Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: chưa từng có, chưa từng xảy ra trước đây
Trong ngữ cảnh: nhấn mạnh, làm nổi bật tầm quan trọng hoặc mức độ nghiêm trọng
Trong ngữ cảnh: đang xấu đi, chất lượng hoặc tình trạng đang suy giảm
Trong ngữ cảnh: khu vực quản lý, khu vực hành chính
Trong ngữ cảnh: lượng mưa (bao gồm mưa, tuyết, mưa đá, v.v.)
Trong ngữ cảnh: (điều không vui) sắp xảy ra, đang đến gần
Trong ngữ cảnh: nổi tiếng, thường được nhắc đến
Trong ngữ cảnh: nâng cao, tăng lên (xác suất hoặc mức độ)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A major problem or controversial issue that is present but everyone is ignoring or avoiding.
Vấn đề hiển nhiên nhưng bị ngó lơ
A period of little or no rain; a period of time when someone is not as successful as they usually are.
Thời kỳ khô hạn, giai đoạn sa sút
A climate pattern that describes the unusual warming of surface waters in the eastern tropical Pacific Ocean.
hiện tượng El Niño
A weather forecast that covers a period of more than five days, often weeks or months.
dự báo dài hạn