Tây, giá cả là cố định và việc mặc cả thường không phổ biến. Tuy nhiên, các chương trình khuyến mãi và giảm giá (như đã đề cập trong bài) diễn ra rất thường xuyên, đặc biệt là trong giai đoạn chuyển mùa.
EN: Phrasal Verbs with Pronouns: When using a phrasal verb like 'try on' with a pronoun object (it, them), the pronoun must be placed between the verb and the particle.
Tiếng Việt: Cụm động từ và đại từ: Khi sử dụng cụm động từ như 'try on' (thử đồ) và tân ngữ là đại từ (như it, them), đại từ phải được đặt giữa động từ và giới từ/trạng từ.
I like these shoes. Can I try them on?
Tôi thích đôi giày này. Tôi có thể thử chúng không?
EN: Modal Verb 'Can' for Requests: The modal verb 'can' is used here to ask for permission in an informal or semi-formal setting.
Tiếng Việt: Trợ động từ 'Can' biểu thị yêu cầu: Trợ động từ 'can' ở đây được dùng để xin phép trong các tình huống thân mật hoặc bán trang trọng.
Can I use your pen for a second?
Tôi có thể dùng bút của bạn một chút không?
EN: In Western retail culture, trying on clothes before purchasing is standard and expected. Customers usually ask for the location of 'fitting rooms' or 'dressing rooms' after expressing interest in an item.
Tiếng Việt: Trong văn hóa bán lẻ phương Tây, thử quần áo trước khi mua là quy trình tiêu chuẩn. Khách hàng thường hỏi vị trí của "phòng thay đồ" (fitting rooms hoặc dressing rooms) sau khi bày tỏ sự quan tâm đến một món đồ nào đó.
EN: Passive Voice (be + past participle): Used here to describe the location or state of an object. 'Are located' indicates where something is situated.
Tiếng Việt: Thể bị động (động từ be + quá khứ phân từ): Ở đây được dùng để mô tả vị trí hoặc trạng thái của vật thể. "Are located" cho biết vật gì đó nằm ở đâu.
The museum is located near the central park.
Bảo tàng nằm gần Công viên Trung tâm.
EN: Prepositional Phrases of Place: 'At the back of' is a compound preposition used to specify a precise location within a space.
Tiếng Việt: Cụm giới từ chỉ nơi chốn: "At the back of" là một giới từ phức hợp, được dùng để xác định vị trí chính xác bên trong một không gian (phía sau).
Please sign your name at the bottom of the page.
Vui lòng ký tên ở cuối trang.
EN: In Western retail stores, fitting rooms are often located at the back to encourage customers to walk through the entire store, potentially seeing more items to buy.
Tiếng Việt: Trong các cửa hàng bán lẻ phương Tây, phòng thay đồ thường được đặt ở phía sau cửa hàng nhằm mục đích dẫn dắt khách hàng đi khắp cửa hàng, tăng cơ hội xem thêm nhiều sản phẩm và mua hàng.
EN: The contraction 'I'll' stands for 'I will,' which is used here to express a spontaneous decision or a future promise made at the moment of speaking.
Tiếng Việt: Từ viết tắt 'I'll' thay cho 'I will', được dùng ở đây để diễn đạt một quyết định tức thời tại thời điểm nói hoặc một lời hứa trong tương lai.
I'll call you as soon as I arrive.
Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến nơi.
EN: The preposition 'in' followed by a period of time (e.g., 'in a few minutes') indicates how much time will pass before an action happens in the future.
Tiếng Việt: Giới từ 'in' theo sau là một khoảng thời gian (ví dụ 'in a few minutes') cho biết hành động sẽ xảy ra sau một khoảng thời gian nhất định trong tương lai.
The movie will start in ten minutes.
Bộ phim sẽ bắt đầu sau mười phút nữa.
EN: In Western retail culture, it is common and polite to inform the shop assistant of your intentions (like going to a fitting room) so they know whether to continue assisting you or give you space.
Tiếng Việt: Trong văn hóa bán lẻ phương Tây, việc lịch sự thông báo cho nhân viên về ý định của bạn (ví dụ như đi đến phòng thay đồ) là rất phổ biến, để họ biết nên tiếp tục hỗ trợ hay để bạn tự nhiên.
EN: Imperative Mood: The sentence starts with 'Take' and 'let', which are base forms of verbs used to give instructions, advice, or invitations. The subject 'you' is implied but omitted.
Tiếng Việt: Câu mệnh lệnh: Câu bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu 'Take' và 'let', dùng để đưa ra lời khuyên, chỉ dẫn hoặc lời mời. Chủ ngữ 'you' được lược bỏ.
Please sit down and make yourself comfortable.
Mời ngồi, cứ tự nhiên nhé.
EN: Conditional Clause (If-clause): The word 'if' introduces a condition. In this context, it is a Zero/First Conditional used for real or possible situations in the present or future.
Tiếng Việt: Câu điều kiện: Từ 'if' dẫn đầu một mệnh đề điều kiện. Trong ngữ cảnh này, nó được dùng để mô tả một tình huống thực tế có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
Let me know if you are hungry.
Nếu bạn đói thì bảo tôi nhé.
EN: In Western retail culture, 'Take your time' is a common phrase used by staff to reduce pressure on the customer, signaling that they are not being rushed to make a purchase decision.
Tiếng Việt: Trong văn hóa bán lẻ phương Tây, 'Take your time' là cụm từ nhân viên thường dùng nhằm giảm bớt áp lực cho khách hàng, cho thấy nhân viên sẽ không hối thúc khách đưa ra quyết định mua sắm.
EN: Present Perfect Tense (have + past participle): Used here to show a past action (deciding) that has a direct result or relevance to the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have + quá khứ phân từ): Ở đây dùng để chỉ một hành động đã xảy ra trong quá khứ (quyết định) có ảnh hưởng hoặc liên quan trực tiếp đến hiện tại.
I have finished my homework, so I can go out now.
Tôi đã làm xong bài tập về nhà rồi, nên giờ có thể đi chơi.
EN: Adverbs of Manner: The word 'perfectly' is an adverb modifying the verb 'fits', describing how the action is performed.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ cách thức: 'perfectly' là một trạng từ dùng để bổ nghĩa cho động từ 'fits', mô tả trạng thái của hành động (vừa vặn một cách hoàn hảo).
She sings beautifully.
Cô ấy hát rất hay.
EN: In Western retail culture, expressing enthusiasm like 'it fits perfectly' is a common way to signal to the salesperson that you are satisfied with the product and ready to proceed to checkout.
Tiếng Việt: Trong văn hóa bán lẻ phương Tây, việc đưa ra lời khen nhiệt tình như 'it fits perfectly' là cách phổ biến để báo hiệu cho nhân viên rằng bạn rất hài lòng với sản phẩm và đã sẵn sàng thanh toán.
EN: The phrase 'Would you like to' is a polite way to offer something or ask about someone's preferences, functioning as a more formal version of 'Do you want to'.
Tiếng Việt: 'Would you like to' là một cách lịch sự để đưa ra lời đề nghị hoặc hỏi về sở thích của người khác, là cách nói trang trọng và nhẹ nhàng hơn của 'Do you want to'.
Would you like to see the dessert menu?
Quý khách có muốn xem thực đơn tráng miệng không?
EN: The preposition 'by' is used to indicate the method of payment (by card, by check), whereas 'in' is typically used for 'in cash'. However, 'pay cash' or 'pay by cash' are also commonly accepted in modern English.
Tiếng Việt: Giới từ 'by' được dùng để chỉ phương thức thanh toán (như by card bằng thẻ, by check bằng séc), trong khi 'in' thường dùng cho 'in cash tiền mặt'. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, 'pay cash' hoặc 'pay by cash' cũng được chấp nhận rộng rãi.
I prefer to pay by card to earn reward points.
Tôi thích thanh toán bằng thẻ để tích điểm thưởng.
EN: In many English-speaking countries, it is common for service staff to offer positive reinforcement like 'Excellent choice' to make the customer feel good about their purchase. Regarding payment, 'card' usually refers to both credit and debit cards.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, nhân viên phục vụ thường sử dụng những lời tích cực như "Excellent choice" để khẳng định lựa chọn của khách hàng. Về phương thức thanh toán, "card" thường chỉ chung thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ.
EN: The future tense using 'will' (contracted as 'I'll') is used here to express a spontaneous decision made at the moment of speaking.
Tiếng Việt: Sử dụng thì tương lai với 'will' (viết tắt là 'I'll'), ở đây dùng để diễn đạt một quyết định tức thời ngay tại thời điểm nói.
I'll take the red one, please.
Tôi sẽ lấy cái màu đỏ, cảm ơn.
EN: The preposition 'by' is used to indicate the method or means of payment (e.g., by card, by check), whereas 'in' is typically used for 'in cash'.
Tiếng Việt: Giới từ 'by' được dùng để chỉ phương thức hoặc phương tiện thanh toán (ví dụ: bằng thẻ, séc), trong khi 'in' thường được dùng trong 'in cash' (tiền mặt).
Can I pay by phone?
Tôi có thể thanh toán bằng điện thoại không?
EN: In many English-speaking countries, it is common to specify 'by card' or 'in cash'. While credit cards are widely accepted, some small shops might have a minimum spend requirement for card transactions.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, việc nói rõ "quẹt thẻ" hay "trả tiền mặt" là rất phổ biến. Mặc dù thẻ tín dụng được chấp nhận rộng rãi, nhưng một số cửa hàng nhỏ có thể có giới hạn chi tiêu tối thiểu cho các giao dịch bằng thẻ.
EN: The auxiliary verb 'do' is used here as a substitute for the main verb phrase 'accept credit cards' to avoid repetition in short answers.
Tiếng Việt: Trợ động từ "do" ở đây được dùng để thay thế cho cụm động từ chính "accept credit cards" (chấp nhận thẻ tín dụng), nhằm tránh lặp lại trong câu trả lời ngắn.
Do you like coffee? Yes, I do.
Bạn có thích cà phê không? Vâng, tôi thích.
EN: The future tense 'will' (contracted as 'I'll') is used to express a spontaneous decision or a promise made at the moment of speaking.
Tiếng Việt: Thì tương lai "will" (viết tắt là "I'll") được dùng để diễn đạt một quyết định tức thời hoặc lời hứa ngay tại thời điểm nói.
I'll call you back in five minutes.
Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau năm phút.
EN: In many Western retail environments, providing a receipt is a standard legal requirement and necessary for any future returns or exchanges. Saying 'right away' is a common way to signal high-quality customer service.
Tiếng Việt: Trong nhiều môi trường bán lẻ phương Tây, việc cung cấp hóa đơn là yêu cầu pháp lý tiêu chuẩn và là bằng chứng cần thiết để đổi trả hàng trong tương lai. Nói 'right away' (ngay lập tức) là cách phổ biến để thể hiện dịch vụ khách hàng chất lượng cao.
EN: The 'Is there...?' structure is the interrogative form of 'There is', used to ask about the existence or presence of something.
Tiếng Việt: 'Is there...?' là hình thức nghi vấn của 'There is', dùng để hỏi xem một vật gì đó có tồn tại hoặc có cái gì đó hay không.
Is there a discount for students?
Có giảm giá cho sinh viên không?
EN: The first conditional (if + present simple) is used to talk about a possible future situation and its consequence.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 (if + hiện tại đơn) được dùng để thảo luận về các tình huống có thể xảy ra trong tương lai và kết quả của chúng.
I will call you if I arrive late.
Nếu tôi đến muộn, tôi sẽ gọi cho bạn.
EN: In many Western retail environments, 'return policies' are standard, often allowing 14 to 30 days for a full refund or exchange if the item is unused and accompanied by a receipt.
Tiếng Việt: Trong nhiều môi trường bán lẻ phương Tây, 'chính sách trả hàng' là tiêu chuẩn, thường chỉ cần hàng chưa qua sử dụng và có hóa đơn, sẽ cho phép hoàn tiền đầy đủ hoặc đổi hàng trong vòng 14 đến 30 ngày.
EN: The preposition 'within' is used to indicate that something happens inside a specific period of time or before a deadline.
Tiếng Việt: Giới từ 'within' được dùng để chỉ việc gì đó xảy ra trong một khoảng thời gian cụ thể hoặc trước một thời hạn nào đó.
Please submit your application within two weeks.
Vui lòng nộp đơn đăng ký của bạn trong vòng hai tuần.
EN: The modal verb 'can' is used here to express permission or possibility in a formal service context.
Tiếng Việt: Trợ động từ 'can' ở đây được dùng trong ngữ cảnh dịch vụ trang trọng, biểu thị sự cho phép hoặc khả năng.
You can park your car in front of the building.
Bạn có thể đỗ xe trước tòa nhà.
EN: In many Western retail cultures, a 30-day return policy is standard, but it almost always requires the original receipt and the item to be in its original condition. Some stores may offer store credit instead of a cash refund if the receipt is missing.
Tiếng Việt: Trong nhiều nền văn hóa bán lẻ phương Tây, chính sách đổi trả trong 30 ngày là tiêu chuẩn, nhưng hầu như luôn yêu cầu cung cấp hóa đơn gốc và hàng hóa phải còn nguyên trạng. Nếu mất hóa đơn, một số cửa hàng có thể cấp thẻ mua hàng (store credit) thay vì hoàn tiền mặt.
EN: The phrase 'Thank you for [something]' uses the preposition 'for' to indicate the reason for gratitude. It is followed by a noun or a gerund (verb+ing).
Tiếng Việt: Cụm từ "Thank you for [việc gì đó]" sử dụng giới từ "for" để chỉ lý do cảm ơn. Theo sau là danh từ hoặc danh động từ (V-ing).
Thank you for inviting me to the party.
Cảm ơn bạn đã mời tôi đến bữa tiệc.
EN: The word 'so' is an intensifier used before 'much' to emphasize the degree of gratitude, making the expression more polite and heartfelt.
Tiếng Việt: Từ "so" là một trạng từ nhấn mạnh, đặt trước "much" để nhấn mạnh mức độ cảm ơn, giúp cách diễn đạt trở nên lịch sự và chân thành hơn.
I like this book so much.
Tôi rất thích cuốn sách này.
EN: In English-speaking retail culture, it is common and polite to explicitly thank the staff for their assistance before leaving, even if you have made a purchase. It builds a positive rapport.
Tiếng Việt: Trong văn hóa bán lẻ ở các nước nói tiếng Anh, việc cảm ơn nhân viên rõ ràng trước khi rời đi là hành động rất phổ biến và lịch sự, ngay cả khi bạn đã trả tiền mua hàng. Điều này giúp xây dựng mối quan hệ tương tác tốt đẹp.
EN: Imperative Mood: The sentence uses 'Enjoy' and 'Have' as imperative verbs. In English, the imperative mood is used to give commands, make requests, or express well-wishes. The subject 'you' is implied but not stated.
Tiếng Việt: Câu mệnh lệnh: Câu sử dụng 'Enjoy' và 'Have' làm động từ mệnh lệnh. Trong tiếng Anh, câu mệnh lệnh dùng để ra lệnh, đưa ra yêu cầu hoặc bày tỏ lời chúc. Chủ ngữ 'you' đã được lược bỏ.
Enjoy your meal and have a safe trip home!
Hãy thưởng thức bữa ăn và chúc bạn về nhà an toàn!
EN: Compound Sentence with 'and': The conjunction 'and' is used to connect two independent clauses or phrases, creating a flow of multiple positive wishes in a single sentence.
Tiếng Việt: Sử dụng liên từ đẳng lập 'and': Liên từ 'and' dùng để nối hai mệnh đề hoặc cụm từ độc lập, diễn đạt trôi chảy nhiều lời chúc tích cực trong một câu.
Read the book and tell me what you think.
Đọc cuốn sách này, rồi cho tôi biết suy nghĩ của bạn.
EN: In English-speaking retail culture, it is standard for shop assistants to end a transaction with a friendly wish like 'Have a wonderful day' or 'Enjoy your purchase.' This builds rapport and encourages customer loyalty.
Tiếng Việt: Trong văn hóa bán lẻ ở các nước nói tiếng Anh, nhân viên thường thêm những lời chúc thân thiện khi kết thúc giao dịch, như "Chúc một ngày tốt lành" hoặc "Chúc bạn tận hưởng món đồ mới mua". Điều này giúp xây dựng mối quan hệ tốt và tăng lòng trung thành của khách hàng.
—