A warning or information given in advance.
Thông báo trước, nhắc nhở
Giải thích: Đây là một cách diễn đạt không trang trọng, dùng để cảm ơn ai đó đã thông báo trước về thông tin hữu ích hoặc vấn đề tiềm ẩn.
Ví dụ: Thanks for the heads-up about the traffic jam; I'll take a different route.
As a precaution against a possibility.
Phòng trường hợp, để phòng hờ
Giải thích: Dùng để mô tả hành động chuẩn bị nhằm phòng ngừa tình huống có thể xảy ra.
Ví dụ: I'll take an umbrella just in case it rains.
To choose or select something.
Lựa chọn, quyết định chọn
Giải thích: Cụm từ thường dùng khi đưa ra quyết định giữa nhiều lựa chọn, sắc thái tự nhiên.
Ví dụ: I think I'll go with the blue shirt instead of the red one.
A vehicle's fuel tank that is completely full.
Đầy bình (đổ đầy bình xăng)
Giải thích: Trong ngữ cảnh thuê xe hoặc trạm xăng, chỉ việc đổ xăng đầy bình.
Ví dụ: Please return the rental car with a full tank of gas.
Everything is ready or finished.
Thủ tục đã xong, đã sẵn sàng
Giải thích: Đây là một cách nói phổ biến trong ngành dịch vụ, cho biết mọi bước cần thiết đã hoàn tất, khách hàng có thể rời đi hoặc bắt đầu hành động.
Ví dụ: Sign here and you're all set. Have a great trip!
Insurance that pays for damage or injury caused by the insured person to other people or their property.
Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba
Giải thích: Trong thuật ngữ bảo hiểm, "party" không phải là "bữa tiệc" mà là "đương sự" trong hợp đồng pháp lý. Bên thứ nhất là người được bảo hiểm, bên thứ hai là công ty bảo hiểm, và "third-party" (bên thứ ba) là những người khác hoặc tài sản bị thiệt hại trong tai nạn. "Coverage" ở đây nghĩa là "phạm vi bảo hiểm" chứ không phải sự che phủ vật lý.
Ví dụ: The rental agreement includes basic third-party liability coverage as required by law.
A combination of insurance types that protects the driver against nearly all types of financial loss related to the vehicle.
Bảo hiểm toàn diện
Giải thích: "Coverage" trong đời sống hàng ngày có nghĩa là sự che phủ hoặc tin tức, nhưng trong bảo hiểm, nó chỉ "phạm vi bảo hiểm". Khi nói "full coverage", nghĩa là bảo hiểm bao gồm nhiều rủi ro từ va chạm đến mất trộm, giúp người lái xe được bảo vệ toàn diện nhất.
Ví dụ: I opted for full coverage to avoid any out-of-pocket expenses if the car is stolen.
A specific, numbered area in a parking lot designated for one vehicle.
Chỗ đậu xe
Giải thích: "Space" thường có nghĩa là "không gian" hoặc "vũ trụ", nhưng trong ngữ cảnh giao thông và xây dựng, nó chỉ "parking space" (chỗ đậu xe). Trong hội thoại, khi David nói "space fourteen", anh ấy đang chỉ vị trí cụ thể số 14 trong bãi đậu xe.
Ví dụ: Please park the car in any available space in the blue zone.
The specific terms, conditions, and rules of a contract or organization.
Quy định / Điều khoản hợp đồng bảo hiểm
Giải thích: "Policy" trong ngữ cảnh chính trị nghĩa là "chính sách", nhưng trong kinh doanh và bảo hiểm, nó chỉ "điều khoản hợp đồng" hoặc "quy định công ty". Ví dụ "our policy requires..." nghĩa là yêu cầu dựa trên các điều khoản cụ thể của hợp đồng thuê.
Ví dụ: It is our company policy to check every driver's license before handing over the keys.