Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: phổ biến khắp nơi, có mặt ở khắp mọi nơi
Trong ngữ cảnh: sự khó chịu, sự bất an, (tệ nạn xã hội hoặc chính trị)
Trong ngữ cảnh: thay đổi hoàn toàn, biến chất, biến hình
Trong ngữ cảnh: lời sáo rỗng, điều tầm thường
Trong ngữ cảnh: kỳ thị, làm cho mang tiếng xấu, có định kiến với
Trong ngữ cảnh: sự phục hồi, sự tái hòa nhập, (sự) khôi phục (danh dự)
Trong ngữ cảnh: mối quan hệ (hòa hợp, tin cậy), sự thân thiện
Trong ngữ cảnh: quỹ đạo phát triển, đường đi
Trong ngữ cảnh: xác nhận, chứng thực
Trong ngữ cảnh: âm thầm, ngấm ngầm, xảo quyệt
Trong ngữ cảnh: sự tận tâm, tính chu đáo, tính có trách nhiệm
Trong ngữ cảnh: sự hòa hợp, sự thích nghi, (sự) đồng cảm (về mặt cảm xúc)
Trong ngữ cảnh: sự không bị ảnh hưởng, sự thờ ơ, (chất lỏng, v.v.) không thấm qua
Trong ngữ cảnh: sự cân bằng, sự bình tĩnh, sự quân bình
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A shorter way of saying or referring to something complex.
Tên viết tắt hoặc đại từ của...
To stop doing or using something and start doing something more advanced or different.
Vượt qua, không còn giới hạn ở
The importance or credibility given to something based on observation or experience rather than theory.
Trọng lượng thực chứng, sự hỗ trợ từ bằng chứng thực nghiệm
A condition that does not change or move.
Trạng thái tĩnh
To treat or regard something as a psychological or medical disorder.
bệnh lý hóa
The medical or scientific beginnings of a term or concept, specifically relating to the observation and treatment of patients.
Nguồn gốc lâm sàng
The collaborative relationship and bond between a healthcare professional (practitioner) and a client, considered essential for successful treatment.
Liên minh trị liệu
A clever tip, technique, or shortcut intended to improve efficiency or output in work or daily life.
Mẹo tăng năng suất / Lối tắt hiệu quả
The foundational principles, beliefs, or values that give a practice or concept its meaning and stability.
Nền tảng triết học
Approaching a situation without a preconceived plan, hidden motive, or desire for a specific outcome.
Không có mục đích định sẵn / Tâm không mong cầu