Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: một cách cơ bản, triệt để
Trong ngữ cảnh: gây tranh cãi, thích tranh luận
Trong ngữ cảnh: Không thể thiếu, hoàn toàn cần thiết
Trong ngữ cảnh: làm giảm nhẹ, giảm bớt (tác động có hại)
Trong ngữ cảnh: nền tảng, phần quan trọng và cơ bản nhất
Trong ngữ cảnh: công bằng, hợp lý
Trong ngữ cảnh: khó vượt qua, mạnh mẽ
Trong ngữ cảnh: gây phân cực, gây đối lập gay gắt
Trong ngữ cảnh: lý do cơ bản, cơ sở logic
Trong ngữ cảnh: có vai trò quan trọng, hữu ích
Trong ngữ cảnh: làm giảm nhẹ, xoa dịu (nỗi đau hoặc vấn đề)
Trong ngữ cảnh: thu thập một cách khó khăn (thông tin, kiến thức, v.v.)
Trong ngữ cảnh: tự mãn, chủ quan
Trong ngữ cảnh: cực kỳ quan trọng, khẩn cấp
Trong ngữ cảnh: chịu đựng, chống chịu
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
used to emphasize how surprising, impressive, or extreme something is
không khác gì, thực sự là
to have a serious, bad effect on someone or something over a period of time
gây ra thiệt hại, gây ảnh hưởng xấu
used to say that something must never happen
trong bất kỳ trường hợp nào cũng không, tuyệt đối không
in relation to the entire world
trên quy mô toàn cầu
the process of deciding how to distribute limited resources among different projects or business units
phân bổ nguồn lực
A newly identified infectious agent (such as a virus or bacteria) that has not been previously seen in a specific population.
Tác nhân gây bệnh mới
The spread of an infectious agent through small particles or droplets that remain suspended in the air.
Truyền nhiễm qua đường hàng không
Specific groups of people who are at higher risk of poor health outcomes due to biological, social, or economic factors.
Nhóm đối tượng dễ bị tổn thương
The continuous, systematic collection, analysis, and interpretation of health-related data.
Giám sát sức khỏe cộng đồng
To provide the essential quality, character, or basis for something; to shape or influence.
Cung cấp cơ sở cho