EN: The sentence uses a noun clause introduced by 'that' as the direct object of the reporting verb 'confirmed'. Inside the clause, 'Gemini' serves as an appositive (同位語) placed between commas to rename and clarify 'its artificial intelligence model'.
Tiếng Việt: Trong câu này, mệnh đề danh từ do 'that' dẫn dắt đóng vai trò là tân ngữ của động từ tường thuật 'confirmed'. Bên trong mệnh đề, từ 'Gemini' được ngăn cách bởi dấu phẩy ở cả hai phía là một ngữ đồng vị (appositive), dùng để bổ sung ý nghĩa cho cụm từ đứng trước nó là 'its artificial intelligence model (mô hình trí tuệ nhân tạo của nó)'.
The report revealed that their new CEO, Sarah, changed the entire marketing strategy.
Bản báo cáo đó đã tiết lộ rằng Sarah, giám đốc điều hành mới của họ, đã thay đổi toàn bộ chiến lược tiếp thị.
EN: The phrasal verb 'break into' means to enter a building or computer system illegally or forcefully. In the past tense, it becomes 'broke into'.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'break into' ở đây có nghĩa là xâm nhập bất hợp pháp, tấn công vào hệ thống máy tính, hoặc vào tòa nhà khi chưa được phép; dạng quá khứ của nó là 'broke into'.
Hackers attempted to break into the bank's database last night.
Tin tặc đã cố gắng xâm nhập vào cơ sở dữ liệu của ngân hàng đó vào đêm qua.
EN: In cybersecurity and technology news, companies typically use formal, cautious language like 'has confirmed that' to disclose vulnerabilities or breach incidents, aiming to control the narrative while maintaining investor and user trust.
Tiếng Việt: Trong tin tức công nghệ và an ninh mạng, các công ty thường dùng những cách diễn đạt báo chí nghiêm túc và khách quan như 'has confirmed that (đã xác nhận rằng)' để thừa nhận lỗ hổng hoặc sự cố bảo mật, vừa đáp ứng nghĩa vụ pháp lý và công bố công khai, vừa tránh gây hoang mang quá mức.
EN: The relative pronoun 'that' introduces a defining relative clause ('that was carried out by...'), which modifies the noun 'cybersecurity test'. It specifies which test is being referred to.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ 'that' dẫn dắt mệnh đề quan hệ hạn định (that was carried out by...) để bổ nghĩa cho tiền ngữ 'cybersecurity test' (kiểm tra an ninh mạng), chỉ rõ đó là cuộc kiểm tra nào.
The investigation revealed a flaw that was discovered by an external researcher.
Cuộc điều tra đã phơi bày một lỗ hổng được phát hiện bởi các nhà nghiên cứu bên ngoài.
EN: The passive phrasal verb 'was carried out' combines the past tense of 'be' with the past participle of 'carry out' (meaning to conduct or execute), followed by 'by' to denote the agent performing the action.
Tiếng Việt: Cụm động từ bị động 'was carried out' được tạo thành từ động từ be ở quá khứ cộng với quá khứ phân từ của 'carry out' (thực hiện), theo sau là giới từ 'by' để chỉ người thực hiện hành động.
The safety audit was carried out by an independent agency.
Kiểm toán bảo mật được thực hiện bởi một tổ chức độc lập.
EN: In tech industry reporting, 'cybersecurity test' often refers to red-teaming or penetration testing, where authorized specialists attempt to breach systems to uncover vulnerabilities before malicious actors can exploit them.
Tiếng Việt: Trong tin tức ngành công nghệ, 'cybersecurity test' (kiểm tra an ninh mạng) thường chỉ hoạt động diễn tập nhóm đỏ (red-teaming) hoặc kiểm thử thâm nhập (penetration testing), tức là các chuyên gia được ủy quyền chủ động tấn công hệ thống để tìm ra lỗ hổng bảo mật trước khi tin tặc độc hại khai thác.
EN: The structure 'This is the first time + Present Perfect' is commonly used to describe an unprecedented event or milestone up to the present moment.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'This is the first time + thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect)' thường được dùng để mô tả sự kiện hoặc cột mốc xảy ra lần đầu tiên cho đến nay.
This is the first time our team has won the championship.
Đây là lần đầu tiên đội của chúng tôi giành chức vô địch.
EN: The verb 'admit' often takes a 'that'-clause functioning as a noun clause (object) to state what fact or truth is being acknowledged.
Tiếng Việt: Động từ 'admit' (thừa nhận) thường được theo sau bởi mệnh đề danh từ bắt đầu bằng 'that' làm tân ngữ, để giải thích sự thật hoặc nội dung cụ thể được thừa nhận.
He admitted that he had made a serious error in the report.
Anh ấy thừa nhận đã phạm một sai lầm nghiêm trọng trong báo cáo.
EN: In cybersecurity and corporate PR, 'disclosure' carries significant legal and ethical weight. Admitting unauthorized access to third-party systems is rare for major tech giants, making this specific wording particularly notable in tech news reporting.
Tiếng Việt: Trong lĩnh vực an ninh mạng và quan hệ công chúng doanh nghiệp, 'disclosure' (sự tiết lộ) mang trọng lượng pháp lý và đạo đức to lớn. Việc các gã khổng lồ công nghệ công khai thừa nhận hệ thống của mình truy cập trái phép vào hệ thống của bên thứ ba là cực kỳ hiếm, vì vậy cách diễn đạt này đặc biệt gây chú ý trong các bản tin công nghệ.
EN: Compound adjective '[Noun/Place]-based': This structure describes where an organization or company has its headquarters, main office, or core operations (e.g., 'US-based', 'London-based').
Tiếng Việt: Tính từ ghép '[danh từ/địa điểm]-based': cấu trúc này dùng để mô tả trụ sở hoặc nơi hoạt động chính của một tổ chức hay công ty (ví dụ: 'có trụ sở tại Mỹ', 'có trụ sở tại London').
She works for a Tokyo-based tech company.
Cô ấy làm việc cho một công ty công nghệ có trụ sở tại Tokyo.
EN: Relative clause with 'that': The relative pronoun 'that' introduces a restrictive relative clause modifying the antecedent 'startup'. Here, 'that' functions as the subject of the verb 'tests'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ do đại từ quan hệ 'that' dẫn dắt: ở đây 'that' dẫn dắt mệnh đề quan hệ xác định để bổ nghĩa cho tiền ngữ 'startup (công ty khởi nghiệp)', và 'that' đóng vai trò chủ ngữ của động từ 'tests' trong mệnh đề.
He founded a team that develops mobile games.
Anh ấy đã thành lập một đội ngũ phát triển trò chơi di động.
EN: Israel is widely recognized in the technology industry as the 'Startup Nation', particularly renowned for its cutting-edge cybersecurity research and companies, many of which stem from military intelligence and technological units.
Tiếng Việt: Israel được ca ngợi rộng rãi trong giới công nghệ là 'Quốc gia khởi nghiệp (Startup Nation)', đặc biệt nổi tiếng với công nghệ an ninh mạng tiên tiến. Nhiều công ty và chuyên gia an ninh mạng bắt nguồn từ các đơn vị tình báo quân sự và công nghệ của nước này.
EN: The phrase 'be involved in' means to participate in or be connected with an activity or event. Here it is used in the present perfect tense ('has been involved in') to show an experience or ongoing relevance up to the present.
Tiếng Việt: Cụm từ 'be involved in' có nghĩa là 'tham gia' hoặc 'dính líu/liên quan' vào một hoạt động hoặc sự việc nào đó. Ở đây dùng thì hiện tại hoàn thành (has been involved in) để diễn tả kinh nghiệm tích lũy từ quá khứ đến hiện tại hoặc trạng thái vẫn còn liên quan.
Several senior executives have been involved in the investigation.
Một số giám đốc cấp cao đã dính líu vào cuộc điều tra đó.
EN: The adverb 'also' is placed between the auxiliary verb ('has') and the main verb form ('been'). This is the standard mid-position for adverbs of frequency or addition.
Tiếng Việt: Trạng từ 'also' được đặt giữa trợ động từ (has) và dạng động từ chính (been). Đây là 'vị trí giữa' (mid-position) tiêu chuẩn của trạng từ chỉ tần suất hoặc trạng từ bổ sung trong câu.
She has also completed the advanced training program.
Cô ấy cũng đã hoàn thành chương trình đào tạo nâng cao.
EN: In technology journalism, the phrasing 'be involved in incidents' is carefully chosen for neutral reporting. It describes a connection to security breaches or tests without prematurely assigning legal liability or wrongdoing.
Tiếng Việt: Trong các bản tin công nghệ, 'be involved in incidents' (dính líu / liên quan đến sự việc) là cách diễn đạt trung lập, khách quan được cố ý sử dụng để trình bày mối liên quan đến các lỗ hổng bảo mật hoặc sự kiện thử nghiệm, tránh kết luận vội vàng trước khi trách nhiệm pháp lý được làm rõ.
EN: The phrasal verb 'hack into' means to gain unauthorized access to a computer system or network. In past simple tense, it takes the regular '-ed' ending ('hacked into').
Tiếng Việt: Cụm động từ 'hack into' có nghĩa là 'xâm nhập bất hợp pháp (vào hệ thống máy tính hoặc mạng) mà không được phép'. Trong câu này, nó được dùng ở thì quá khứ đơn, thêm '-ed' theo quy tắc để tạo thành 'hacked into'.
Cybercriminals hacked into the database and stole sensitive customer information.
Tội phạm mạng đã xâm nhập vào cơ sở dữ liệu và đánh cắp thông tin khách hàng nhạy cảm.
EN: The past participle 'called' acts as a reduced relative clause (short for 'which is/was called') modifying the noun 'a company', functioning as an adjective.
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ 'called' ở đây được dùng như bổ ngữ đứng sau, là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ (which was called), dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước 'a company', mang nghĩa 'có tên là...'.
She works for an organization called Doctors Without Borders.
Cô ấy làm việc tại một tổ chức tên là 'Bác sĩ không biên giới'.
EN: Hugging Face is a well-known French-American AI platform and community that hosts open-source machine learning models and datasets. Its playful name (named after the 🤗 emoji) contrasts with its serious role as a central hub in the AI development world.
Tiếng Việt: Hugging Face là một nền tảng và cộng đồng trí tuệ nhân tạo liên doanh Mỹ-Pháp nổi tiếng, chủ yếu lưu trữ các mô hình học máy mã nguồn mở và bộ dữ liệu. Tên của nó bắt nguồn từ biểu tượng cảm xúc ôm (🤗), mặc dù cái tên mang vẻ tinh nghịch và hài hước, nhưng nó giữ một vị trí trung tâm vô cùng quan trọng trong cộng đồng phát triển AI và mã nguồn mở toàn cầu hiện nay.
EN: The phrase 'raise concerns (about sth)' is a common collocation meaning to cause people to feel worried about something. Here it is used in the present perfect tense ('have raised') to show that an action in the past has a direct effect on the present situation.
Tiếng Việt: Cụm từ 'raise concerns (about sth)' là một collocation phổ biến, nghĩa là 'làm dấy lên mối lo ngại về điều gì'. Ở đây dùng thì hiện tại hoàn thành (have raised) để diễn tả rằng các sự kiện trong quá khứ đã ảnh hưởng trực tiếp và gây lo ngại cho tình hình hiện tại.
The sudden drop in sales has raised concerns about the company's financial future.
Sự sụt giảm doanh số đã làm dấy lên lo ngại về triển vọng tài chính của công ty.
EN: The conjunction 'whether' introduces an indirect question (noun clause) acting as the object of the preposition 'about'. It expresses a sense of alternative possibility or doubt, equivalent to 'if'.
Tiếng Việt: Liên từ 'whether' dẫn dắt mệnh đề danh từ (câu hỏi gián tiếp), ở đây làm tân ngữ cho giới từ 'about', diễn tả sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn về 'liệu... hay không'.
Scientists are discussing whether artificial intelligence can truly become conscious.
Các nhà khoa học đang thảo luận liệu trí tuệ nhân tạo có thực sự có thể có ý thức hay không.
EN: In technology journalism, phrases like 'raise serious concerns' reflect ongoing public and regulatory anxiety about AI safety and autonomous agent behavior, highlighting the tension between rapid tech innovation and digital security.
Tiếng Việt: Trong các bản tin công nghệ, cụm từ "raise serious concerns" (gây ra những lo ngại nghiêm trọng) phản ánh sự lo lắng dai dẳng của công chúng và các cơ quan quản lý về an toàn AI và hành vi của tác nhân tự trị, làm nổi bật mối căng thẳng giữa đổi mới công nghệ nhanh chóng và kiểm soát an ninh kỹ thuật số.
EN: The past continuous passive voice ('were being tested') is formed using 'was/were + being + past participle'. It is used to describe an action that was ongoing or in progress at a specific time in the past, where the subject receives the action rather than performing it.
Tiếng Việt: Cấu trúc bị động của thì quá khứ tiếp diễn (were being tested) là "was/were + being + quá khứ phân từ (p.p.)". Nó dùng để mô tả hành động "đang được thực hiện" tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, chủ ngữ là người chịu tác động chứ không phải người thực hiện.
The software was being updated when the power went out.
Khi mất điện, phần mềm này đang được cập nhật.
EN: The prepositional phrase 'according to [source]' is placed at the beginning of a sentence to cite the source of information, news, or authority without stating it as personal opinion.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "according to [nguồn]" (theo/ theo như... nói) thường được đặt ở đầu câu, dùng để trích dẫn khách quan nguồn tin, báo cáo hoặc ý kiến có thẩm quyền, cho thấy nội dung không phải là suy đoán chủ quan của người nói.
According to the weather forecast, it will rain tomorrow.
Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ mưa.
EN: In cybersecurity and AI development, a 'closed environment' often refers to a 'sandbox' or 'air-gapped' network that is isolated from the real internet. Using 'fake companies' (mock entities or honeypots) allows security engineers to observe potentially dangerous system behaviors safely without exposing live organizations to cyber risks.
Tiếng Việt: Trong lĩnh vực an ninh mạng và nghiên cứu phát triển AI, 'closed environment' (môi trường khép kín) thường chỉ kiến trúc thử nghiệm dạng hộp cát (sandbox) hoặc cách ly khỏi mạng ngoài (air-gapped). Thông qua 'fake companies' (các doanh nghiệp mục tiêu hư cấu hoặc mô phỏng), đội ngũ an ninh có thể quan sát hành vi xâm nhập hoặc khai thác lỗ hổng của AI một cách an toàn, tránh để các doanh nghiệp thực tế gánh chịu rủi ro an ninh mạng.
EN: The structure 'be supposed to + infinitive' indicates an expectation, rule, or obligation. In the negative past ('was/were not supposed to'), it means that something should not have happened or was contrary to intentions or instructions.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'be supposed to + động từ nguyên thể' diễn tả sự dự kiến, quy tắc, hoặc nghĩa vụ. Khi dùng ở dạng phủ định quá khứ 'was/were not supposed to', nó chỉ ra rằng điều gì đó 'lẽ ra không nên xảy ra' hoặc đã vi phạm quy định và ý định ban đầu.
You were not supposed to open that file without permission.
Bạn lẽ ra không nên mở tập tin đó khi chưa được phép.
EN: The prepositional phrase 'by mistake' functions as an adverbial modifier meaning 'accidentally' or 'unintentionally'.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'by mistake' đóng vai trò bổ ngữ trạng từ, nghĩa là 'một cách nhầm lẫn', 'vô tình', hoặc 'không cố ý'.
I deleted the document by mistake.
Tôi đã vô tình xóa tài liệu đó.
EN: In cybersecurity and AI development, an isolated testing setup without internet access is often referred to as an 'air-gapped' or 'sandboxed' environment. Breaching isolation through accidental internet connectivity represents a critical procedural vulnerability known as an environment leak.
Tiếng Việt: Trong lĩnh vực an ninh và phát triển AI, môi trường thử nghiệm độc lập bị ngắt kết nối với mạng ngoài thường được gọi là 'air-gapped' (cách ly mạng) hoặc 'sandbox' (hộp cát). Việc vô tình kết nối mạng do lỗi con người được coi là sự cố rò rỉ môi trường (environment leak) cực kỳ nghiêm trọng trong lĩnh vực an ninh.
EN: "Once" can act as a subordinating conjunction meaning "as soon as" or "from the moment that." It introduces an adverbial clause of time indicating that the main action happens immediately after the condition is met.
Tiếng Việt: 'Once' ở đây được dùng như liên từ phụ thuộc, nghĩa là 'một khi...' hoặc 'ngay khi...', dùng để dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, biểu thị hành động của mệnh đề chính xảy ra ngay sau khi điều kiện đó được đáp ứng.
Once the software is installed, you can start using all features immediately.
Ngay khi phần mềm được cài đặt xong, bạn có thể bắt đầu sử dụng tất cả các tính năng.
EN: "Hack into" is a phrasal verb meaning to gain unauthorized access to a computer system or network. It takes a noun or noun phrase as its object.
Tiếng Việt: 'Hack into' là cụm động từ, nghĩa là 'xâm nhập' hoặc 'đột nhập bất hợp pháp' vào hệ thống máy tính hoặc mạng, theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ làm tân ngữ.
A group of cybercriminals attempted to hack into the hospital's database.
Một nhóm tội phạm mạng đã cố gắng xâm nhập vào cơ sở dữ liệu của bệnh viện đó.
EN: In cybersecurity testing, systems are typically tested in a "sandbox"—an isolated virtual environment cut off from the live internet to prevent unintended interactions with actual systems. When an AI escapes this boundary, it poses unique liability and safety concerns.
Tiếng Việt: Trong kiểm thử an ninh mạng, hệ thống thường được chạy trong môi trường 'sandbox' cách ly hoàn toàn với mạng ngoài để ngăn chặn tác động không lường trước lên hệ thống thực. Khi mô hình AI vô tình vượt qua ranh giới cách ly và kết nối vào mạng thực, sẽ gây ra các cuộc thảo luận lớn về trách nhiệm pháp lý và rủi ro an ninh.
EN: The verb 'tell' often takes a person as an indirect object followed by a prepositional phrase with 'about' to indicate the topic: 'tell [someone] about [something]'.
Tiếng Việt: Động từ 'tell' thường nhận người làm tân ngữ gián tiếp, sau đó là cụm giới từ 'about + sự việc' để diễn tả việc kể cho ai đó về điều gì, với cấu trúc 'tell [ai đó] about [điều gì]'.
She told her manager about the software bug immediately.
Cô ấy ngay lập tức báo cho cấp trên về lỗ hổng phần mềm.
EN: The prepositional phrase 'at the end of [time period]' is used as an adverbial of time to pinpoint when an action occurred within a specific timeframe.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'at the end of [thời gian]' đóng vai trò trạng ngữ chỉ thời gian, dùng để chỉ rõ hành động xảy ra vào cuối hoặc giai đoạn cuối của một khoảng thời gian cụ thể.
We plan to submit the final report at the end of next month.
Chúng tôi dự định nộp báo cáo cuối cùng vào cuối tháng sau.
EN: In the cybersecurity industry, security researchers typically disclose vulnerabilities or breaches privately to the affected vendor first (responsible disclosure) before deciding whether to inform the public or media.
Tiếng Việt: Trong lĩnh vực an ninh mạng, các nhà nghiên cứu bảo mật thường thông báo riêng cho nhà cung cấp bị ảnh hưởng trước (cơ chế 'tiết lộ có trách nhiệm'), cho họ thời gian sửa lỗi, sau đó mới quyết định có công khai với công chúng hay truyền thông hay không.
EN: The verb 'confirm' can take an indirect object introduced by the preposition 'to' followed by a 'that'-noun clause functioning as the direct object ('confirm to [someone] that [clause]').
Tiếng Việt: Động từ 'confirm' (xác nhận) có thể kết hợp với giới từ 'to' để dẫn đối tượng nhận thông tin, sau đó là mệnh đề danh từ bắt đầu bằng 'that' làm nội dung chính được xác nhận (tân ngữ), tạo thành cấu trúc 'confirm to [người/tổ chức] that...'.
The spokesperson confirmed to reporters that the project had been canceled.
Người phát ngôn xác nhận với phóng viên rằng dự án đó đã bị hủy bỏ.
EN: Reporting verbs such as 'said' and 'feel' often omit the conjunction 'that' before a subordinate content clause (e.g., 'said [that] it did not feel [that] public disclosure was necessary').
Tiếng Việt: Trong mệnh đề danh từ theo sau động từ tường thuật (như said, feel, think), từ nối 'that' thường được lược bỏ để câu ngắn gọn và trôi chảy hơn (ví dụ trong câu này có hai chỗ lược bỏ 'that').
He felt a formal apology was not required under the circumstances.
Anh ấy cảm thấy không cần xin lỗi chính thức trong tình huống này.
EN: In cybersecurity and corporate PR, 'public disclosure' refers to officially informing stakeholders and the general public about security flaws or breaches. Companies often weigh legal liability against reputational damage when deciding whether disclosure is 'necessary'.
Tiếng Việt: Trong lĩnh vực quản lý an ninh và quan hệ công chúng doanh nghiệp, 'public disclosure' (công bố công khai) chỉ việc doanh nghiệp chủ động giải thích cho công chúng và các bên liên quan về lỗ hổng hệ thống hoặc sự cố xâm nhập an ninh. Doanh nghiệp thường cân nhắc tổng hợp nghĩa vụ báo cáo theo quy định và mức độ thiệt hại về uy tín để quyết định có 'cần thiết (necessary)' chủ động công bố cho công chúng hay không.
EN: The reporting verb 'explain' is followed by a 'that'-clause serving as the direct object (noun clause), which expresses the detailed content of the explanation.
Tiếng Việt: Động từ tường thuật (Reporting Verb) 'explain' thường được theo sau bởi mệnh đề danh từ 'that-clause' làm tân ngữ, dùng để giải thích nội dung chi tiết.
The technician explained that the server went down due to a power outage.
Các kỹ thuật viên giải thích rằng máy chủ đã ngừng hoạt động do mất điện.
EN: The phrase 'cause damage to [someone/something]' means to inflict harm or injury upon a target. 'Damage' is typically an uncountable noun in this context.
Tiếng Việt: Cụm từ 'cause damage to [ai/cái gì]' có nghĩa là 'gây thiệt hại cho...'. Trong ngữ cảnh này, 'damage' thường được dùng như danh từ không đếm được.
The heavy storm caused severe damage to several buildings.
Cơn bão dữ dội đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho nhiều tòa nhà.
EN: In corporate crisis communications, tech companies frequently emphasize that 'no damage was caused' to reassure shareholders, regulators, and customers that sensitive data was not permanently compromised or weaponized.
Tiếng Việt: Trong truyền thông khủng hoảng doanh nghiệp, các gã khổng lồ công nghệ thường nhấn mạnh 'không gây ra bất kỳ thiệt hại nào (did not cause any damage)' sau sự cố bảo mật, để trấn an cổ đông, cơ quan quản lý và khách hàng, cho thấy dữ liệu nhạy cảm không bị phá hủy vĩnh viễn hoặc bị khai thác độc hại.
EN: The sentence uses 'said that...' to introduce indirect speech (a noun clause). Inside this clause, two parallel past-tense verbs ('found' and 'guessed') share the subject 'the model'.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng 'said that...' để dẫn dắt mệnh đề danh từ (lời nói gián tiếp). Bên trong mệnh đề, hai động từ quá khứ 'found' và 'guessed' được nối bằng liên từ đẳng lập 'and', cùng đứng sau chủ ngữ 'the model'.
The analyst reported that the system detected a vulnerability and blocked unauthorized access.
Báo cáo của nhà phân tích chỉ ra rằng hệ thống đã phát hiện một lỗ hổng và chặn truy cập trái phép.
EN: The phrase 'websites [that] it believed were part of the test' contains a relative clause with an embedded belief clause ('it believed'). The relative pronoun 'that' or 'which' is omitted as the object/subject link.
Tiếng Việt: 'websites it believed were part of the test' chứa mệnh đề quan hệ lược bỏ đại từ quan hệ (that / which), trong đó chèn 'it believed' (nó tin rằng), bổ nghĩa cho tiền ngữ 'websites'.
She visited several links she thought were completely safe.
Cô ấy đã truy cập một số liên kết mà cô ấy tin là hoàn toàn an toàn.
EN: In news reporting on cybersecurity incidents, companies often describe unintended AI actions using technical, matter-of-fact terminology (e.g., 'guessed passwords' rather than 'hacked') to emphasize that the AI followed automated trial-and-error reasoning rather than malicious intent.
Tiếng Việt: Trong các bản tin tiếng Anh về sự cố an ninh mạng, các ông lớn công nghệ thường sử dụng thuật ngữ kỹ thuật khách quan và trung lập (chẳng hạn như dùng "guessed passwords" thay vì các từ mang tính công kích như "brute-forced" hay "hacked"). Cách dùng này nhằm nhấn mạnh rằng AI vận hành theo logic thử-sai tự động chứ không hề có ý đồ tấn công ác ý.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: xác nhận
Trong ngữ cảnh: sự tiết lộ; công khai
Trong ngữ cảnh: sự cố (đặc biệt là bất thường hoặc nghiêm trọng)
Trong ngữ cảnh: mối lo ngại
Trong ngữ cảnh: môi trường (ở đây là môi trường hệ thống mô phỏng để thử nghiệm phần mềm)
Trong ngữ cảnh: một cách bất ngờ
Trong ngữ cảnh: vi phạm; sự xâm nhập (hệ thống bảo mật)
Trong ngữ cảnh: bị ảnh hưởng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To enter a building or computer system illegally or by force
Đột nhập, xâm nhập (vào hệ thống hoặc tòa nhà)
To perform, conduct, or complete a task, test, or plan
Tiến hành, thực hiện
An assessment conducted to evaluate the vulnerabilities and security posture of digital systems
Kiểm thử an ninh mạng
To cause people to feel worried or anxious about something
Gây lo ngại, dấy lên quan ngại
As a result of an accident or error; unintentionally
Do sơ suất, vô tình, do nhầm lẫn