Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: hủy bỏ (một hoạt động đã được lên kế hoạch)
Trong ngữ cảnh: cuộc diễu hành (một phần của lễ kỷ niệm)
Trong ngữ cảnh: mối quan ngại, lo lắng
Trong ngữ cảnh: người tổ chức, ban tổ chức sự kiện
Trong ngữ cảnh: sự gián đoạn, sự cố
Trong ngữ cảnh: ảnh hưởng, tác động
Trong ngữ cảnh: áp lực, gánh nặng
Trong ngữ cảnh: điện, năng lượng điện
Trong ngữ cảnh: nơi có bóng râm, chỗ râm mát
Trong ngữ cảnh: bệnh tật, sự không khỏe trong người
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Very high and dangerous temperatures
Nắng nóng cực đoan, cực kỳ gay gắt
To place a burden or demand on someone or something
Gây áp lực lên..., tạo gánh nặng cho...
To increase in price, level, or amount
Tăng lên, đi lên
A range of conditions, such as heat exhaustion or heat stroke, caused by overheating of the body
Bệnh do nắng nóng, tổn thương do nhiệt (như kiệt sức vì nóng, sốc nhiệt)