Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Chuyển đến, thường là do nhu cầu công việc hoặc cuộc sống mà di chuyển đến một nơi mới.
Trong ngữ cảnh: Nhộn nhịp, tấp nập, dùng để miêu tả một nơi bận rộn và đầy sức sống.
Trong ngữ cảnh: Đô thị lớn, thành phố chính.
Trong ngữ cảnh: Đặc biệt, khác biệt so với những thứ khác.
Trong ngữ cảnh: Kích thích trí tuệ, khơi gợi sự hứng thú hoặc suy nghĩ.
Trong ngữ cảnh: Kiến thức chuyên môn, kỹ năng chuyên sâu.
Trong ngữ cảnh: Niềm đam mê du lịch, khao khát mạnh mẽ được đi đây đó hoặc phiêu lưu.
Trong ngữ cảnh: Sự kiên trì, tinh thần không bỏ cuộc.
Trong ngữ cảnh: Cực kỳ tốt, xuất sắc.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A polite way to introduce a personal question.
Nếu bạn không phiền tôi hỏi
Places or things that are excellent but not well known.
Địa điểm ít người biết/Viên ngọc ẩn
Relating to a long period of time in the future.
Về lâu về dài
To have a harmonious or friendly relationship.
Hòa hợp
To maintain communications with someone.
Giữ liên lạc
The server-side part of an application that manages data, logic, and database interactions, which is invisible to the end-user.
Hệ thống hậu cần (Backend systems)
The act of trying or tasting a small variety of something, especially food or drink.
Nếm thử / Trải nghiệm