Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Quá trình chuyển từ trạng thái hoặc môi trường này sang trạng thái hoặc môi trường khác
Trong ngữ cảnh: Có thể duy trì trong thời gian dài; bền vững
Trong ngữ cảnh: Ranh giới, chỉ sự phân biệt giữa công việc và cuộc sống cá nhân
Trong ngữ cảnh: Không đồng bộ, chỉ việc các bên giao tiếp không cần trực tuyến cùng lúc
Trong ngữ cảnh: Giảm bớt; làm suy yếu
Trong ngữ cảnh: Tối thượng; quan trọng nhất
Trong ngữ cảnh: Triển khai; thực hiện
Trong ngữ cảnh: Bao gồm; liên quan đến
Trong ngữ cảnh: Cụ thể; thực tế
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A situation or thing that has both good and bad parts.
Vừa tốt vừa xấu; lẫn lộn
To learn how to do something, especially something that is not simple or obvious.
Nắm bắt được cách làm; dần quen tay
Happening one after another, without a break.
Liên tiếp; nối tiếp nhau
To become familiar with and confident in a new situation.
Thích nghi với môi trường mới; đứng vững trên đôi chân của mình
To stop something from being seen or heard, or to reserve a period of time for a specific purpose.
Sắp xếp (thời gian); ngăn chặn
A communication method where participants do not need to be present or respond at the same time.
Giao tiếp bất đồng bộ
Specific digital spaces or chat rooms within a collaboration tool (like Slack) dedicated to a particular topic or team.
Kênh
A routine performed at the end of the workday to signal to the brain that work is over and to help transition into personal time.
Nghi thức kết thúc công việc