Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: một căn hộ trong một tòa nhà chung cư
Trong ngữ cảnh: đồng nghiệp, người làm việc cùng một nơi
Trong ngữ cảnh: chọn, lựa chọn
Trong ngữ cảnh: ngáp
Trong ngữ cảnh: cau mày, thể hiện sự không hài lòng hoặc lo lắng
Trong ngữ cảnh: buồn ngủ, mệt mỏi
Trong ngữ cảnh: vượt qua (khó khăn), sống sót
Trong ngữ cảnh: lo lắng, bận tâm
Trong ngữ cảnh: mở khóa, mở khóa
Trong ngữ cảnh: trả lời, đáp lại
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A journey to one's workplace in someone else's vehicle.
Đi nhờ xe đi làm
To go to bed much later than usual.
Thức khuya
Used to ask who is the next person to do something in a series.
Đến lượt ai rồi
In the process of traveling to a specific destination.
Trên đường đến...
To enter a place quickly, often for a short period of time.
Chạy vào (đi nhanh về nhanh)