Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: sủa
Trong ngữ cảnh: ghế đá (băng ghế dài)
Trong ngữ cảnh: cảm thấy sợ hãi, hoảng sợ
Trong ngữ cảnh: chủ nhân, người chủ
Trong ngữ cảnh: niềm vui, hạnh phúc
Trong ngữ cảnh: tìm kiếm, sự tìm kiếm
Trong ngữ cảnh: vòng cổ (của chó, mèo...)
Trong ngữ cảnh: món ăn vặt, phần thưởng (đặc biệt là cho thú cưng)
Trong ngữ cảnh: lo lắng, bận tâm
Trong ngữ cảnh: (đuôi) vẫy, lắc lư
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To escape from a person, place, or situation.
chạy trốn, bỏ chạy
To weep or shed tears because of extreme joy.
khóc vì hạnh phúc, mừng đến rơi nước mắt
To try to find someone or something.
tìm kiếm, sự tìm kiếm
The movement of a dog's tail back and forth, usually indicating excitement or friendliness.
vẫy đuôi