Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Mùa thu, một trong bốn mùa
Trong ngữ cảnh: Làm bằng da
Trong ngữ cảnh: Tùy thuộc vào, tùy vào
Trong ngữ cảnh: Phòng thử đồ
Trong ngữ cảnh: Ban đầu, gốc
Trong ngữ cảnh: Chiết khấu, giảm giá
Trong ngữ cảnh: Giảm, hạ (giá)
Trong ngữ cảnh: Món đồ đã mua, việc mua hàng
Trong ngữ cảnh: Hóa đơn, biên lai
Trong ngữ cảnh: có ích, nhiệt tình giúp đỡ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Very close by; just a short distance away.
Ngay gần đây; ngay góc đường
To put on a piece of clothing to see if it fits or looks good.
Thử đồ
To choose or select something.
Chọn; quyết định lấy...
A product or service that is sold at a very good price.
Một thỏa thuận hời; giá rẻ
To use a credit or debit card to complete a transaction.
Thanh toán bằng thẻ
A specific size category for clothing, typically between small and large.
Cỡ vừa (Size M)
A specific size category for clothing, the smallest of the standard range.
Cỡ nhỏ (Size S)