Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: choáng ngợp; quá tải
Trong ngữ cảnh: sự thích nghi; sự điều chỉnh
Trong ngữ cảnh: không thể đoán trước; thất thường
Trong ngữ cảnh: quy trình hội nhập cho nhân viên mới
Trong ngữ cảnh: thèm; khao khát (thường dùng cho đồ ăn)
Trong ngữ cảnh: thời hạn, hạn chót
Trong ngữ cảnh: dồn dập; căng thẳng; áp lực
Trong ngữ cảnh: trau chuốt; hoàn thiện
Trong ngữ cảnh: góc nhìn; quan điểm
Trong ngữ cảnh: đóng góp; cống hiến
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To become familiar with a new way of life, place, or job.
Thích nghi với môi trường mới
A greeting used to welcome someone to a new team, company, or organization.
Chào mừng gia nhập
To have too much of something to deal with; very busy.
Bận rộn tối tăm mặt mũi; bị ngập trong...
To delay or postpone an event or deadline.
Hoãn lại; lùi lại
To have a significant effect on a person or situation.
Tạo ra sự khác biệt; có tác động
The process of integrating a new employee into an organization and familiarizing them with company policies and culture.
Quy trình nhập chức / Định hướng nhân viên mới
To make small changes that improve something or make it more polished and effective.
Hoàn thiện sản phẩm / Tối ưu hóa sản phẩm