EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to ask about an action that happened at an unspecified time in the past, with relevance to the present. In questions, 'Have' or 'Has' is placed at the beginning of the sentence.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + past participle) được dùng ở đây để hỏi về một hành động đã xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại. Trong câu hỏi, "Have" hoặc "Has" được đặt ở đầu câu.
Have you finished your homework?
Bạn đã viết xong bài tập về nhà chưa?
EN: The adverb 'yet' is commonly used in negative sentences and questions in the present perfect tense. In questions, it means 'up to this time' or 'by now' and is typically placed at the end of the sentence.
Tiếng Việt: Trạng từ "yet" (đã, chưa) thường được dùng trong câu phủ định và câu hỏi của thì hiện tại hoàn thành. Trong câu hỏi, nó có nghĩa là "cho đến thời điểm hiện tại" hoặc "bây giờ", và thường được đặt ở cuối câu.
Has the train arrived yet?
Tàu đã đến chưa?
EN: In travel contexts, asking 'Have you packed yet?' is a very common, friendly way to check on someone's preparation progress. It implies anticipation of the upcoming trip and is often used among family members or travel companions.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that happened in the past but has a direct result or relevance to the present moment. In this case, the packing is completed, and the bags are ready now.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + past participle) được dùng ở đây để diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng có liên quan trực tiếp hoặc ảnh hưởng đến hiện tại. Trong câu này, hành động đóng gói đã hoàn thành, và hành lý bây giờ đang trong trạng thái sẵn sàng.
I have already finished my homework.
Tôi đã viết xong bài tập rồi.
EN: The adverb 'already' is commonly used with the present perfect tense to emphasize that something has happened sooner than expected or before the present moment. It usually goes between the auxiliary verb 'have/has' and the past participle.
Tiếng Việt: Trạng từ "already" (đã) thường được dùng với thì hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh rằng một việc đã xảy ra sớm hơn dự kiến, hoặc đã được hoàn thành trước thời điểm hiện tại. Nó thường được đặt giữa trợ từ "have/has" và quá khứ phân từ.
She has already left the office.
Cô ấy đã rời khỏi văn phòng rồi.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here with 'yet' in a negative sentence to describe an action that was expected to happen before now but has not happened. 'Yet' is typically placed at the end of the sentence.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây với 'yet' trong câu phủ định để diễn tả một hành động được mong đợi sẽ xảy ra trước thời điểm hiện tại nhưng vẫn chưa xảy ra. 'Yet' thường được đặt ở cuối câu.
I haven't finished my homework yet.
Tôi chưa hoàn thành bài tập về nhà của mình.
EN: The contraction 'haven't' is the short form of 'have not'. In spoken English, contractions are highly preferred to maintain a natural, fluent rhythm.
Tiếng Việt: Dạng rút gọn 'haven't' là dạng viết tắt của 'have not'. Trong tiếng Anh nói, việc sử dụng dạng rút gọn được khuyến khích để giữ cho câu nói tự nhiên và trôi chảy.
They haven't arrived at the station.
Họ vẫn chưa đến nhà ga.
EN: In travel contexts, losing or not being able to find a passport is a common source of anxiety. Expressing this in the present perfect with 'yet' implies that the speaker is still actively looking for it and expects to find it soon.
EN: The Present Perfect tense (have/has + past participle) is used here with the adverb 'just' to describe an action that was completed a very short time ago. 'Just' is placed between the auxiliary verb 'have' and the past participle 'charged'.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây với trạng từ "just (vừa mới)" để diễn tả một hành động vừa mới hoàn thành trong khoảng thời gian rất ngắn trước đó. "Just" thường được đặt giữa trợ động từ "have" và quá khứ phân từ "charged".
I have just finished my homework.
Tôi vừa mới viết xong bài tập.
EN: The coordinating conjunction 'and' is used to connect two noun phrases ('my phone' and 'camera') that function together as the compound direct object of the verb 'charged'. The possessive adjective 'my' applies to both nouns, though it is only written before the first one.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp "and (và)" dùng để nối hai cụm danh từ ("my phone" và "camera"), chúng cùng nhau làm tân ngữ trực tiếp kép của động từ "charged". Tính từ sở hữu "my" bổ nghĩa cho cả hai danh từ, mặc dù nó chỉ được viết trước danh từ đầu tiên.
She washed her hands and face.
Cô ấy đã rửa tay và mặt.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here with 'ever' to ask about life experiences at an unspecified time in the past. 'Ever' means 'at any time in your life'.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây với 'ever' (từng) để hỏi về kinh nghiệm tại một thời điểm không xác định trong quá khứ của cuộc đời. 'Ever' có nghĩa là "bất cứ lúc nào trong đời bạn".
Have you ever seen an aurora?
Bạn đã từng nhìn thấy cực quang chưa?
EN: The word 'abroad' is an adverb meaning 'in or to a foreign country'. Because it is an adverb, it does not require a preposition like 'to' before it (e.g., we say 'travel abroad', not 'travel to abroad').
Tiếng Việt: Từ 'abroad' là một trạng từ, nghĩa là "ở nước ngoài" hoặc "ra nước ngoài". Vì nó là trạng từ nên không cần thêm giới từ như 'to' phía trước (ví dụ: chúng ta nói 'travel abroad', không nói 'travel to abroad').
She plans to study abroad next year.
Cô ấy dự định đi du học nước ngoài vào năm tới.
EN: In Western cultures, asking about travel experiences is a very common and polite icebreaker or small talk topic. It is considered a positive way to connect with someone and share personal stories without being overly intrusive.
EN: The present perfect tense (have + past participle) is used with 'never' to describe a life experience that has not occurred up to the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have + quá khứ phân từ) được dùng với "never" (chưa bao giờ) để diễn tả một kinh nghiệm chưa từng xảy ra cho đến thời điểm hiện tại.
I have never seen snow in my life.
Trong đời tôi chưa bao giờ nhìn thấy tuyết.
EN: The prepositional phrase 'on a plane' is used to indicate being inside an aircraft for travel. In English, we use 'on' for public transport like planes, trains, and buses.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "on a plane" dùng để chỉ việc đang ở trên máy bay khi đi du lịch. Trong tiếng Anh, đối với các phương tiện giao thông công cộng như máy bay, tàu hỏa, xe buýt, chúng ta dùng giới từ "on".
She is currently on a train to London.
Cô ấy hiện đang đi tàu đến London.
EN: In Western travel culture, flying is a very common mode of transportation even for domestic trips. Expressing that one has 'never been on a plane' often highlights a milestone moment for a first-time traveler, and friends or family will usually respond with excitement and reassurance rather than judgment.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to express life experience up to the present moment. The verb 'fly' (past participle: 'flown') is used intransitively to mean traveling by airplane.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả "kinh nghiệm sống" cho đến thời điểm hiện tại. Động từ "fly" (quá khứ phân từ là "flown") ở đây được dùng như một nội động từ, mang nghĩa đi du lịch bằng máy bay.
I have flown to Europe twice.
Tôi đã đi máy bay đến châu Âu hai lần.
EN: The adverb 'already' is commonly used with the present perfect tense to emphasize that an action has been completed, often sooner than expected. It can be placed between the auxiliary verb 'have' and the past participle, or at the end of the sentence for emphasis.
Tiếng Việt: Trạng từ "already" (đã) thường được dùng với thì hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh rằng một hành động đã hoàn thành, thường là sớm hơn dự kiến. Nó có thể được đặt giữa trợ động từ "have" và quá khứ phân từ, hoặc đặt ở cuối câu để nhấn mạnh.
They have already finished their homework.
Họ đã viết xong bài tập về nhà rồi.
EN: In English-speaking cultures, reassuring travel companions (especially first-time flyers) with phrases like 'Don't worry' followed by personal experience is a common way to show empathy and reduce travel anxiety.
EN: The present perfect tense is used here in its interrogative form ('Has' + subject + past participle) to ask if an action has been completed at some point before now. The adverb 'yet' is commonly used in negative sentences and questions to mean 'up to the present time' or 'so far'.
Tiếng Việt: Ở đây sử dụng cấu trúc câu hỏi của thì hiện tại hoàn thành (Has + chủ ngữ + quá khứ phân từ), dùng để hỏi liệu một hành động đã hoàn thành hay chưa cho đến thời điểm hiện tại. Trạng từ "yet" thường được dùng trong câu phủ định và câu hỏi, mang nghĩa "cho đến bây giờ" hoặc "còn, đã".
Have you finished your homework yet?
Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa?
EN: In informal family contexts, names of family members like 'Dad' or 'Mom' are often capitalized and used without a possessive pronoun (like 'my') as if they are proper nouns.
Tiếng Việt: Trong các ngữ cảnh gia đình không trang trọng, cách gọi các thành viên trong gia đình như "Dad" hoặc "Mom" thường được viết hoa và không dùng đại từ sở hữu (như "my"), cách dùng này giống như danh từ riêng.
Is Mom coming with us?
Mẹ có đi với chúng ta không?
EN: The Present Perfect Tense (has/have + past participle) is used here to describe an action that happened at an unspecified time in the past, but has a strong relevance to the present moment. The adverb 'already' is commonly placed between the auxiliary verb 'has' and the main verb 'booked' to emphasize that the action was completed sooner than expected.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has/have + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một hành động xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ nhưng có liên quan mật thiết đến hiện tại. Trạng từ "already" (đã) thường được đặt giữa trợ động từ "has" và động từ chính "booked" để nhấn mạnh rằng hành động đó hoàn thành sớm hơn dự kiến.
She has already finished her homework.
Cô ấy đã viết xong bài tập về nhà rồi.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action completed in the past (buying snacks) that has relevance to the present moment (now we have snacks for the upcoming trip).
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + past participle) được dùng ở đây để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ (mua đồ ăn vặt), và hành động đó có liên quan mật thiết đến hiện tại (bây giờ chúng ta có đồ ăn vặt để chuẩn bị cho chuyến đi sắp tới).
I have already bought the tickets for the concert.
Tôi đã mua vé xem hòa nhạc.
EN: The preposition 'for' is used to indicate purpose or destination. In this context, 'for the long trip' specifies the purpose or the occasion for which the snacks were purchased.
Tiếng Việt: Giới từ "for" được dùng ở đây để chỉ mục đích hoặc mục tiêu. Trong ngữ cảnh này, "for the long trip" chỉ rõ mục đích hoặc trường hợp sử dụng của việc mua đồ ăn vặt (cho chuyến đi dài).
She prepared some sandwiches for the picnic.
Cô ấy đã chuẩn bị một ít bánh sandwich cho buổi dã ngoại.
EN: In Western travel culture, bringing snacks (often referred to as 'road trip snacks') is a common and essential ritual for long car rides or train journeys, emphasizing comfort and self-sufficiency during transit.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here with the adverb 'almost' to show that an action is very close to completion at the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây với trạng từ "almost" (gần như) để diễn tả một hành động đã gần hoàn thành ở thời điểm hiện tại.
I have almost finished my homework.
Tôi gần như đã viết xong bài tập về nhà.
EN: The verb 'finish' is transitively followed by a gerund (verb-ing) to indicate the completion of an activity. It cannot be followed by an infinitive (to + verb).
Tiếng Việt: Động từ "finish" (hoàn thành) được dùng ngoại động từ, theo sau bởi một động danh từ (V-ing) làm tân ngữ để diễn tả việc hoàn thành một hoạt động nào đó, không thể theo sau bởi động từ nguyên mẫu (to + V).
They finished eating dinner at 8 PM.
Họ ăn tối xong lúc tám giờ tối.
EN: In Western travel culture, 'packing' is a significant pre-trip ritual. Expressing excitement about being 'almost finished packing' is a common way to share anticipation for the upcoming journey with family or travel companions.
EN: Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that was completed in the past but has strong relevance to the present moment (i.e., the planning is done, and now they are ready for the holiday).
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ nhưng có liên hệ chặt chẽ với thời điểm hiện tại (tức là việc lên kế hoạch đã hoàn tất, bây giờ họ đã sẵn sàng cho kỳ nghỉ).
We have already booked our flights.
Chúng tôi đã đặt vé máy bay rồi.
EN: The adjective 'wonderful' is used to modify the noun 'holiday'. In English, single-word adjectives typically precede the nouns they modify to describe their qualities.
Tiếng Việt: Tính từ "wonderful" (tuyệt vời) dùng để bổ nghĩa cho danh từ "holiday" (kỳ nghỉ). Trong tiếng Anh, tính từ một từ thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa để mô tả đặc điểm của danh từ đó.
They had a wonderful time at the beach.
Họ đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bãi biển.
EN: In many English-speaking countries, planning a 'holiday' (often referred to as a 'vacation' in American English) is a highly anticipated family project. Discussing holiday plans is a very common social conversation starter.
EN: The Present Perfect Tense (has/have + past participle) is used here to describe an action that happened at an unspecified time in the past, with a strong connection to the present (the planning is complete, and they are now ready for the trip).
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has/have + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một hành động xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ, và hành động đó có liên hệ chặt chẽ với hiện tại (kế hoạch đã hoàn thành, bây giờ đã sẵn sàng để lên đường).
She has already bought the tickets for the concert.
Cô ấy đã mua vé xem hòa nhạc.
EN: The use of the present participle 'exciting' as an adjective. Present participles (-ing) are used to describe the characteristic of a thing or situation that causes a certain feeling.
Tiếng Việt: Dùng hiện tại phân từ "exciting" như một tính từ. Hiện tại phân từ (-ing) dùng để mô tả đặc điểm của sự vật hoặc tình huống gây ra cảm giác nào đó (gây hứng thú).
We watched an exciting football match yesterday.
Hôm qua chúng tôi đã xem một trận bóng đá thú vị.
EN: In Western culture, planning a summer vacation ('summer trip') is a very common family tradition. Families often spend months preparing for these trips, which typically take place during the school summer break between June and August.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that has been completed in the past, but has a strong relevance or result in the present. The adverb 'already' is commonly placed between the auxiliary verb 'have' and the main verb 'booked' to emphasize that the action occurred sooner than expected.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + past participle) được dùng ở đây để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ nhưng có liên hệ mạnh mẽ hoặc ảnh hưởng đến hiện tại. Trạng từ "already" (đã) thường được đặt giữa trợ từ "have" và động từ chính "booked" để nhấn mạnh rằng hành động đó đã được hoàn thành sớm hơn dự kiến.
They have already finished their homework.
Họ đã hoàn thành bài tập về nhà.
EN: Compound Objects: The transitive verb 'booked' takes two noun phrases as its direct objects connected by the coordinating conjunction 'and': 'our flights' and 'a small hotel'. This structure allows a single verb to apply to multiple items efficiently.
Tiếng Việt: Tân ngữ kép: Động từ ngoại động từ "booked" nhận hai cụm danh từ làm tân ngữ trực tiếp, được nối với nhau bằng liên từ "and", đó là "our flights" và "a small hotel". Cấu trúc này cho phép một động từ duy nhất tác động hiệu quả đến nhiều đối tượng cùng lúc.
She bought a new dress and a pair of shoes.
Cô ấy đã mua một chiếc váy mới và một đôi giày.
EN: In Western travel culture, booking flights and accommodation (like a 'small hotel' or boutique B&B) independently online is highly common and preferred over all-inclusive package tours, reflecting a value placed on personal planning and adventure.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe actions that happened at an unspecified time in the past and have a direct result or relevance to the present. 'Already' (implied) and 'yet' are common adverbs used with this tense to show whether an expected action has occurred.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một hành động xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ và có liên hệ hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến hiện tại. Thường được dùng với các trạng từ như 'already' (đã, ở đây được lược bỏ) và 'yet' (còn, dùng trong câu phủ định) để diễn tả một hành động được mong đợi đã xảy ra hay chưa.
I have already finished my homework, but I have not cleaned my room yet.
Tôi đã viết xong bài tập về nhà, nhưng tôi vẫn chưa dọn dẹp phòng của mình.
EN: The coordinating conjunction 'but' is used to connect two independent clauses that express contrasting ideas. It is preceded by a comma when connecting two complete sentences.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp 'but' (nhưng) dùng để nối hai mệnh đề độc lập thể hiện ý tưởng tương phản. Khi nối hai câu hoàn chỉnh, trước 'but' thường có dấu phẩy.
She wants to go to the party, but she has to study for the exam.
Cô ấy muốn đi dự tiệc, nhưng cô ấy phải học để chuẩn bị cho bài kiểm tra.
EN: The Present Perfect Tense (has/have + past participle) is used here to describe an action that has been completed in the recent past, and the result of this action is important in the present (the cameras are now fully charged and ready to use).
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has/have + past participle) được dùng ở đây để diễn tả một hành động đã hoàn thành cách đây không lâu, và kết quả của hành động đó quan trọng đối với hiện tại (tức là máy ảnh bây giờ đã được sạc đầy và có thể sử dụng).
He has already finished his homework.
Cậu ấy đã làm xong bài tập về nhà.
EN: The adverb 'already' is commonly used with the present perfect tense to emphasize that something has happened sooner than expected. It can be placed between the auxiliary verb 'has/have' and the past participle, or at the very end of the sentence for emphasis.
Tiếng Việt: Trạng từ "already" (đã) thường được dùng với thì hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh rằng một việc gì đó đã xảy ra sớm hơn dự kiến. Nó có thể được đặt giữa trợ động từ "has/have" và quá khứ phân từ, hoặc đặt ở cuối câu để nhấn mạnh.
They have bought the tickets already.
Họ đã mua vé rồi.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here with 'never' to describe a life experience or an action that has not occurred up to the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + past participle) được dùng ở đây với 'never' (chưa từng) để diễn tả một trải nghiệm hoặc hành động chưa từng xảy ra cho đến thời điểm hiện tại.
I have never seen such a beautiful sunset before.
Tôi chưa từng thấy cảnh hoàng hôn đẹp như vậy trước đây.
EN: The phrase 'before today' is used as a time modifier to emphasize that the current situation or action is happening for the very first time today.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'before today' (trước hôm nay) được dùng như một bổ ngữ chỉ thời gian để nhấn mạnh rằng tình huống hoặc hành động hiện tại chỉ mới xảy ra lần đầu tiên cho đến hôm nay.
She had not spoken to him before today.
Trước hôm nay, cô ấy chưa từng nói chuyện với anh ấy.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that was completed in the past but has relevance or results in the present. In this sentence, 'have made' indicates that the list is now ready for use.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ nhưng có liên quan hoặc tạo ra kết quả ở hiện tại. Trong câu này, "have made" cho thấy danh sách đó bây giờ đã sẵn sàng để sử dụng.
We have already bought the tickets for the concert.
Chúng tôi đã mua vé xem hòa nhạc rồi.
EN: The infinitive phrase 'to see' acts as an adjective (adjectival infinitive) modifying the noun 'places'. It describes what kind of places they are or what purpose they serve.
Tiếng Việt: Cụm động từ nguyên mẫu "to see" đóng vai trò như một tính từ (động từ nguyên mẫu mang tính tính từ) bổ nghĩa cho danh từ "places" (những nơi). Nó mô tả bản chất hoặc mục đích của những nơi đó (để ngắm nhìn).
I have a lot of books to read this week.
Tuần này tôi có rất nhiều sách phải đọc.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) with 'just' is used to describe an action that was completed a very short time ago. 'Just' is placed between the auxiliary verb 'have/has' and the past participle.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) kết hợp với trạng từ "just" (vừa mới) dùng để diễn tả một hành động vừa mới hoàn thành trong khoảng thời gian rất ngắn trước đó. "Just" thường được đặt giữa trợ động từ "have/has" và quá khứ phân từ.
I have just finished my homework.
Tôi vừa mới viết xong bài tập.
EN: The preposition 'for' is used here to indicate destination or purpose, specifying that the train tickets are intended for traveling to the city.
Tiếng Việt: Giới từ "for" ở đây được dùng để chỉ đích đến hoặc mục đích, xác định rõ những vé tàu này dùng để đi đến thành phố đó (trung tâm thành phố).
EN: In many modern cities, physical paper tickets are increasingly replaced by digital QR codes on smartphones. However, printing out a physical copy of train tickets or booking confirmations remains a common practice for travelers to avoid issues with phone battery or internet connection.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here with 'not' to describe an action or state that has not occurred up to the present moment. It connects the past to the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây với từ phủ định 'not' để diễn tả một hành động hoặc trạng thái chưa xảy ra cho đến thời điểm hiện tại, nối quá khứ với hiện tại.
We have not received the email yet.
Cho đến bây giờ chúng tôi vẫn chưa nhận được email đó.
EN: The phrase 'so far' is a common adverbial time expression used with the present perfect tense to mean 'up to this point' or 'until now'. It typically appears at the beginning or end of a sentence.
Tiếng Việt: Cụm từ 'so far' là một cụm trạng từ chỉ thời gian thường dùng với thì hiện tại hoàn thành, mang nghĩa "cho đến bây giờ" hoặc "tính đến nay". Nó thường xuất hiện ở đầu hoặc cuối câu.
So far, they have completed three projects.
Cho đến bây giờ, họ đã hoàn thành ba dự án.
EN: The Present Perfect Tense (has + past participle) is used here to describe a state or action that started in the past and has a direct result or relevance to the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một trạng thái hoặc hành động bắt đầu trong quá khứ và có ảnh hưởng hoặc liên hệ trực tiếp đến hiện tại.
She has become a very successful designer over the years.
Qua những năm tháng này, cô ấy đã trở thành một nhà thiết kế rất thành công.
EN: The compound adjective 'best-planned' uses a superlative adverb combined with a past participle to describe a noun. 'Ever' is used as an adverb meaning 'at any time' to add emphasis to the superlative.
Tiếng Việt: Tính từ ghép "best-planned" (được lên kế hoạch tốt nhất) kết hợp trạng từ so sánh nhất với quá khứ phân từ để bổ nghĩa cho danh từ. "Ever" ở đây đóng vai trò trạng từ, mang nghĩa "có từ trước đến nay", dùng để nhấn mạnh mức độ so sánh nhất.
This is the most beautifully-written book I have ever read.
Đây là cuốn sách được viết hay nhất mà tôi từng đọc.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that happened at an unspecified time in the past, with relevance to the present. In questions, the auxiliary verb 'have' or 'has' is placed before the subject.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một hành động xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại. Trong câu hỏi, trợ động từ "have" hoặc "has" phải đứng trước chủ ngữ.
Have you finished your homework?
Bạn đã viết xong bài tập về nhà chưa?
EN: The adverb 'yet' is commonly used in negative sentences and questions in the present perfect tense. In questions, it means 'up to this time' or 'so far' and is typically placed at the end of the sentence.
Tiếng Việt: Trạng từ "yet" (đã/chưa) thường được dùng trong câu phủ định và câu hỏi của thì hiện tại hoàn thành. Trong câu hỏi, nó mang nghĩa "cho đến bây giờ", thường đặt ở cuối câu, dùng để hỏi xem một việc gì đó đã xảy ra hay chưa.
Has the train arrived yet?
Tàu đã đến chưa?
EN: The Present Perfect Tense (have + past participle) is used with 'just' to describe an action that was completed a very short time ago. 'Just' is placed between the auxiliary verb 'have' and the past participle 'put'.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have + quá khứ phân từ) được dùng với "just (vừa mới)" để diễn tả một hành động vừa mới hoàn thành trong khoảng thời gian rất ngắn trước đó. "Just" thường được đặt giữa trợ động từ "have" và quá khứ phân từ "put".
I have just finished my homework.
Tôi vừa mới viết xong bài tập.
EN: The verb 'put' is an irregular verb whose base form, past simple, and past participle are all the same: put-put-put. In this sentence, 'put' is the past participle form.
Tiếng Việt: Động từ "put (đặt)" là một động từ bất quy tắc có dạng nguyên mẫu, quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (put-put-put). Trong câu này, "put" là dạng quá khứ phân từ.
She has put the keys on the table.
Cô ấy đã đặt chìa khóa lên bàn.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here with 'ever' to ask about life experiences up to the present moment. 'Ever' means 'at any time in your life'.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây với 'ever' (từng) để hỏi về kinh nghiệm trong cuộc đời cho đến thời điểm hiện tại. 'Ever' có nghĩa là "bất cứ lúc nào trong đời bạn".
Have you ever eaten raw fish?
Bạn đã từng ăn cá sống chưa?
EN: The adverb 'before' is often placed at the end of present perfect questions to emphasize the period of time leading up to the present, meaning 'prior to now'.
Tiếng Việt: Trạng từ 'before' (trước đây) thường được đặt ở cuối câu hỏi thì hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh khoảng thời gian cho đến bây giờ, mang nghĩa "trước thời điểm này".
I have never seen this movie before.
Tôi chưa từng xem bộ phim này trước đây.
EN: Losing luggage is a common travel anxiety. In English-speaking countries, airlines have specific procedures for 'lost luggage' or 'delayed baggage'. Asking this question is a common way to share travel horror stories and bond over shared experiences of travel mishaps.
EN: The present perfect tense ('have done') is used here to describe an experience that happened at an unspecified time in the past. The adverb 'once' specifies the frequency of this experience.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một kinh nghiệm xảy ra tại một thời điểm không được nêu rõ trong quá khứ. Trạng từ "once" (một lần) xác định rõ số lần kinh nghiệm đó xảy ra.
I have visited Paris once, and I loved it.
Tôi đã đến Paris một lần và tôi rất thích nơi đó.
EN: The linking verb 'stay' followed by an adjective ('calm') means to continue to be in a particular state or condition.
Tiếng Việt: Động từ nối "stay" theo sau bởi một tính từ (như calm) có nghĩa là tiếp tục ở trong một trạng thái hoặc tình huống cụ thể nào đó.
Please stay quiet during the exam.
Hãy giữ im lặng trong suốt kỳ thi.
EN: In travel contexts, losing luggage or facing unexpected events is common. Western culture highly values 'staying calm' and maintaining composure (often referred to as keeping a 'stiff upper lip' in British culture) when dealing with stressful travel mishaps.
EN: The Present Perfect Tense (negative form with 'yet') is used to describe actions that have not happened up to the present moment, but are expected to happen in the future. 'Yet' is typically placed at the end of negative sentences.
Tiếng Việt: Câu phủ định của thì hiện tại hoàn thành (dùng với yet) được dùng để diễn tả những hành động chưa xảy ra cho đến thời điểm hiện tại, nhưng được dự đoán sẽ xảy ra trong tương lai. "Yet" (chưa) thường được đặt ở cuối câu phủ định.
She hasn't finished her homework yet.
Cô ấy chưa hoàn thành bài tập về nhà.
EN: Ellipsis in questions: 'Have you?' is a short question (or tag-like question in dialogue) that omits the main verb and object ('booked your seat') because they are already understood from the previous sentence. This avoids repetition in natural conversation.
Tiếng Việt: Phép tỉnh lược trong câu hỏi: 'Have you?' là một câu hỏi ngắn (hoặc câu hỏi đuôi trong tiếng Anh) được lược bỏ động từ chính và tân ngữ (booked your seat) vì những nội dung này đã được nêu rõ trong câu trước. Điều này giúp tránh lặp lại trong hội thoại tự nhiên.
EN: In travel contexts, booking seats in advance is highly common for long-distance trains or flights. Asking 'Have you?' is a polite and natural way to keep a conversation flowing and check if travel plans are aligned with companions.
EN: Present Perfect Tense (have + past participle) is used here to describe an action that was completed in the past but has relevance to the present. The adverb 'already' is commonly placed between the auxiliary verb 'have' and the past participle 'chosen' to emphasize that the action has been completed sooner than expected.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ nhưng có liên quan đến hiện tại. Trạng từ "already" (đã) thường được đặt giữa trợ động từ "have" và quá khứ phân từ "chosen" để nhấn mạnh rằng hành động đó hoàn thành sớm hơn dự kiến.
I have already bought the train tickets.
Tôi đã mua vé tàu rồi.
EN: Noun Adjunct (or noun premodifier) is when a noun functions as an adjective to modify another noun. In 'window seat', the noun 'window' modifies 'seat' to specify the type of seat.
Tiếng Việt: Danh từ bổ nghĩa (hay danh từ đứng trước bổ nghĩa) là khi một danh từ đóng vai trò như một tính từ để bổ nghĩa cho một danh từ khác. Trong "window seat" (chỗ ngồi cạnh cửa sổ), danh từ "window" bổ nghĩa cho "seat" để chỉ rõ loại chỗ ngồi.
She prefers a corner office.
Cô ấy thích văn phòng ở góc hơn.
EN: In air travel, passengers often have strong preferences between a 'window seat' (for the view and a place to lean) and an 'aisle seat' (for easy access to the restroom and extra legroom). Mentioning this choice is a common topic in travel conversations.
EN: The Present Perfect Tense (has + past participle) is used here to describe an action that was completed in the recent past, and the result of that action is important in the present (i.e., we now have the physical tickets).
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một hành động vừa mới hoàn thành trong quá khứ gần, và kết quả của hành động đó quan trọng đối với hiện tại (nghĩa là: bây giờ chúng ta đã có vé máy bay thật).
She has already finished her homework.
Cô ấy đã viết xong bài tập về nhà rồi.
EN: The determiner 'all of' is used to refer to the whole amount of something. Before pronouns like 'our', 'us', or 'them', 'all of' is commonly used, though 'of' can sometimes be omitted ('all our tickets').
Tiếng Việt: Từ hạn định "all of" dùng để chỉ toàn bộ số lượng của một thứ gì đó. Trước các đại từ như "our", "us" hoặc "them", chúng ta thường dùng "all of", mặc dù đôi khi có thể lược bỏ "of" (ví dụ "all our tickets").
All of our friends came to the party.
Tất cả bạn bè của chúng tôi đã đến dự tiệc.
EN: In the digital age, printing physical tickets is becoming less common as many travelers use mobile boarding passes. However, printing tickets is still practiced by families or older travelers as a backup to ensure they have physical proof of booking in case of phone battery or internet issues.
EN: The Present Perfect tense is used here with 'yet' in a question to ask if an action has been completed up to the present moment. 'Has' is the auxiliary verb used with the indefinite pronoun 'anyone' (which is treated as singular), followed by the past participle 'checked'.
Tiếng Việt: Ở đây sử dụng thì hiện tại hoàn thành với 'yet' trong câu hỏi để hỏi xem một hành động đã hoàn thành hay chưa cho đến thời điểm hiện tại. Trợ động từ 'Has' được dùng với đại từ bất định số ít 'anyone', theo sau là quá khứ phân từ 'checked'.
Has anyone called the police yet?
Đã có ai gọi cảnh sát chưa?
EN: The word 'yet' is commonly used in negative sentences and questions in the present perfect tense. In questions, it means 'up to this time' or 'so far' and usually appears at the end of the sentence.
Tiếng Việt: Từ 'yet' thường được dùng trong câu phủ định và câu hỏi của thì hiện tại hoàn thành. Trong câu hỏi, nó mang nghĩa "cho đến bây giờ" hoặc "đã", thường được đặt ở cuối câu.
Have you finished your homework yet?
Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa?
EN: In travel contexts, checking the weather is a common ritual. In English-speaking cultures, discussing or checking the weather is also a standard icebreaker or small talk topic, reflecting a practical concern for outdoor plans and travel logistics.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here with 'already' to emphasize that an action has been completed prior to the present moment, often earlier than expected.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây với "already" (đã) để nhấn mạnh rằng một hành động đã hoàn thành trước thời điểm nói, thường là sớm hơn dự kiến.
I have already finished my homework.
Tôi đã làm xong bài tập về nhà của mình.
EN: The phrasal verb 'look at' means to direct one's eyes toward something. In this sentence, 'it' acts as the direct object of the preposition 'at'.
Tiếng Việt: Cụm động từ "look at" có nghĩa là "nhìn, đọc, kiểm tra". Trong câu này, "it" (nó) là tân ngữ trực tiếp của giới từ "at".
EN: The present perfect tense (have + past participle) is used here to describe an action that has been completed in the recent past, with a direct result or relevance to the present moment (i.e., we are ready to leave now).
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một hành động vừa mới hoàn thành trong quá khứ gần và có liên hệ trực tiếp với tình huống hiện tại (tức là bây giờ chúng ta đã sẵn sàng để lên đường).
We have already packed our bags.
Chúng tôi đã thu dọn hành lý xong rồi.
EN: 'Let's' is a contraction of 'let us', used to make a suggestion or proposal for an action to be taken together by the speaker and the listener. It is followed by the base form of the verb.
Tiếng Việt: "Let's" là dạng rút gọn của "let us", dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc gợi ý cùng nhau hành động. Sau nó là động từ nguyên mẫu.
Let's start the meeting now.
Bây giờ chúng ta hãy bắt đầu cuộc họp.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: ở nước ngoài, ra nước ngoài
Trong ngữ cảnh: hành lý
Trong ngữ cảnh: bình tĩnh, điềm tĩnh
Trong ngữ cảnh: thú vị, hào hứng
Trong ngữ cảnh: tuyệt vời, xuất sắc
Trong ngữ cảnh: đã chuẩn bị
Trong ngữ cảnh: bộ sạc
Trong ngữ cảnh: đã đặt (quá khứ phân từ của động từ book)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To remain quiet and relaxed, especially in a difficult or stressful situation.
giữ bình tĩnh, bình tĩnh ứng phó
A seat next to a window on an aircraft, train, or other vehicle.
chỗ ngồi cạnh cửa sổ
To put clothes and other personal items into a bag or suitcase in preparation for traveling.
đóng gói hành lý