Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Dùng để mô tả khẩu phần ăn đầy đặn, phong phú
Trong ngữ cảnh: Phong tục hoặc tập quán xã hội
Trong ngữ cảnh: Tiêu chuẩn, được chấp nhận phổ biến
Trong ngữ cảnh: Đặc biệt, cực kỳ
Trong ngữ cảnh: tiện lợi, thuận tiện
Trong ngữ cảnh: Cực kỳ xuất sắc, nổi bật
Trong ngữ cảnh: Hóa đơn, biên nhận
Trong ngữ cảnh: Nhiều, đa dạng
Trong ngữ cảnh: Hoàn toàn, tuyệt đối (dùng để nhấn mạnh)
Trong ngữ cảnh: (Của thức ăn) một phần, khẩu phần
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To ask for the statement of money owed for food or drink in a restaurant.
Thanh toán, tính tiền
To reach a particular total amount.
Tổng cộng là
To divide the cost of a meal or service between two or more people.
Chia hóa đơn, trả riêng
Immediately; without delay.
Ngay lập tức, ngay bây giờ
The most widely accepted credit cards, such as Visa, Mastercard, or American Express.
Các loại thẻ tín dụng phổ biến
An itemized statement of money owed for goods or services provided in a restaurant.
Hóa đơn
Servings of food that are larger than average or expected.
Phần ăn đầy đặn / Khẩu phần lớn
A specific blank space on a credit card receipt where the customer writes the gratuity amount.
Dòng ghi tiền boa