Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Trung tâm dữ liệu, cơ sở chứa nhiều máy chủ máy tính để xử lý, lưu trữ hoặc phân phối dữ liệu.
Trong ngữ cảnh: Ủy thác (ai đó hoặc tổ chức nào đó) làm việc gì đó, như thực hiện một nghiên cứu hoặc viết một báo cáo.
Trong ngữ cảnh: Làm cạn kiệt, rút cạn; ở đây chỉ việc tiêu thụ một lượng lớn (tài nguyên kinh tế hoặc tiền bạc).
Trong ngữ cảnh: Cơ sở hạ tầng, chỉ cấu trúc hoặc thiết bị cơ bản cần thiết để một quốc gia hoặc tổ chức hoạt động.
Trong ngữ cảnh: Tài trợ, trợ cấp, chỉ việc trả một phần chi phí để giảm bớt gánh nặng cho người khác.
Trong ngữ cảnh: Châu lục, lục địa; ở đây chỉ châu Âu.
Trong ngữ cảnh: Vật lộn, chật vật; ở đây chỉ việc gặp khó khăn về tài chính, khó khăn để duy trì cuộc sống.
Trong ngữ cảnh: Phản đối, tranh cãi, không đồng ý với một quan điểm nào đó.
Trong ngữ cảnh: Tăng cường, nâng cao, thúc đẩy sự phát triển.
Trong ngữ cảnh: Sự mở rộng, sự phát triển, chỉ sự tăng lên về quy mô hoặc số lượng.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The amount of money a family must pay for services like electricity, gas, and water.
Hóa đơn sinh hoạt gia đình
Natural gas used as fuel, which is a non-renewable energy source.
Khí hóa thạch (khí tự nhiên)
An indirect cost that people have to pay, which is not officially called a tax but functions like one.
Thuế ẩn
To cause something, such as prices or costs, to increase rapidly.
Đẩy lên cao (giá cả, v.v.)