Getting Ready for the Trip (J9A)Chuẩn bị cho chuyến đi (J9A)
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: ở nước ngoài, ra nước ngoài
Trong ngữ cảnh: hành lý
Trong ngữ cảnh: bình tĩnh, điềm tĩnh
Trong ngữ cảnh: thú vị, hào hứng
Trong ngữ cảnh: tuyệt vời, xuất sắc
Trong ngữ cảnh: đã chuẩn bị
Trong ngữ cảnh: bộ sạc
Trong ngữ cảnh: đã đặt (quá khứ phân từ của động từ book)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To remain quiet and relaxed, especially in a difficult or stressful situation.
giữ bình tĩnh, bình tĩnh ứng phó
A seat next to a window on an aircraft, train, or other vehicle.
chỗ ngồi cạnh cửa sổ
To put clothes and other personal items into a bag or suitcase in preparation for traveling.
đóng gói hành lý