Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: hoạt hình, chỉ kỹ thuật tạo ra chuyển động bằng cách trình chiếu liên tiếp một chuỗi các hình ảnh
Trong ngữ cảnh: triển lãm, hoạt động trưng bày công khai các tác phẩm nghệ thuật, hiện vật lịch sử hoặc sản phẩm
Trong ngữ cảnh: kỷ niệm, tưởng nhớ (một sự kiện hoặc ngày lễ quan trọng)
Trong ngữ cảnh: con rối, búp bê (chỉ loại rối dùng trong biểu diễn, có thể điều khiển bằng tay hoặc dây)
Trong ngữ cảnh: (của phim, kịch) bối cảnh, phông nền
Trong ngữ cảnh: sáng tạo, có những ý tưởng độc đáo và trí tưởng tượng phong phú
Trong ngữ cảnh: tinh thần, (đặc điểm hoặc bầu không khí của một nơi hoặc một nhóm người)
Trong ngữ cảnh: truyền cảm hứng, khích lệ (ai đó làm điều tốt hoặc phát huy sự sáng tạo)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A company or workplace that produces animated films, television shows, or commercials.
Hãng phim hoạt hình
To begin a business, project, or activity on a limited scale before expanding.
Bắt đầu từ quy mô nhỏ
To cause something to occur, especially through hard work, determination, or creativity.
Biến nó thành hiện thực; thực hiện nó