Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Tự động hóa, chỉ việc dùng máy móc hoặc máy tính thay thế con người để vận hành hoặc điều khiển
Trong ngữ cảnh: Mượt mà hơn, trôi chảy hơn (đây là dạng so sánh hơn của smooth, dùng để mô tả hệ thống hoặc phần mềm chạy không bị cản trở)
Trong ngữ cảnh: Có sức mạnh lớn, chỉ các sản phẩm công nghệ hoặc chip có khả năng tính toán mạnh mẽ, hiệu suất cao
Trong ngữ cảnh: đáng sợ, đáng sợ hãi
Trong ngữ cảnh: kinh ngạc, vô cùng ngạc nhiên
Trong ngữ cảnh: Làm phân tán (sự chú ý), làm mất tập trung
Trong ngữ cảnh: Trách nhiệm, bổn phận
Trong ngữ cảnh: đáng sợ, kinh khủng
Trong ngữ cảnh: bảo vệ, che chở
Trong ngữ cảnh: Thiết bị, dụng cụ (đặc biệt là các sản phẩm điện tử hoặc công nghệ)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Energy, as from wind or solar power, that does not pollute the environment.
năng lượng sạch, năng lượng xanh
Applications or software that use artificial intelligence to perform tasks.
Các ứng dụng hoặc phần mềm sử dụng trí tuệ nhân tạo để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể.
Education or training that takes place over the internet.
Học tập trực tuyến, học tập qua mạng