Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: phim kinh dị; phim hoặc tiểu thuyết có đặc điểm chính là sự căng thẳng, hồi hộp
Trong ngữ cảnh: cốt truyện; mạch phát triển của câu chuyện
Trong ngữ cảnh: sự hồi hộp; cảm giác lo lắng hoặc phấn khích do sự không chắc chắn
Trong ngữ cảnh: thể loại; (đặc biệt là trong nghệ thuật, văn học hoặc phim ảnh) loại hình
Trong ngữ cảnh: chiều sâu; sự sâu sắc về tư tưởng hoặc cảm xúc
Trong ngữ cảnh: tâm lý; liên quan đến tâm trí hoặc trạng thái tinh thần
Trong ngữ cảnh: chủ đề; tư tưởng cốt lõi mà tác phẩm khám phá
Trong ngữ cảnh: vô cùng hấp dẫn; quyến rũ
Trong ngữ cảnh: phức tạp; gồm nhiều phần, khó hiểu
Trong ngữ cảnh: xoay quanh; lấy... làm trung tâm
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To keep someone in a state of uncertainty or suspense.
Khiến ai đó không thể đoán trước; khiến ai đó phải liên tục suy đoán
In a state of extreme excitement, nervousness, or tension (often 'on the edge of one's seat').
Đứng ngồi không yên; cực kỳ hồi hộp phấn khích
To be trapped in a particular situation or habit and unable to change it.
Kẹt trong...; bị mắc kẹt trong một trạng thái nào đó
To have something as the main subject or focus.
Phát triển xoay quanh...; lấy... làm trung tâm
The main events of a play, novel, movie, or similar work, devised and presented by the writer as an interrelated sequence.
Cốt truyện / Tình tiết
A person portrayed in a novel, play, or movie.
Nhân vật
Exciting events, such as car chases or fights, that are characteristic of a particular type of film.
Cảnh hành động / Yếu tố hành động
The quality of being intense, complex, or profound in thought or character.
Chiều sâu / Nội hàm