To finally find the time to do something that has been planned for a while.
Dành thời gian để làm (việc đã trì hoãn lâu)
Giải thích: Chỉ việc cuối cùng cũng dành được thời gian trong lúc bận rộn để xử lý một việc luôn muốn làm nhưng chưa thực hiện được.
Ví dụ: I finally got around to cleaning the garage after months of procrastination.
A feeling of affection or liking for someone or something.
Sự yêu thích, sự ưa chuộng
Giải thích: Thể hiện sự yêu thích đối với một sự vật hoặc con người nào đó, thường mang sắc thái tình cảm hơn là từ "like" đơn thuần.
Ví dụ: Over the years, she has developed a fondness for classical music.
Used to say that something would have happened if a particular person or thing had not intervened.
Nếu không vì...; Nếu không có...
Giải thích: Đây là một cấu trúc giả định cao cấp, dùng để diễn đạt tầm ảnh hưởng then chốt của một yếu tố nào đó đối với kết quả.
Ví dụ: Had it not been for your help, I wouldn't have finished the project on time.
To lose an opportunity to do or have something.
Bỏ lỡ (cơ hội, lợi ích)
Giải thích: Chỉ việc không thể tham gia một hoạt động nào đó hoặc không nhận được một lợi ích nào đó, thường mang hàm ý nuối tiếc.
Ví dụ: You should book your tickets now so you don't miss out on the early bird discount.
Films produced outside the major film studio system, often focusing on artistic expression rather than commercial appeal.
Phim độc lập
Giải thích: Trong ngành điện ảnh, 'independent' (hay indie) không chỉ là khái niệm trừu tượng mà dùng để chỉ các bộ phim có nguồn vốn và kênh phát hành không thuộc các studio lớn (như Warner, Disney). Những tác phẩm này thường có kinh phí thấp nhưng tự do sáng tạo cao.
Ví dụ: The film festival is a great place to discover groundbreaking independent dramas.
Storytelling that contains multiple levels of meaning, subplots, or complex character motivations that are not immediately obvious.
Tự sự đa tầng
Giải thích: 'Layered' thường chỉ việc phân tầng vật lý (như bánh hay quần áo), nhưng trong phê bình văn học và điện ảnh, nó mô tả cấu trúc câu chuyện phức tạp, chứa đựng nhiều ẩn dụ, điềm báo hoặc ý nghĩa sâu sắc cần người xem suy ngẫm.
Ví dụ: Critics praised the novel for its layered narratives and philosophical depth.
The process of creating a believable and complex persona in a story, or the psychological growth a character undergoes.
Xây dựng nhân vật/Sự phát triển nhân vật
Giải thích: 'Development' ở đây không phải là 'phát triển đất đai' hay 'phát triển phần mềm', mà là cách biên kịch tạo chiều sâu cho tính cách nhân vật hoặc sự thay đổi tâm lý của nhân vật trong quá trình diễn biến cốt truyện.
Ví dụ: The movie was visually stunning, but it suffered from weak character development.
A short promotional video for a movie that will be released in the future.
Trailer phim/Đoạn giới thiệu phim
Giải thích: 'Trailer' trong đời sống hàng ngày có nghĩa là 'xe kéo'. Trong điện ảnh, tên gọi này bắt nguồn từ việc các đoạn giới thiệu thời kỳ đầu được chiếu 'sau' phim chính (giống như chiếc xe kéo phía sau), dù hiện nay đã chuyển sang chiếu trước nhưng tên gọi vẫn được giữ nguyên.
Ví dụ: The trailer for the new superhero movie has already reached millions of views.