To make something interesting, exciting, or realistic.
Làm cho điều gì đó trở nên sống động; làm cho chân thực
Giải thích: Thường được dùng để mô tả nghệ thuật, câu chuyện hoặc việc giảng dạy, làm cho những điều vốn khô khan hoặc trừu tượng trở nên cụ thể và hấp dẫn.
Ví dụ: The actor's performance really brought the historical character to life.
To fail to use an opportunity to enjoy or get something.
bỏ lỡ (cơ hội, lợi ích, v.v.)
Giải thích: Nhấn mạnh việc mất đi cơ hội trải nghiệm niềm vui hoặc lợi ích nào đó do không tham gia hoặc hành động.
Ví dụ: If you don't book now, you'll miss out on the early bird discount.
Used to ask a question politely, especially when you are not sure of the answer.
có lẽ nào, liệu có (dùng để hỏi một cách lịch sự)
Giải thích: Đặt ở cuối hoặc giữa câu, dùng để làm nhẹ giọng điệu, giúp câu hỏi trở nên lịch sự và không quá đột ngột.
Ví dụ: Are you a doctor, by any chance?
To start a journey.
khởi hành, lên đường
Giải thích: Chỉ hành động bắt đầu một chuyến đi hoặc hành trình.
Ví dụ: We need to set off early to avoid the morning traffic.
The best possible location or position.
vị trí đắc địa, địa điểm tuyệt vời
Giải thích: Prime có nghĩa là tốt nhất, hàng đầu, thường được dùng để mô tả vị trí tốt nhất để ngắm cảnh, chụp ảnh hoặc kinh doanh.
Ví dụ: We arrived at the beach early to secure a prime spot near the water.
A specific district or section of a city, typically the historic or oldest part.
Khu phố cổ / Khu di tích lịch sử
Giải thích: "Quarter" thông thường có nghĩa là "một phần tư", nhưng trong quy hoạch đô thị và du lịch, nó chỉ một "khu vực cụ thể" hoặc "phân khu" trong thành phố, thường dùng để mô tả các khu vực có chức năng đặc biệt (ví dụ: Latin Quarter).
Ví dụ: The French Quarter in New Orleans is famous for its unique architecture.
To provide space for something; to contain or be the location of a collection or exhibition.
Lưu giữ / Trưng bày / Là nơi đặt
Giải thích: "House" thường là danh từ chỉ "ngôi nhà", nhưng trong ngữ cảnh bảo tàng, phòng triển lãm hoặc kiến trúc, nó đóng vai trò là động từ, nghĩa là tòa nhà đó "có chứa" hoặc "lưu giữ" các hiện vật hoặc tổ chức cụ thể.
Ví dụ: The museum houses one of the world's largest collections of Impressionist art.
To manage, operate, or conduct a scheduled service, activity, or program.
Vận hành / Tổ chức / Cung cấp (dịch vụ)
Giải thích: Ngoài nghĩa là "chạy", trong kinh doanh và dịch vụ, "Run" thường được dùng để chỉ việc "điều hành" hoặc "thực hiện định kỳ" một hoạt động nào đó. Trong hội thoại, nó có nghĩa là "cung cấp định kỳ" dịch vụ hướng dẫn.
Ví dụ: The hotel runs a shuttle bus to the airport every thirty minutes.
To succeed in getting something that is desirable or difficult to obtain.
Giành được / Chiếm được / Đảm bảo (vị trí)
Giải thích: "Secure" ở đây không phải là tính từ "an toàn", mà là một động từ. Trong môi trường cạnh tranh (như các điểm tham quan đông đúc), nó có nghĩa là "có được thành công" một vị trí lý tưởng nhờ hành động sớm.
Ví dụ: We managed to secure front-row seats for the concert.